(Top Banner Ad)
look professional
B1
Động từ + Tính từ B1 Kinh doanh, Giao tiếp

look professional

UK: /lʊk prəˈfeʃənəl/ • US: /lʊk prəˈfɛʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

trông chuyên nghiệp có vẻ ngoài chuyên nghiệp thể hiện sự chuyên nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present oneself in a manner that conveys competence, skill, and adherence to accepted workplace norms.

Vietnamese Meaning

Thể hiện bản thân theo cách truyền đạt sự thành thạo, kỹ năng và tuân thủ các chuẩn mực được chấp nhận tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to look professional when attending a job interview."

    "Điều quan trọng là phải trông chuyên nghiệp khi tham dự một cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "She always manages to look professional, even in casual settings."

    "Cô ấy luôn cố gắng để trông chuyên nghiệp, ngay cả trong những môi trường thoải mái."

  • "To look professional, he wore a suit and tie."

    "Để trông chuyên nghiệp, anh ấy mặc một bộ vest và đeo cà vạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn
Adjective professional Chuyên nghiệp, có chuyên môn
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Noun professionalism Sự chuyên nghiệp
Noun look Vẻ ngoài, dáng vẻ (ví dụ: a professional look - một vẻ ngoài chuyên nghiệp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōkōną
Old English
lōcian
Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
-al

Nguồn gốc của 'Look Professional'

Cụm từ 'look professional' là sự kết hợp của động từ 'look' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian' nghĩa là 'nhìn, thấy') và tính từ 'professional' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professio' qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'tuyên bố công khai', sau này phát triển thành 'liên quan đến một nghề nghiệp có kỹ năng'). Khi kết hợp lại, nó mô tả việc thể hiện một hình ảnh hoặc vẻ ngoài phù hợp, đáng tin cậy và có năng lực trong môi trường làm việc hoặc kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách ăn mặc, tác phong, và cách ứng xử của một người trong môi trường làm việc. Nó nhấn mạnh việc tạo ấn tượng tốt và phù hợp với hình ảnh chuyên nghiệp của công ty hoặc ngành nghề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look professional
  • always always look professional
    (luôn luôn trông chuyên nghiệp)
  • truly truly look professional
    (thực sự trông chuyên nghiệp)
  • effortlessly effortlessly look professional
    (trông chuyên nghiệp một cách dễ dàng/tự nhiên)
  • consistently consistently look professional
    (luôn giữ vẻ ngoài chuyên nghiệp)
Verb + (to) look professional
  • dress to dress to look professional
    (ăn mặc để trông chuyên nghiệp)
  • strive to strive to look professional
    (phấn đấu để trông chuyên nghiệp)
  • help you help you look professional
    (giúp bạn trông chuyên nghiệp)

Idioms

  • It pays to look professional.

    Trông chuyên nghiệp sẽ mang lại lợi ích/đáng giá.

    "In job interviews, it really pays to look professional."

    (Trong các buổi phỏng vấn xin việc, việc trông chuyên nghiệp thực sự rất đáng giá.)

  • Dress for success to look professional.

    Mặc đẹp để thành công và trông chuyên nghiệp.

    "Many companies encourage employees to dress for success to look professional and boost confidence."

    (Nhiều công ty khuyến khích nhân viên ăn mặc để thành công nhằm trông chuyên nghiệp và tăng sự tự tin.)

  • Look professional from head to toe.

    Trông chuyên nghiệp từ đầu đến chân.

    "For the presentation, she made sure to look professional from head to toe."

    (Để chuẩn bị cho bài thuyết trình, cô ấy đảm bảo mình trông chuyên nghiệp từ đầu đến chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look professional

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Thể hiện bản thân theo cách truyền đạt sự thành thạo, kỹ năng và tuân thủ các chuẩn mực được chấp nhận tại nơi làm việc.

"It's important to look professional when attending a job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look professional".

Ấn tượng đầu tiên và sự chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xin việc, ấn tượng đầu tiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc 'look professional' (trông chuyên nghiệp) không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện mà còn ngầm truyền tải thông điệp về sự đáng tin cậy, năng lực và thái độ nghiêm túc của một người. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội thành công trong sự nghiệp.

Quy tắc trang phục trong các ngành nghề

Khái niệm 'look professional' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề và văn hóa công ty. Ví dụ, trong ngành tài chính hoặc luật, trang phục thường yêu cầu sự trang trọng (suits, business attire), trong khi các ngành công nghệ hoặc sáng tạo có thể chấp nhận 'smart casual' (thông minh nhưng không quá trang trọng). Việc hiểu và tuân thủ các quy tắc này là rất quan trọng để hòa nhập và được đánh giá cao.