(Top Banner Ad)
look downcast
B2
Tính từ (downcast) đi kèm động từ nối (look) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

look downcast

UK: /lʊk ˈdaʊnkɑːst/ • US: /lʊk ˈdaʊnkæst/

Nghĩa tiếng Việt

trông ủ rũ trông buồn bã vẻ mặt tiu nghỉu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appearing sad, discouraged, or depressed; having a dejected appearance.

Vietnamese Meaning

Trông buồn bã, thất vọng hoặc chán nản; có vẻ ngoài tiu nghỉu, ủ rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked downcast after failing the exam."

    "Cô ấy trông ủ rũ sau khi trượt kỳ thi."

  • "He looked downcast when he heard the news."

    "Anh ấy trông buồn bã khi nghe tin đó."

  • "Despite the challenges, she tried not to look downcast."

    "Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy cố gắng không tỏ ra chán nản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông có vẻ
Adjective downcast buồn bã, thất vọng
Noun downcastness sự buồn bã, sự thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
look
English
downcast

Nguồn gốc của 'look downcast'

Cụm từ 'look downcast' kết hợp động từ 'look' (nhìn, trông có vẻ) với tính từ 'downcast' (buồn bã, thất vọng). 'Downcast' xuất phát từ việc 'cast down' (cúi xuống), thể hiện sự thất vọng hoặc buồn bã khiến người ta có xu hướng cúi đầu.

Usage Note

"Look downcast" diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực được thể hiện ra bên ngoài thông qua vẻ mặt. Nó nhấn mạnh vào biểu cảm và dáng vẻ buồn bã, chứ không phải nguyên nhân gây ra cảm xúc đó. Khác với "sad" (buồn), "downcast" thiên về vẻ bề ngoài hơn. So với "depressed" (trầm cảm), "downcast" chỉ một trạng thái tạm thời và ít nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + look downcast
  • She looked downcast after failing the exam.
    (Cô ấy trông buồn bã sau khi trượt kỳ thi.)
  • He looked downcast when he heard the news.
    (Anh ấy trông buồn bã khi nghe tin đó.)
Verb + look downcast
  • seem to look downcast
    (có vẻ buồn bã)
  • appear to look downcast
    (xuất hiện với vẻ buồn bã)

Idioms

  • to be down in the dumps

    buồn bã, chán nản

    "She's been down in the dumps since her dog died."

    (Cô ấy đã rất buồn bã kể từ khi con chó của cô ấy chết.)

  • to have the blues

    cảm thấy buồn, chán nản

    "I've got the blues today; the weather is terrible."

    (Hôm nay tôi cảm thấy rất buồn; thời tiết thật tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look downcast

Tính từ (downcast) đi kèm động từ nối (look)
Lật mặt

Trông buồn bã, thất vọng hoặc chán nản; có vẻ ngoài tiu nghỉu, ủ rũ.

"She looked downcast after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who looked downcast because of the exam results, studied even harder.
Cậu học sinh, người trông buồn bã vì kết quả kỳ thi, đã học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
The athlete, who did not look downcast after the loss, surprised everyone with their resilience.
Vận động viên, người không trông buồn bã sau thất bại, đã khiến mọi người ngạc nhiên với sự kiên cường của mình.
Nghi vấn
Was it the manager, who looked downcast when the project failed, responsible for the outcome?
Có phải người quản lý, người trông buồn bã khi dự án thất bại, chịu trách nhiệm cho kết quả này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she hadn't looked so downcast after the interview.
Tôi ước gì cô ấy đã không trông buồn bã như vậy sau cuộc phỏng vấn.
Phủ định
If only he hadn't wished he looked downcast, maybe he would have gotten the part.
Giá như anh ấy không ước mình trông buồn bã, có lẽ anh ấy đã nhận được vai diễn.
Nghi vấn
Do you wish you didn't look so downcast when you are around her?
Bạn có ước mình không trông buồn bã như vậy khi ở gần cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look downcast".

Biểu hiện cảm xúc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, kể cả sự buồn bã, thường được chấp nhận. Tuy nhiên, mức độ thể hiện có thể khác nhau tùy theo cá nhân và hoàn cảnh. Việc 'look downcast' có thể được xem là dấu hiệu cho thấy người đó đang cần sự thông cảm hoặc giúp đỡ.