consider the consequences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before you make a decision, you should consider the consequences."
"Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên cân nhắc những hậu quả có thể xảy ra."
-
"You need to consider the consequences of your decision before you act."
"Bạn cần cân nhắc hậu quả của quyết định trước khi hành động."
-
"The company failed to consider the environmental consequences of its actions."
"Công ty đã không cân nhắc những hậu quả về môi trường từ những hành động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considerate | chu đáo, ân cần |
| Noun | consequence | hậu quả, hệ quả |
| Adjective | consequential | quan trọng, có hệ quả lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'consider the consequences', 'consider' mang nghĩa suy nghĩ, cân nhắc về những kết quả có thể xảy ra từ một hành động nào đó. Khác với 'think about' (nghĩ về), 'consider' mang tính suy xét, đánh giá sâu hơn về các yếu tố liên quan.
Prepositions
N/A
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully consider the consequences (cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả)
-
seriously seriously consider the consequences (xem xét nghiêm túc hậu quả)
-
fully fully consider the consequences (cân nhắc đầy đủ hậu quả)
-
fail to fail to consider the consequences (không xem xét hậu quả)
-
need to need to consider the consequences (cần phải xem xét hậu quả)
-
have to have to consider the consequences (phải xem xét hậu quả)
Idioms
-
Reap what you sow
Gieo nhân nào gặp quả ấy
"If you don't consider the consequences of your actions, you will reap what you sow."
(Nếu bạn không cân nhắc hậu quả của hành động, bạn sẽ gieo nhân nào gặp quả ấy.)
-
Think before you leap
Nghĩ trước khi nhảy
"It's always a good idea to think before you leap and consider the consequences."
(Luôn luôn là một ý tưởng tốt để nghĩ trước khi nhảy và cân nhắc hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consider the consequences
Verb (consider)Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.
"Before you make a decision, you should consider the consequences."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should consider the consequences before making a decision. |
Bạn nên cân nhắc hậu quả trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | You must not consider the consequences only from your perspective. |
Bạn không được chỉ xem xét hậu quả từ góc độ của bạn. |
| Nghi vấn | Can we consider the consequences for the environment? |
Chúng ta có thể xem xét hậu quả đối với môi trường không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company faces legal action, they will have been considering the consequences of their actions for far too long. |
Vào thời điểm công ty phải đối mặt với hành động pháp lý, họ đã cân nhắc hậu quả của hành động của mình quá lâu rồi. |
| Phủ định | They won't have been considering the consequences thoroughly enough before making such a risky investment. |
Họ sẽ không cân nhắc hậu quả đủ kỹ trước khi thực hiện một khoản đầu tư rủi ro như vậy. |
| Nghi vấn | Will the government have been considering the consequences of this new policy on the environment? |
Liệu chính phủ đã cân nhắc những hậu quả của chính sách mới này đối với môi trường chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's need to consider the consequences led to a better decision. |
Việc sinh viên cần cân nhắc hậu quả đã dẫn đến một quyết định tốt hơn. |
| Phủ định | The company's failure to consider the consequences resulted in significant losses. |
Việc công ty không cân nhắc hậu quả đã dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Nghi vấn | Is it the children's responsibility to consider the consequences of their actions? |
Có phải trách nhiệm của trẻ em là cân nhắc hậu quả từ hành động của chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consider the consequences".
