(Top Banner Ad)
look serious
B1
Verb Phrase B1 General English

look serious

UK: /lʊk ˈsɪəriəs/ • US: /lʊk ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

trông nghiêm trọng có vẻ nghiêm trọng trông nghiêm túc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or seem serious.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ nghiêm trọng, nghiêm túc, trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked serious as he read the news."

    "Anh ấy trông nghiêm trọng khi đọc tin tức."

  • "The situation looks serious; we need to act quickly."

    "Tình hình có vẻ nghiêm trọng; chúng ta cần hành động nhanh chóng."

  • "She looked serious when she told me about the accident."

    "Cô ấy trông nghiêm túc khi kể cho tôi nghe về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look trông, nhìn
Adjective serious nghiêm trọng, nghiêm túc
Adverb seriously một cách nghiêm túc
Noun seriousness sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Nguồn gốc biểu cảm 'look serious'

Cụm từ 'look serious' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'look' (trông có vẻ) và tính từ 'serious' (nghiêm trọng). Không có một câu chuyện phức tạp đằng sau, nhưng sự kết hợp này phản ánh một biểu cảm phổ biến trên khuôn mặt khi đối diện với vấn đề quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả vẻ bề ngoài của một người hoặc một tình huống. Nó nhấn mạnh vào ấn tượng thị giác mà người khác nhận được. 'Look' ở đây là linking verb (động từ nối), liên kết chủ ngữ với tính từ 'serious'. Sự khác biệt với 'be serious' là 'look serious' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài hơn là bản chất bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + look serious
  • Suddenly look serious
    (Đột nhiên trông nghiêm trọng)
  • Seem to look serious
    (Có vẻ trông nghiêm trọng)
Verb + look serious
  • Try to look serious
    (Cố gắng tỏ ra nghiêm túc)
  • Make someone look serious
    (Làm cho ai đó trông nghiêm trọng)
Adverb + look serious
  • Begin to look serious
    (Bắt đầu trông nghiêm trọng)

Idioms

  • Get serious

    Trở nên nghiêm túc

    "It's time to get serious about your studies."

    (Đã đến lúc phải nghiêm túc về việc học hành của bạn rồi.)

  • Serious as a heart attack

    Rất nghiêm trọng

    "The situation is as serious as a heart attack."

    (Tình hình nghiêm trọng như đau tim vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look serious

Verb Phrase
Lật mặt

Trông có vẻ nghiêm trọng, nghiêm túc, trang trọng.

"He looked serious as he read the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look serious".

Biểu cảm và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ vẻ mặt nghiêm túc có thể thể hiện sự tôn trọng hoặc cho thấy bạn đang tập trung vào một vấn đề quan trọng. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là lạnh lùng hoặc thiếu thân thiện. Vì vậy, việc điều chỉnh biểu cảm phù hợp với ngữ cảnh là rất quan trọng.