(Top Banner Ad)
jump in headfirst
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

jump in headfirst

Nghĩa tiếng Việt

lao đầu vào nhảy bổ vào xông xáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become involved in something quickly and enthusiastically, without thinking carefully about it first.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình, không suy nghĩ cẩn thận trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He jumped in headfirst to help his friend."

    "Anh ấy lao vào giúp bạn mình một cách nhiệt tình."

  • "She jumped in headfirst into the project, without even reading the instructions."

    "Cô ấy lao vào dự án một cách nhiệt tình, thậm chí không đọc hướng dẫn."

  • "He jumped in headfirst to defend his colleague, even though he didn't know all the facts."

    "Anh ấy lao vào bảo vệ đồng nghiệp của mình, mặc dù anh ấy không biết hết các sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy
Noun jump cú nhảy
Noun head đầu
Adjective headless không đầu, thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'jump in headfirst' gợi lên hình ảnh một người nhảy xuống nước mà không suy nghĩ nhiều, đầu lao xuống trước. Nó phản ánh sự nhiệt tình, đôi khi liều lĩnh, khi bắt đầu một việc gì đó.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang sắc thái nghĩa là hơi liều lĩnh, thiếu cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó nhấn mạnh sự nhiệt tình và tốc độ, nhưng đồng thời cũng ngụ ý rằng có thể có rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn do thiếu sự chuẩn bị. So với các cụm từ như 'dive in', 'jump in headfirst' mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt hơn.

Prepositions

to into

Khi sử dụng với 'to', nó thường ám chỉ một mục tiêu, một dự án, hoặc một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He jumped in headfirst to help his friend.' Khi sử dụng với 'into', nó thường ám chỉ một tình huống, một lĩnh vực, hoặc một hoạt động. Ví dụ: 'She jumped in headfirst into the new business venture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jump in headfirst
  • decide to decide to jump in headfirst
    (quyết định lao vào làm ngay)
  • choose to choose to jump in headfirst
    (chọn cách lao vào làm ngay)
Adverb + jump in headfirst
  • completely completely jump in headfirst
    (hoàn toàn lao vào, không do dự)
  • willingly willingly jump in headfirst
    (sẵn sàng lao vào)

Idioms

  • jump in headfirst

    lao vào làm ngay, không suy nghĩ kỹ

    "She decided to jump in headfirst and start her own business."

    (Cô ấy quyết định lao vào làm ngay và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)

  • dive in headfirst

    tương tự 'jump in headfirst', lao vào làm một cách nhiệt tình

    "He dove in headfirst into the new project."

    (Anh ấy lao vào dự án mới một cách nhiệt tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jump in headfirst

Thành ngữ
Lật mặt

Bắt đầu làm gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình, không suy nghĩ cẩn thận trước.

"He jumped in headfirst to help his friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump in headfirst".

Văn hóa chấp nhận rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi hành động 'jump in headfirst' được xem là tích cực, thể hiện sự tự tin và sẵn sàng đối mặt với thử thách, mặc dù có thể mang lại rủi ro. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.