(Top Banner Ad)
better safe than sorry
B1
Thành ngữ B1 Lời khuyên, thành ngữ thông dụng

better safe than sorry

UK: /ˈbɛtə seɪf ðæn ˈsɒri/ • US: /ˈbɛtər seɪf ðæn ˈsɔri/

Nghĩa tiếng Việt

Cẩn tắc vô áy náy Phòng bệnh hơn chữa bệnh Đi đêm lắm có ngày gặp ma
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is wiser to be cautious and avoid risks than to be careless and regret it later.

Vietnamese Meaning

Thà cẩn thận còn hơn hối hận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think we should take an umbrella, just in case. Better safe than sorry."

    "Tôi nghĩ chúng ta nên mang theo ô, phòng khi trời mưa. Thà cẩn thận còn hơn."

  • "You should back up your computer files regularly. Better safe than sorry."

    "Bạn nên sao lưu các tập tin máy tính của bạn thường xuyên. Thà cẩn thận còn hơn."

  • "It's always better safe than sorry when dealing with electricity."

    "Luôn luôn thà cẩn thận còn hơn khi làm việc với điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn
Noun safety sự an toàn
Adjective sorry tiếc nuối, hối hận
Noun precaution sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lời khuyên, thành ngữ thông dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
better safe than sorry

Nguồn Gốc Hiện Đại Của Tục Ngữ

Cụm từ 'better safe than sorry' như chúng ta biết ngày nay được cho là xuất hiện lần đầu trong tiểu thuyết 'Rory O'More' của tác giả người Ireland Samuel Lover vào năm 1837. Tuy nhiên, ý tưởng về việc cẩn thận để tránh hối tiếc đã tồn tại từ rất lâu trong văn hóa phương Tây, thể hiện qua nhiều biến thể khác nhau.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Nó thường được sử dụng khi đưa ra quyết định mà sự cẩn trọng có thể ngăn chặn hậu quả tiêu cực. Không giống như các thành ngữ nhấn mạnh sự liều lĩnh để đạt được thành công, 'better safe than sorry' khuyên ta nên tránh những rủi ro không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Introductory Phrases
  • It's better safe than sorry.
    (Cẩn tắc vô áy náy.)
  • I guess it's better to be safe than sorry.
    (Tôi đoán thà cẩn thận còn hơn là hối hận.)
  • My motto is: 'better safe than sorry'.
    (Phương châm của tôi là: 'cẩn thận vẫn hơn'.)
Expressing Personal Action/Choice
  • I'd rather be safe than sorry.
    (Tôi thà cẩn thận còn hơn là hối hận.)
  • We decided to be safe than sorry and took extra water.
    (Chúng tôi đã quyết định cẩn thận cho chắc và mang thêm nước.)
  • He operates on the principle of better safe than sorry.
    (Anh ấy hành động theo nguyên tắc cẩn tắc vô áy náy.)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy; thà cẩn thận trước còn hơn là hối hận sau.

    "I'm going to back up my files onto an external hard drive, just in case. Better safe than sorry."

    (Tôi sẽ sao lưu các tệp của mình vào một ổ cứng ngoài, để phòng hờ. Cẩn thận vẫn hơn.)

  • Look before you leap

    Suy nghĩ kỹ trước khi hành động; một câu thành ngữ khác cũng khuyên về sự thận trọng.

    "You should research the company thoroughly before investing your money. Look before you leap."

    (Bạn nên nghiên cứu công ty thật kỹ trước khi đầu tư tiền. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh; một câu tục ngữ nhấn mạnh rằng việc phòng ngừa sẽ tốt hơn là phải giải quyết hậu quả.

    "Getting a flu shot every year is a good idea. An ounce of prevention is worth a pound of cure."

    (Tiêm vắc-xin cúm hàng năm là một ý hay. Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

better safe than sorry

Thành ngữ
Lật mặt

Thà cẩn thận còn hơn hối hận.

"I think we should take an umbrella, just in case. Better safe than sorry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's better to be safe than sorry, so I always double-check the doors before leaving.
Thà an toàn còn hơn hối tiếc, vì vậy tôi luôn kiểm tra kỹ các cửa trước khi rời đi.
Phủ định
It isn't more important to be safe than sorry when you are jumping from a plane with a parachute.
Không quan trọng hơn để được an toàn hơn là hối tiếc khi bạn nhảy từ máy bay bằng dù.
Nghi vấn
Is it better to be safe than sorry when dealing with potentially dangerous chemicals?
Có phải là thà an toàn còn hơn hối tiếc khi xử lý các hóa chất có khả năng gây nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better safe than sorry".

Nguyên Tắc Phòng Ngừa (The Precautionary Principle)

Cụm từ này phản ánh một triết lý văn hóa sâu sắc ở nhiều nước phương Tây. Đó là 'nguyên tắc phòng ngừa', cho rằng nếu một hành động có nguy cơ gây hại, ta nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học chắc chắn. Điều này thể hiện trong mọi thứ, từ luật an toàn thực phẩm đến chính sách môi trường.

Văn Hóa Bảo Hiểm và Lập Kế Hoạch

Quan điểm 'better safe than sorry' là động lực chính đằng sau ngành công nghiệp bảo hiểm khổng lồ. Mọi người mua bảo hiểm y tế, xe cộ, nhà cửa không phải vì họ mong đợi điều tồi tệ xảy ra, mà vì họ muốn được bảo vệ 'phòng khi' nó xảy ra. Đây là một ví dụ điển hình của việc thà chuẩn bị cho sự an toàn còn hơn là hối tiếc về sau.