prevention is better than cure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It is wiser to prevent a problem from happening than to try to fix it after it has already occurred.
Vietnamese Meaning
Phòng bệnh hơn chữa bệnh; tốt hơn là ngăn chặn một vấn đề xảy ra hơn là cố gắng giải quyết nó sau khi nó đã xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government should invest more in education; prevention is better than cure when it comes to social problems."
"Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục; phòng bệnh hơn chữa bệnh khi nói đến các vấn đề xã hội."
-
"When it comes to health, remember that prevention is better than cure, so eat well and exercise regularly."
"Khi nói đến sức khỏe, hãy nhớ rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh, vì vậy hãy ăn uống tốt và tập thể dục thường xuyên."
-
"Investing in security systems is essential; prevention is better than cure when protecting your home."
"Đầu tư vào hệ thống an ninh là điều cần thiết; phòng bệnh hơn chữa bệnh khi bảo vệ ngôi nhà của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prevention | sự phòng ngừa, sự ngăn chặn |
| Verb | prevent | phòng ngừa, ngăn chặn |
| Adjective | preventable | có thể phòng ngừa được |
| Adverb | preventively | một cách phòng ngừa |
| Noun | cure | phương pháp chữa trị, sự chữa khỏi |
| Verb | cure | chữa khỏi, điều trị |
| Adjective | curable | có thể chữa khỏi được |
| Adjective | curative | có tính chất chữa bệnh, trị liệu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động đối phó với các vấn đề tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, nhưng cũng có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác, ví dụ như trong tài chính, công việc, hoặc các mối quan hệ cá nhân. Thái nghĩa của câu nhấn mạnh tính chủ động và tiết kiệm chi phí (cả về tiền bạc, thời gian, và công sức) so với việc thụ động chờ đợi vấn đề nảy sinh rồi mới tìm cách giải quyết. Không có một cụm từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể so sánh với "a stitch in time saves nine" (một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi sau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emphasize emphasize prevention is better than cure (nhấn mạnh phòng bệnh hơn chữa bệnh)
-
believe in believe in the idea that prevention is better than cure (tin vào ý tưởng rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh)
-
adhere to adhere to the principle that prevention is better than cure (tuân thủ nguyên tắc phòng bệnh hơn chữa bệnh)
-
the old adage the old adage 'prevention is better than cure' (câu ngạn ngữ cổ 'phòng bệnh hơn chữa bệnh')
-
a reminder that a reminder that prevention is better than cure (một lời nhắc nhở rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh)
Idioms
-
Prevention is better than cure.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
"Regular exercise and a healthy diet are crucial, as prevention is better than cure."
(Tập thể dục đều đặn và một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng, vì phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
-
An ounce of prevention is worth a pound of cure.
Một chút phòng ngừa đáng giá hơn một cân chữa trị. (Tương đương: Phòng bệnh hơn chữa bệnh rất nhiều.)
"Spending a little time on car maintenance now will save you a lot of trouble later; an ounce of prevention is worth a pound of cure."
(Dành một chút thời gian bảo trì xe hơi bây giờ sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều rắc rối sau này; một chút phòng ngừa đáng giá hơn một cân chữa trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prevention is better than cure
Thành ngữPhòng bệnh hơn chữa bệnh; tốt hơn là ngăn chặn một vấn đề xảy ra hơn là cố gắng giải quyết nó sau khi nó đã xảy ra.
"The government should invest more in education; prevention is better than cure when it comes to social problems."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to invest more in preventative healthcare because prevention is better than cure. |
Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc sức khỏe phòng ngừa vì phòng bệnh hơn chữa bệnh. |
| Phủ định | They are not going to rely on just curing diseases; they are going to focus on prevention as well. |
Họ sẽ không chỉ dựa vào việc chữa bệnh; họ cũng sẽ tập trung vào phòng ngừa. |
| Nghi vấn | Is she going to try to prevent the problem from happening in the first place, remembering that prevention is better than cure? |
Cô ấy có định cố gắng ngăn chặn vấn đề xảy ra ngay từ đầu, ghi nhớ rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been emphasizing preventative measures for public health, believing that prevention is better than cure. |
Chính phủ đã và đang nhấn mạnh các biện pháp phòng ngừa cho sức khỏe cộng đồng, tin rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh. |
| Phủ định | They haven't been curing the root causes of the disease; they've only been treating the symptoms, even though prevention is better than cure. |
Họ đã không chữa trị tận gốc nguyên nhân gây bệnh; họ chỉ đang điều trị các triệu chứng, mặc dù phòng bệnh hơn chữa bệnh. |
| Nghi vấn | Has the medical community been focusing on preventative care enough, considering that prevention is better than cure? |
Liệu cộng đồng y tế đã tập trung đủ vào chăm sóc phòng ngừa hay chưa, khi mà phòng bệnh hơn chữa bệnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevention is better than cure".
