(Top Banner Ad)
look silly
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

look silly

UK: /lʊk ˈsɪli/ • US: /lʊk ˈsɪli/

Nghĩa tiếng Việt

trông ngớ ngẩn trông buồn cười trông lố bịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear foolish, ridiculous, or absurd.

Vietnamese Meaning

Trông ngớ ngẩn, lố bịch, hoặc vô lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked silly wearing that oversized hat."

    "Anh ấy trông ngớ ngẩn khi đội chiếc mũ quá khổ đó."

  • "Don't look silly dancing like that."

    "Đừng trông ngớ ngẩn khi nhảy như thế."

  • "I felt silly when I realized I had my shirt on backwards."

    "Tôi cảm thấy ngớ ngẩn khi nhận ra mình mặc áo ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông, xem
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Noun onlooker người xem, khán giả
Adjective silly ngớ ngẩn, dại dột, buồn cười
Noun silliness sự ngớ ngẩn, sự dại dột
Adverb sillily một cách ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian (to see, look, gaze)
Old English
sælig (blessed, happy, prosperous)
Middle English
loken (to look)
Middle English
sely (innocent, pitiable, weak)
Early Modern English
silly (foolish, absurd, ridiculous)
Modern English
look silly (appear foolish or ridiculous)

Sự Biến Đổi Kỳ Lạ của 'Silly'

Từ 'silly' ngày nay có nghĩa là ngớ ngẩn, dại dột. Nhưng ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'sælig', mang ý nghĩa 'may mắn', 'được ban phước' hoặc 'hạnh phúc'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã trải qua một sự thay đổi đáng kinh ngạc, từ 'vô tội', 'đáng thương' sang 'yếu ớt', 'ngu ngốc' và cuối cùng là 'ngớ ngẩn', 'buồn cười' như hiện tại. Điều này cho thấy sự tiến hóa thú vị của ngôn ngữ!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vẻ bề ngoài hoặc hành động của ai đó khiến họ trở nên buồn cười hoặc thiếu nghiêm túc. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá gay gắt như 'look ridiculous' hay 'look absurd'. 'Look silly' thường ám chỉ sự ngốc nghếch, trẻ con hơn là sự lố lăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'look silly'
  • quite quite look silly
    (trông khá ngớ ngẩn)
  • absolutely absolutely look silly
    (trông hoàn toàn ngớ ngẩn)
  • utterly utterly look silly
    (trông cực kỳ ngớ ngẩn, trông hết sức lố bịch)
  • rather rather look silly
    (trông hơi ngớ ngẩn)
Verbs used with 'look silly'
  • make make someone look silly
    (làm ai đó trông ngớ ngẩn, biến ai đó thành trò cười)
  • try not to try not to look silly
    (cố gắng không trông ngớ ngẩn)
  • avoid avoid looking silly
    (tránh trông ngớ ngẩn)

Idioms

  • make someone look silly

    Làm cho ai đó trông có vẻ ngớ ngẩn, lố bịch hoặc đáng cười; biến ai đó thành trò cười.

    "He tripped on stage and made himself look silly in front of everyone."

    (Anh ấy vấp ngã trên sân khấu và tự biến mình thành trò cười trước mặt mọi người.)

  • don't want to look silly

    Không muốn trông ngớ ngẩn, không muốn bị mất mặt hoặc bị xem là thiếu hiểu biết.

    "I asked a lot of questions because I didn't want to look silly later."

    (Tôi đã hỏi rất nhiều câu hỏi vì tôi không muốn trông ngớ ngẩn sau này.)

  • look a bit silly

    Trông hơi ngớ ngẩn, kỳ cục hoặc không phù hợp; mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn 'look silly'.

    "That hat makes him look a bit silly, but he likes it."

    (Cái mũ đó khiến anh ấy trông hơi ngớ ngẩn, nhưng anh ấy lại thích nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look silly

Cụm động từ
Lật mặt

Trông ngớ ngẩn, lố bịch, hoặc vô lý.

"He looked silly wearing that oversized hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look silly".

Nỗi Sợ Bị 'Mất Mặt' (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á như Việt Nam, khái niệm 'mất mặt' (losing face) là rất quan trọng. 'Look silly' có thể đồng nghĩa với việc mất mặt trước cộng đồng hoặc những người quan trọng. Mọi người thường rất cẩn trọng để tránh những hành động hoặc tình huống có thể khiến họ 'trông ngớ ngẩn' và làm tổn hại đến danh dự hoặc uy tín cá nhân.

Hài Hước Tự Giễu (Self-deprecating Humor)

Ở các nền văn hóa phương Tây, đôi khi việc cố tình 'look silly' thông qua hài hước tự giễu (self-deprecating humor) lại là một cách để tỏ ra khiêm tốn, dễ gần hoặc phá vỡ sự căng thẳng. Bằng cách tự nhận mình là ngớ ngẩn hoặc mắc lỗi, một người có thể tạo thiện cảm và giảm bớt khoảng cách xã hội, giúp mọi người thoải mái hơn.