look lethargic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear tired, slow, and without energy.
Vietnamese Meaning
Trông có vẻ mệt mỏi, chậm chạp và thiếu năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After being sick for a week, he still looks lethargic."
"Sau khi ốm một tuần, anh ấy vẫn trông uể oải."
-
"The puppy looked lethargic and wouldn't play."
"Con chó con trông uể oải và không chịu chơi."
-
"She looked lethargic after working overtime for a month."
"Cô ấy trông uể oải sau khi làm thêm giờ cả tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lethargy | Sự uể oải, lờ đờ, trạng thái hôn mê hoặc thiếu năng lượng. |
| Adverb | lethargically | Một cách uể oải, lờ đờ, chậm chạp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "look lethargic" thường được dùng để miêu tả trạng thái thể chất và tinh thần của một người. Nó nhấn mạnh sự thiếu sức sống và hoạt động chậm chạp. Khác với "look tired" (trông mệt mỏi), "look lethargic" gợi ý một mức độ mệt mỏi sâu sắc hơn, có thể liên quan đến bệnh tật hoặc thiếu ngủ kéo dài. So với "look sleepy" (trông buồn ngủ), "look lethargic" bao hàm sự uể oải và thiếu động lực hơn là chỉ đơn thuần muốn ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visibly visibly look lethargic (trông rõ ràng là uể oải/lờ đờ)
-
unusually unusually look lethargic (trông uể oải một cách bất thường)
-
start to start to look lethargic (bắt đầu trông uể oải/lờ đờ)
-
continue to continue to look lethargic (tiếp tục trông uể oải/lờ đờ)
-
He/She He/She looks lethargic. (Anh ấy/Cô ấy trông uể oải/lờ đờ.)
-
The patient The patient looks lethargic. (Bệnh nhân trông uể oải/lờ đờ.)
-
The cat The cat looks lethargic. (Con mèo trông uể oải/lờ đờ.)
Idioms
-
always look lethargic
Luôn trông uể oải, lờ đờ (thường mang ý phê phán hoặc lo lắng về sức khỏe/tinh thần).
"Why does he always look lethargic during morning meetings?"
(Tại sao anh ấy luôn trông uể oải trong các cuộc họp buổi sáng vậy?)
-
can't afford to look lethargic
Không thể để mình trông uể oải/thiếu năng lượng (vì sẽ ảnh hưởng đến kết quả, hình ảnh).
"You can't afford to look lethargic in this competitive industry."
(Bạn không thể để trông uể oải trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look lethargic
Cụm động từTrông có vẻ mệt mỏi, chậm chạp và thiếu năng lượng.
"After being sick for a week, he still looks lethargic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look lethargic".
