(Top Banner Ad)
consider the consequences
B2
Verb (consider) B2 Chung

consider the consequences

UK: /kənˈsɪdə ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /kənˈsɪdər ðə ˈkɑːnsɪkwenses/

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc hậu quả xem xét hệ quả suy tính trước sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think carefully about something, typically before making a decision.

Vietnamese Meaning

Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before you make a decision, you should consider the consequences."

    "Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên cân nhắc những hậu quả có thể xảy ra."

  • "You need to consider the consequences of your decision before you act."

    "Bạn cần cân nhắc hậu quả của quyết định trước khi hành động."

  • "The company failed to consider the environmental consequences of its actions."

    "Công ty đã không cân nhắc những hậu quả về môi trường từ những hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerate chu đáo, ân cần
Noun consequence hậu quả, hệ quả
Adjective consequential quan trọng, có hệ quả lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
English
consider
English
consequence

Nguồn Gốc Của 'Consider'

Từ 'consider' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát kỹ lưỡng các vì sao'. Người La Mã cổ đại thường xem xét các dấu hiệu trên trời trước khi đưa ra quyết định quan trọng. Ngày nay, 'consider' mang ý nghĩa là suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó.

Nguồn Gốc Của 'Consequence'

Từ 'consequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consequentia', có nghĩa là 'đi theo'. Nó ám chỉ điều gì đó xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện khác. Hiểu được nguồn gốc giúp ta nhận thức rõ hơn về mối liên hệ nhân quả.

Usage Note

Trong cụm 'consider the consequences', 'consider' mang nghĩa suy nghĩ, cân nhắc về những kết quả có thể xảy ra từ một hành động nào đó. Khác với 'think about' (nghĩ về), 'consider' mang tính suy xét, đánh giá sâu hơn về các yếu tố liên quan.

Prepositions

N/A

N/A

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + consider the consequences
  • carefully carefully consider the consequences
    (cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả)
  • seriously seriously consider the consequences
    (xem xét nghiêm túc hậu quả)
  • fully fully consider the consequences
    (cân nhắc đầy đủ hậu quả)
Động từ + consider the consequences
  • fail to fail to consider the consequences
    (không xem xét hậu quả)
  • need to need to consider the consequences
    (cần phải xem xét hậu quả)
  • have to have to consider the consequences
    (phải xem xét hậu quả)

Idioms

  • Reap what you sow

    Gieo nhân nào gặp quả ấy

    "If you don't consider the consequences of your actions, you will reap what you sow."

    (Nếu bạn không cân nhắc hậu quả của hành động, bạn sẽ gieo nhân nào gặp quả ấy.)

  • Think before you leap

    Nghĩ trước khi nhảy

    "It's always a good idea to think before you leap and consider the consequences."

    (Luôn luôn là một ý tưởng tốt để nghĩ trước khi nhảy và cân nhắc hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consider the consequences

Verb (consider)
Lật mặt

Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.

"Before you make a decision, you should consider the consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should consider the consequences before making a decision.
Bạn nên cân nhắc hậu quả trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
You must not consider the consequences only from your perspective.
Bạn không được chỉ xem xét hậu quả từ góc độ của bạn.
Nghi vấn
Can we consider the consequences for the environment?
Chúng ta có thể xem xét hậu quả đối với môi trường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company faces legal action, they will have been considering the consequences of their actions for far too long.
Vào thời điểm công ty phải đối mặt với hành động pháp lý, họ đã cân nhắc hậu quả của hành động của mình quá lâu rồi.
Phủ định
They won't have been considering the consequences thoroughly enough before making such a risky investment.
Họ sẽ không cân nhắc hậu quả đủ kỹ trước khi thực hiện một khoản đầu tư rủi ro như vậy.
Nghi vấn
Will the government have been considering the consequences of this new policy on the environment?
Liệu chính phủ đã cân nhắc những hậu quả của chính sách mới này đối với môi trường chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's need to consider the consequences led to a better decision.
Việc sinh viên cần cân nhắc hậu quả đã dẫn đến một quyết định tốt hơn.
Phủ định
The company's failure to consider the consequences resulted in significant losses.
Việc công ty không cân nhắc hậu quả đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Nghi vấn
Is it the children's responsibility to consider the consequences of their actions?
Có phải trách nhiệm của trẻ em là cân nhắc hậu quả từ hành động của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consider the consequences".

Khái Niệm Về Trách Nhiệm Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trách nhiệm cá nhân được nhấn mạnh. Việc 'consider the consequences' là một phần quan trọng của việc trở thành một người có trách nhiệm, tự chủ và có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vấn đề pháp lý và đạo đức.

Thuyết Nhân Quả

Triết lý phương Tây thường tập trung vào mối quan hệ nhân quả. Mọi hành động đều có hậu quả, và việc 'consider the consequences' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chuỗi nhân quả này, từ đó có thể đưa ra những lựa chọn sáng suốt hơn.