(Top Banner Ad)
look lethargic
B2
Cụm động từ B2 Sức khỏe

look lethargic

UK: /lʊk ləˈθɑːdʒɪk/ • US: /lʊk ləˈθɑːrdʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trông uể oải trông mệt mỏi và thiếu sức sống trông bơ phờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear tired, slow, and without energy.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ mệt mỏi, chậm chạp và thiếu năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After being sick for a week, he still looks lethargic."

    "Sau khi ốm một tuần, anh ấy vẫn trông uể oải."

  • "The puppy looked lethargic and wouldn't play."

    "Con chó con trông uể oải và không chịu chơi."

  • "She looked lethargic after working overtime for a month."

    "Cô ấy trông uể oải sau khi làm thêm giờ cả tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lethargy Sự uể oải, lờ đờ, trạng thái hôn mê hoặc thiếu năng lượng.
Adverb lethargically Một cách uể oải, lờ đờ, chậm chạp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
lēthargia (drowsiness, forgetfulness)
Late Latin
lethargia
English
lethargy
English
lethargic

Nguồn Gốc Huyền Thoại Hy Lạp

Từ 'lethargic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'lēthargia', nghĩa là trạng thái buồn ngủ hoặc hay quên. Nó liên quan đến 'Lēthē', con sông Quên Lãng trong thần thoại Hy Lạp, một trong năm con sông của Địa Ngục. Những linh hồn uống nước từ sông Lēthē sẽ quên đi cuộc sống trần thế của mình. Do đó, 'lethargic' mang ý nghĩa về sự uể oải, lờ đờ, như thể tâm trí đang bị bao phủ bởi sự quên lãng và thiếu năng lượng.

Usage Note

Cụm "look lethargic" thường được dùng để miêu tả trạng thái thể chất và tinh thần của một người. Nó nhấn mạnh sự thiếu sức sống và hoạt động chậm chạp. Khác với "look tired" (trông mệt mỏi), "look lethargic" gợi ý một mức độ mệt mỏi sâu sắc hơn, có thể liên quan đến bệnh tật hoặc thiếu ngủ kéo dài. So với "look sleepy" (trông buồn ngủ), "look lethargic" bao hàm sự uể oải và thiếu động lực hơn là chỉ đơn thuần muốn ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look lethargic
  • visibly visibly look lethargic
    (trông rõ ràng là uể oải/lờ đờ)
  • unusually unusually look lethargic
    (trông uể oải một cách bất thường)
  • start to start to look lethargic
    (bắt đầu trông uể oải/lờ đờ)
  • continue to continue to look lethargic
    (tiếp tục trông uể oải/lờ đờ)
Subject + look(s) lethargic
  • He/She He/She looks lethargic.
    (Anh ấy/Cô ấy trông uể oải/lờ đờ.)
  • The patient The patient looks lethargic.
    (Bệnh nhân trông uể oải/lờ đờ.)
  • The cat The cat looks lethargic.
    (Con mèo trông uể oải/lờ đờ.)

Idioms

  • always look lethargic

    Luôn trông uể oải, lờ đờ (thường mang ý phê phán hoặc lo lắng về sức khỏe/tinh thần).

    "Why does he always look lethargic during morning meetings?"

    (Tại sao anh ấy luôn trông uể oải trong các cuộc họp buổi sáng vậy?)

  • can't afford to look lethargic

    Không thể để mình trông uể oải/thiếu năng lượng (vì sẽ ảnh hưởng đến kết quả, hình ảnh).

    "You can't afford to look lethargic in this competitive industry."

    (Bạn không thể để trông uể oải trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look lethargic

Cụm động từ
Lật mặt

Trông có vẻ mệt mỏi, chậm chạp và thiếu năng lượng.

"After being sick for a week, he still looks lethargic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look lethargic".

Kỳ Vọng về Năng Lượng và Năng Suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một kỳ vọng ngầm về việc mọi người phải năng động, tràn đầy năng lượng và có năng suất cao. Việc 'trông uể oải' thường được nhìn nhận tiêu cực, có thể bị coi là thiếu động lực, lười biếng hoặc không chuyên nghiệp, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc xã hội.

Dấu Hiệu Sức Khỏe hoặc Tinh Thần

Việc 'trông uể oải' cũng thường được coi là dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn về sức khỏe thể chất (như thiếu ngủ, bệnh tật) hoặc tinh thần (như căng thẳng, trầm cảm). Mọi người có thể lo lắng và hỏi thăm nếu ai đó đột nhiên trông rất uể oải.