(Top Banner Ad)
act impulsively
B2
cụm động từ B2 Hành vi học, Tâm lý học

act impulsively

UK: /ækt ɪmˈpʌlsɪvli/ • US: /ækt ɪmˈpʌlsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động bốc đồng hành động thiếu suy nghĩ hành động hấp tấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or do something without planning or thinking carefully about the consequences.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc làm điều gì đó mà không có kế hoạch hoặc suy nghĩ cẩn thận về hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted impulsively and bought the first car he saw."

    "Anh ấy đã hành động bốc đồng và mua chiếc xe đầu tiên mà anh ấy thấy."

  • "She often acts impulsively, which gets her into trouble."

    "Cô ấy thường hành động bốc đồng, điều này khiến cô ấy gặp rắc rối."

  • "It's important to think before you act impulsively."

    "Điều quan trọng là phải suy nghĩ trước khi bạn hành động bốc đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse sự thôi thúc, sự bốc đồng
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp
Noun impulsiveness tính bốc đồng, sự hấp tấp
Noun action hành động, việc làm
Adjective active năng động, tích cực
Verb act hành động, diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, drive') + impellere ('to push on')
Old French / Latin
acte / impulsivus
Modern English
act impulsively

Nguồn gốc của 'Act' (Hành động)

Từ 'act' có gốc từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'làm' hoặc 'thúc đẩy'. Hãy tưởng tượng một người chăn cừu 'thúc đẩy' đàn cừu của mình tiến về phía trước. Ý tưởng về sự chuyển động, thực hiện một việc gì đó đã được giữ lại trong từ 'act' mà chúng ta dùng ngày nay.

'Impulsively' - một cú đẩy từ bên trong

Từ 'impulsively' (một cách bốc đồng) đến từ 'impellere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đẩy vào' hoặc 'thúc đẩy'. Nó mô tả một lực đẩy mạnh mẽ từ bên trong khiến bạn hành động mà không suy nghĩ kỹ. Giống như có ai đó vô hình đẩy bạn về phía trước và bạn không thể dừng lại!

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động bột phát, thiếu cân nhắc và có thể gây ra hối tiếc. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu kiểm soát và bốc đồng trong hành vi. Khác với 'act rashly' (hành động liều lĩnh) thường ám chỉ sự nguy hiểm và mạo hiểm, 'act impulsively' chú trọng vào việc thiếu suy nghĩ trước khi hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act impulsively
  • often act impulsively
    (thường hành động một cách bốc đồng)
  • sometimes act impulsively
    (thỉnh thoảng hành động một cách bốc đồng)
  • suddenly act impulsively
    (đột nhiên hành động một cách bốc đồng)
Verb + act impulsively
  • tend to act impulsively
    (có xu hướng hành động bốc đồng)
  • be prone to act impulsively
    (dễ hành động bốc đồng)
  • try not to act impulsively
    (cố gắng không hành động bốc đồng)
Phrase describing someone who might...
  • a person who acts impulsively
    (một người mà hành động bốc đồng)
  • someone might act impulsively when stressed
    (ai đó có thể hành động bốc đồng khi bị căng thẳng)

Idioms

  • to jump the gun

    hành động quá sớm, vội vàng, hấp tấp (đồng nghĩa với hành động bốc đồng)

    "He jumped the gun and announced their engagement before she had even said yes."

    (Anh ấy đã hành động hấp tấp và thông báo lễ đính hôn của họ trước khi cô ấy kịp đồng ý.)

  • to leap before you look

    hành động không suy nghĩ, không cân nhắc hậu quả

    "Quitting your job without another one lined up is a classic case of leaping before you look."

    (Nghỉ việc mà chưa có việc khác thay thế là một ví dụ điển hình của việc hành động không suy nghĩ.)

  • to throw caution to the wind

    liều lĩnh, bất chấp rủi ro, không màng đến nguy hiểm

    "She threw caution to the wind and invested all her savings in the new startup."

    (Cô ấy đã liều lĩnh và đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty khởi nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act impulsively

cụm động từ
Lật mặt

Hành động hoặc làm điều gì đó mà không có kế hoạch hoặc suy nghĩ cẩn thận về hậu quả.

"He acted impulsively and bought the first car he saw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the kind of person who often acts impulsively when faced with a difficult decision.
Anh ấy là kiểu người thường hành động bốc đồng khi đối mặt với một quyết định khó khăn.
Phủ định
She is not someone who acts impulsively, which is why she always considers all options carefully.
Cô ấy không phải là người hành động bốc đồng, đó là lý do tại sao cô ấy luôn cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Is he the type of manager who acts impulsively, or does he usually consult his team?
Anh ấy có phải là kiểu quản lý hành động bốc đồng không, hay anh ấy thường tham khảo ý kiến của nhóm của mình?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you act impulsively, you will likely regret your decisions.
Nếu bạn hành động bốc đồng, bạn có thể sẽ hối hận về những quyết định của mình.
Phủ định
If he doesn't act impulsively, he will save a lot of money.
Nếu anh ấy không hành động bốc đồng, anh ấy sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền.
Nghi vấn
Will she face consequences if she acts impulsively?
Liệu cô ấy có phải đối mặt với hậu quả nếu cô ấy hành động bốc đồng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts impulsively when he is under pressure.
Anh ấy hành động bốc đồng khi chịu áp lực.
Phủ định
She does not act impulsively, she always thinks things through.
Cô ấy không hành động bốc đồng, cô ấy luôn suy nghĩ mọi thứ kỹ càng.
Nghi vấn
Do they act impulsively, or do they plan their actions?
Họ có hành động bốc đồng không, hay họ lên kế hoạch cho hành động của mình?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to act impulsively when she was younger.
Cô ấy từng hành động bốc đồng khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to act impulsively before the accident.
Anh ấy đã không từng hành động bốc đồng trước tai nạn.
Nghi vấn
Did you use to act impulsively in high school?
Bạn có từng hành động bốc đồng ở trường trung học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act impulsively".

Văn hóa "Carpe Diem" và sự tự phát

Trong văn hóa phương Tây, triết lý 'Carpe Diem' (nắm bắt khoảnh khắc) rất phổ biến. Đôi khi, hành động bốc đồng được xem là một phần của việc sống trọn vẹn, nắm bắt cơ hội. Tuy nhiên, nó khác với sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ, và thường được coi là tích cực khi dẫn đến những trải nghiệm mới mẻ và thú vị.

Mua sắm tùy hứng (Impulse Buying)

Hành động bốc đồng có mối liên hệ chặt chẽ với văn hóa tiêu dùng phương Tây, đặc biệt là 'impulse buying'. Các cửa hàng thường thiết kế quầy thanh toán với nhiều món đồ nhỏ, hấp dẫn để khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định mua hàng vào phút chót mà không cần suy nghĩ nhiều.