look downcast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Appearing sad, discouraged, or depressed; having a dejected appearance.
Vietnamese Meaning
Trông buồn bã, thất vọng hoặc chán nản; có vẻ ngoài tiu nghỉu, ủ rũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked downcast after failing the exam."
"Cô ấy trông ủ rũ sau khi trượt kỳ thi."
-
"He looked downcast when he heard the news."
"Anh ấy trông buồn bã khi nghe tin đó."
-
"Despite the challenges, she tried not to look downcast."
"Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy cố gắng không tỏ ra chán nản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Look downcast" diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực được thể hiện ra bên ngoài thông qua vẻ mặt. Nó nhấn mạnh vào biểu cảm và dáng vẻ buồn bã, chứ không phải nguyên nhân gây ra cảm xúc đó. Khác với "sad" (buồn), "downcast" thiên về vẻ bề ngoài hơn. So với "depressed" (trầm cảm), "downcast" chỉ một trạng thái tạm thời và ít nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
She looked downcast after failing the exam. (Cô ấy trông buồn bã sau khi trượt kỳ thi.)
-
He looked downcast when he heard the news. (Anh ấy trông buồn bã khi nghe tin đó.)
-
seem to look downcast (có vẻ buồn bã)
-
appear to look downcast (xuất hiện với vẻ buồn bã)
Idioms
-
to be down in the dumps
buồn bã, chán nản
"She's been down in the dumps since her dog died."
(Cô ấy đã rất buồn bã kể từ khi con chó của cô ấy chết.)
-
to have the blues
cảm thấy buồn, chán nản
"I've got the blues today; the weather is terrible."
(Hôm nay tôi cảm thấy rất buồn; thời tiết thật tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look downcast
Tính từ (downcast) đi kèm động từ nối (look)Trông buồn bã, thất vọng hoặc chán nản; có vẻ ngoài tiu nghỉu, ủ rũ.
"She looked downcast after failing the exam."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who looked downcast because of the exam results, studied even harder. |
Cậu học sinh, người trông buồn bã vì kết quả kỳ thi, đã học hành chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | The athlete, who did not look downcast after the loss, surprised everyone with their resilience. |
Vận động viên, người không trông buồn bã sau thất bại, đã khiến mọi người ngạc nhiên với sự kiên cường của mình. |
| Nghi vấn | Was it the manager, who looked downcast when the project failed, responsible for the outcome? |
Có phải người quản lý, người trông buồn bã khi dự án thất bại, chịu trách nhiệm cho kết quả này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish she hadn't looked so downcast after the interview. |
Tôi ước gì cô ấy đã không trông buồn bã như vậy sau cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | If only he hadn't wished he looked downcast, maybe he would have gotten the part. |
Giá như anh ấy không ước mình trông buồn bã, có lẽ anh ấy đã nhận được vai diễn. |
| Nghi vấn | Do you wish you didn't look so downcast when you are around her? |
Bạn có ước mình không trông buồn bã như vậy khi ở gần cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look downcast".
