jump in headfirst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become involved in something quickly and enthusiastically, without thinking carefully about it first.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình, không suy nghĩ cẩn thận trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He jumped in headfirst to help his friend."
"Anh ấy lao vào giúp bạn mình một cách nhiệt tình."
-
"She jumped in headfirst into the project, without even reading the instructions."
"Cô ấy lao vào dự án một cách nhiệt tình, thậm chí không đọc hướng dẫn."
-
"He jumped in headfirst to defend his colleague, even though he didn't know all the facts."
"Anh ấy lao vào bảo vệ đồng nghiệp của mình, mặc dù anh ấy không biết hết các sự thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường mang sắc thái nghĩa là hơi liều lĩnh, thiếu cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó nhấn mạnh sự nhiệt tình và tốc độ, nhưng đồng thời cũng ngụ ý rằng có thể có rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn do thiếu sự chuẩn bị. So với các cụm từ như 'dive in', 'jump in headfirst' mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
Prepositions
Khi sử dụng với 'to', nó thường ám chỉ một mục tiêu, một dự án, hoặc một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He jumped in headfirst to help his friend.' Khi sử dụng với 'into', nó thường ám chỉ một tình huống, một lĩnh vực, hoặc một hoạt động. Ví dụ: 'She jumped in headfirst into the new business venture.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to jump in headfirst (quyết định lao vào làm ngay)
-
choose to choose to jump in headfirst (chọn cách lao vào làm ngay)
-
completely completely jump in headfirst (hoàn toàn lao vào, không do dự)
-
willingly willingly jump in headfirst (sẵn sàng lao vào)
Idioms
-
jump in headfirst
lao vào làm ngay, không suy nghĩ kỹ
"She decided to jump in headfirst and start her own business."
(Cô ấy quyết định lao vào làm ngay và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)
-
dive in headfirst
tương tự 'jump in headfirst', lao vào làm một cách nhiệt tình
"He dove in headfirst into the new project."
(Anh ấy lao vào dự án mới một cách nhiệt tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jump in headfirst
Thành ngữBắt đầu làm gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình, không suy nghĩ cẩn thận trước.
"He jumped in headfirst to help his friend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump in headfirst".
