Look before you leap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Think carefully about the possible consequences of doing something before you do it.
Vietnamese Meaning
Hãy suy nghĩ cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra trước khi bạn làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should look before you leap when investing in the stock market."
"Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán."
-
"Before making such a big decision, remember to look before you leap."
"Trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy, hãy nhớ suy nghĩ cẩn thận."
-
"He didn't look before he leaped and ended up losing all his money."
"Anh ta đã không suy nghĩ kỹ trước khi hành động và cuối cùng mất hết tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, tránh những sai lầm hoặc rủi ro không đáng có. Nó thường được dùng để khuyên nhủ người khác nên thận trọng và có kế hoạch trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remember remember to look before you leap (hãy nhớ kỹ phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động)
-
advise (someone) advise someone to look before they leap (khuyên ai đó nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định)
-
always always look before you leap (luôn luôn phải suy nghĩ kỹ càng trước khi làm)
-
it's wise to it's wise to look before you leap (thật khôn ngoan khi suy tính kỹ càng trước khi hành động)
Idioms
-
Haste makes waste
Dục tốc bất đạt (Vội vàng thì hỏng việc)
"Don't rush your project; remember, haste makes waste."
(Đừng vội vàng với dự án của bạn; hãy nhớ, dục tốc bất đạt.)
-
Measure twice, cut once
Đo hai lần, cắt một lần (Suy nghĩ kỹ càng, chuẩn bị chu đáo trước khi làm)
"Before submitting the report, review it carefully. Measure twice, cut once!"
(Trước khi nộp báo cáo, hãy xem xét kỹ lưỡng. Đo hai lần, cắt một lần!)
-
Think before you act
Suy nghĩ trước khi hành động
"It's crucial to think before you act, especially in critical situations."
(Điều quan trọng là phải suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt trong các tình huống then chốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look before you leap
Thành ngữHãy suy nghĩ cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra trước khi bạn làm điều gì đó.
"You should look before you leap when investing in the stock market."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, where careful planning took place, ultimately succeeded because they looked before they leaped. |
Dự án, nơi kế hoạch cẩn thận diễn ra, cuối cùng đã thành công vì họ đã cân nhắc kỹ trước khi hành động. |
| Phủ định | The decision, which they made without looking before they leaped, did not yield positive results. |
Quyết định mà họ đưa ra mà không cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, đã không mang lại kết quả tích cực. |
| Nghi vấn | Is this the situation where we must look before we leap, ensuring all risks are assessed? |
Đây có phải là tình huống mà chúng ta phải cân nhắc kỹ trước khi hành động, đảm bảo mọi rủi ro đều được đánh giá? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked carefully before she leaped into the new business venture. |
Cô ấy đã xem xét cẩn thận trước khi lao vào dự án kinh doanh mới. |
| Phủ định | They didn't look before they leaped, and now they regret their hasty decision. |
Họ đã không suy nghĩ kỹ trước khi hành động, và bây giờ họ hối hận về quyết định vội vàng của mình. |
| Nghi vấn | Did he look before he leaped, or did he act impulsively? |
Anh ấy đã suy nghĩ kỹ trước khi hành động, hay anh ấy hành động bốc đồng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look before you leap".
