(Top Banner Ad)
Look before you leap
B2
Thành ngữ B2 Lời khuyên, tục ngữ

Look before you leap

Nghĩa tiếng Việt

Cân nhắc kỹ trước khi làm Đo bảy bước, xoa ba ngày Chậm mà chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Think carefully about the possible consequences of doing something before you do it.

Vietnamese Meaning

Hãy suy nghĩ cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra trước khi bạn làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should look before you leap when investing in the stock market."

    "Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "Before making such a big decision, remember to look before you leap."

    "Trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy, hãy nhớ suy nghĩ cẩn thận."

  • "He didn't look before he leaped and ended up losing all his money."

    "Anh ta đã không suy nghĩ kỹ trước khi hành động và cuối cùng mất hết tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, xem xét; tìm kiếm
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Adjective good-looking đẹp trai/gái, ưa nhìn
Verb leap nhảy vọt, lao tới; tăng vọt
Noun leap bước nhảy vọt, sự tiến bộ lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lời khuyên, tục ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Priusquam incipias, consulta
Middle English
Looke or thou lepe
Early Modern English
Look before you leap

Nguồn gốc của sự thận trọng

Ý tưởng về việc suy nghĩ kỹ trước khi hành động đã có từ rất lâu đời, xuất hiện trong nhiều nền văn hóa khác nhau. Phiên bản tiếng Latin cổ 'Priusquam incipias, consulta' (Trước khi bắt đầu, hãy cân nhắc) của nhà triết học Seneca the Younger đã thể hiện tinh thần này. Trong tiếng Anh, cụm từ 'Looke or thou lepe' bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, trong các tác phẩm của nhà thơ vĩ đại Geoffrey Chaucer, sau đó phát triển thành 'Look before you leap' như chúng ta biết ngày nay, trở thành một lời khuyên phổ biến về sự thận trọng và khôn ngoan.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, tránh những sai lầm hoặc rủi ro không đáng có. Nó thường được dùng để khuyên nhủ người khác nên thận trọng và có kế hoạch trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Look before you leap
  • remember remember to look before you leap
    (hãy nhớ kỹ phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động)
  • advise (someone) advise someone to look before they leap
    (khuyên ai đó nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định)
Adverb/Phrase + Look before you leap
  • always always look before you leap
    (luôn luôn phải suy nghĩ kỹ càng trước khi làm)
  • it's wise to it's wise to look before you leap
    (thật khôn ngoan khi suy tính kỹ càng trước khi hành động)

Idioms

  • Haste makes waste

    Dục tốc bất đạt (Vội vàng thì hỏng việc)

    "Don't rush your project; remember, haste makes waste."

    (Đừng vội vàng với dự án của bạn; hãy nhớ, dục tốc bất đạt.)

  • Measure twice, cut once

    Đo hai lần, cắt một lần (Suy nghĩ kỹ càng, chuẩn bị chu đáo trước khi làm)

    "Before submitting the report, review it carefully. Measure twice, cut once!"

    (Trước khi nộp báo cáo, hãy xem xét kỹ lưỡng. Đo hai lần, cắt một lần!)

  • Think before you act

    Suy nghĩ trước khi hành động

    "It's crucial to think before you act, especially in critical situations."

    (Điều quan trọng là phải suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt trong các tình huống then chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look before you leap

Thành ngữ
Lật mặt

Hãy suy nghĩ cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra trước khi bạn làm điều gì đó.

"You should look before you leap when investing in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, where careful planning took place, ultimately succeeded because they looked before they leaped.
Dự án, nơi kế hoạch cẩn thận diễn ra, cuối cùng đã thành công vì họ đã cân nhắc kỹ trước khi hành động.
Phủ định
The decision, which they made without looking before they leaped, did not yield positive results.
Quyết định mà họ đưa ra mà không cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, đã không mang lại kết quả tích cực.
Nghi vấn
Is this the situation where we must look before we leap, ensuring all risks are assessed?
Đây có phải là tình huống mà chúng ta phải cân nhắc kỹ trước khi hành động, đảm bảo mọi rủi ro đều được đánh giá?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked carefully before she leaped into the new business venture.
Cô ấy đã xem xét cẩn thận trước khi lao vào dự án kinh doanh mới.
Phủ định
They didn't look before they leaped, and now they regret their hasty decision.
Họ đã không suy nghĩ kỹ trước khi hành động, và bây giờ họ hối hận về quyết định vội vàng của mình.
Nghi vấn
Did he look before he leaped, or did he act impulsively?
Anh ấy đã suy nghĩ kỹ trước khi hành động, hay anh ấy hành động bốc đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look before you leap".

Sự khôn ngoan và thận trọng trong văn hóa phương Tây

Tục ngữ 'Look before you leap' phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây về sự khôn ngoan, thận trọng và trách nhiệm cá nhân. Nó khuyến khích con người không nên hành động bốc đồng mà cần cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả trước khi đưa ra quyết định, đặc biệt là trong những tình huống quan trọng. Lời khuyên này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một nguyên tắc sống cơ bản.

Áp dụng trong đời sống và giáo dục

Câu tục ngữ này thường được dùng để khuyên răn trong nhiều hoàn cảnh, từ những quyết định nhỏ nhặt hàng ngày đến những lựa chọn lớn trong sự nghiệp hay cuộc sống cá nhân. Nó cũng thường được dùng trong môi trường giáo dục để dạy trẻ em và học sinh về tầm quan trọng của việc lập kế hoạch, đánh giá rủi ro và suy nghĩ thấu đáo để tránh những sai lầm đáng tiếc.