better safe than sorry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It is wiser to be cautious and avoid risks than to be careless and regret it later.
Vietnamese Meaning
Thà cẩn thận còn hơn hối hận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think we should take an umbrella, just in case. Better safe than sorry."
"Tôi nghĩ chúng ta nên mang theo ô, phòng khi trời mưa. Thà cẩn thận còn hơn."
-
"You should back up your computer files regularly. Better safe than sorry."
"Bạn nên sao lưu các tập tin máy tính của bạn thường xuyên. Thà cẩn thận còn hơn."
-
"It's always better safe than sorry when dealing with electricity."
"Luôn luôn thà cẩn thận còn hơn khi làm việc với điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | safe | an toàn |
| Noun | safety | sự an toàn |
| Adjective | sorry | tiếc nuối, hối hận |
| Noun | precaution | sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa |
| Adjective | cautious | thận trọng, cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Nó thường được sử dụng khi đưa ra quyết định mà sự cẩn trọng có thể ngăn chặn hậu quả tiêu cực. Không giống như các thành ngữ nhấn mạnh sự liều lĩnh để đạt được thành công, 'better safe than sorry' khuyên ta nên tránh những rủi ro không cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
It's better safe than sorry. (Cẩn tắc vô áy náy.)
-
I guess it's better to be safe than sorry. (Tôi đoán thà cẩn thận còn hơn là hối hận.)
-
My motto is: 'better safe than sorry'. (Phương châm của tôi là: 'cẩn thận vẫn hơn'.)
-
I'd rather be safe than sorry. (Tôi thà cẩn thận còn hơn là hối hận.)
-
We decided to be safe than sorry and took extra water. (Chúng tôi đã quyết định cẩn thận cho chắc và mang thêm nước.)
-
He operates on the principle of better safe than sorry. (Anh ấy hành động theo nguyên tắc cẩn tắc vô áy náy.)
Idioms
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy; thà cẩn thận trước còn hơn là hối hận sau.
"I'm going to back up my files onto an external hard drive, just in case. Better safe than sorry."
(Tôi sẽ sao lưu các tệp của mình vào một ổ cứng ngoài, để phòng hờ. Cẩn thận vẫn hơn.)
-
Look before you leap
Suy nghĩ kỹ trước khi hành động; một câu thành ngữ khác cũng khuyên về sự thận trọng.
"You should research the company thoroughly before investing your money. Look before you leap."
(Bạn nên nghiên cứu công ty thật kỹ trước khi đầu tư tiền. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
-
An ounce of prevention is worth a pound of cure
Phòng bệnh hơn chữa bệnh; một câu tục ngữ nhấn mạnh rằng việc phòng ngừa sẽ tốt hơn là phải giải quyết hậu quả.
"Getting a flu shot every year is a good idea. An ounce of prevention is worth a pound of cure."
(Tiêm vắc-xin cúm hàng năm là một ý hay. Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
better safe than sorry
Thành ngữThà cẩn thận còn hơn hối hận.
"I think we should take an umbrella, just in case. Better safe than sorry."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's better to be safe than sorry, so I always double-check the doors before leaving. |
Thà an toàn còn hơn hối tiếc, vì vậy tôi luôn kiểm tra kỹ các cửa trước khi rời đi. |
| Phủ định | It isn't more important to be safe than sorry when you are jumping from a plane with a parachute. |
Không quan trọng hơn để được an toàn hơn là hối tiếc khi bạn nhảy từ máy bay bằng dù. |
| Nghi vấn | Is it better to be safe than sorry when dealing with potentially dangerous chemicals? |
Có phải là thà an toàn còn hơn hối tiếc khi xử lý các hóa chất có khả năng gây nguy hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better safe than sorry".
