(Top Banner Ad)
look pale
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe/Diễn tả cảm xúc

look pale

UK: /lʊk peɪl/ • US: /lʊk peɪl/

Nghĩa tiếng Việt

trông xanh xao trông nhợt nhạt mặt mày xanh mét trông tái mét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear to have less color in your face than usual, often because you are ill, frightened, or shocked.

Vietnamese Meaning

Trông nhợt nhạt, xanh xao hơn bình thường, thường là do ốm, sợ hãi hoặc sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked pale and tired after the long journey."

    "Cô ấy trông xanh xao và mệt mỏi sau chuyến đi dài."

  • "You look pale, are you feeling alright?"

    "Bạn trông xanh xao quá, bạn có thấy ổn không?"

  • "He looked pale when he heard the news."

    "Anh ấy trông tái mét khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông có vẻ, xem xét
Noun look ánh nhìn, vẻ bề ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Adjective good-looking ưa nhìn, đẹp trai/gái
Adjective pale xanh xao, nhợt nhạt, mờ nhạt
Noun paleness sự xanh xao, sự nhợt nhạt
Verb pale trở nên xanh xao, làm lu mờ
Adverb palely một cách xanh xao, nhợt nhạt

Synonyms

look wan (trông xanh xao)look ashen (trông tái mét)

Antonyms

look flushed (trông ửng hồng)look healthy (trông khỏe mạnh)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Diễn tả cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel- (grey, pale)
Latin
pallidus (pale, sallow)
Old French
pale (pale, wan)
Middle English
pale (lacking color)
Proto-Germanic
*lōkōną (to see, observe)
Old English
lōcian (to look, behold)

Nguồn gốc của 'pale'

Từ 'pale' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*pel-) nghĩa là 'màu xám, nhợt nhạt', sau đó đi qua tiếng Latin (pallidus) và tiếng Pháp cổ (pale) trước khi vào tiếng Anh. Nó luôn mang ý nghĩa về sự thiếu màu sắc, thường liên quan đến bệnh tật hoặc cảm xúc.

Nguồn gốc của 'look'

Động từ 'look' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*lōkōną) và tiếng Anh cổ (lōcian), mang ý nghĩa 'nhìn, quan sát, xem xét'. Nó mô tả hành động hướng ánh mắt hoặc sự chú ý của mình về một cái gì đó.

Sự kết hợp 'look pale'

Cụm từ 'look pale' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'look' (trông có vẻ) và 'pale' (xanh xao, nhợt nhạt) để miêu tả tình trạng thể chất hoặc cảm xúc của một người. Đây không phải là một thành ngữ cổ đại mà là một cách diễn đạt trực tiếp, mô tả hiện tượng mà ai cũng có thể nhận thấy.

Usage Note

Cụm 'look pale' diễn tả trạng thái bên ngoài của một người, cho thấy họ có thể đang không khỏe hoặc đang trải qua một cảm xúc mạnh mẽ. 'Pale' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho động từ 'look', mô tả vẻ ngoài thiếu sức sống, mất đi sắc thái hồng hào tự nhiên. Cần phân biệt với các từ như 'white as a sheet' (trắng bệch như tờ giấy) thường dùng để diễn tả sự sợ hãi tột độ hoặc tình trạng sốc nặng, hoặc 'wan' (xanh xao, yếu ớt) diễn tả tình trạng sức khỏe kém kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look pale
  • visibly The patient looked visibly pale after the surgery.
    (Bệnh nhân trông xanh xao rõ rệt sau ca phẫu thuật.)
  • suddenly She suddenly looked pale when she heard the news.
    (Cô ấy đột nhiên trông xanh xao khi nghe tin.)
  • awfully You look awfully pale; are you feeling alright?
    (Trông bạn xanh xao khủng khiếp; bạn có ổn không?)
  • rather He looked rather pale after his long flight.
    (Anh ấy trông khá xanh xao sau chuyến bay dài.)
  • extremely The victim looked extremely pale and weak.
    (Nạn nhân trông cực kỳ xanh xao và yếu ớt.)
Verb + look pale (cause/effect)
  • make The shock made her look pale.
    (Cú sốc đã làm cô ấy trông xanh xao.)
  • start to He started to look pale and dizzy.
    (Anh ấy bắt đầu trông xanh xao và chóng mặt.)
  • begin to Her face began to look pale as the fever rose.
    (Mặt cô ấy bắt đầu trông xanh xao khi cơn sốt tăng lên.)
Look pale + Prepositional Phrase (reason)
  • with fear He looked pale with fear when he saw the ghost.
    (Anh ta trông xanh xao vì sợ hãi khi nhìn thấy con ma.)
  • with shock She looked pale with shock after the accident.
    (Cô ấy trông xanh xao vì sốc sau vụ tai nạn.)
  • from illness He looked pale from illness.
    (Anh ấy trông xanh xao vì bệnh tật.)
Look pale + Adjective (co-occurring description)
  • tired You look pale and tired; perhaps you should rest.
    (Trông bạn xanh xao và mệt mỏi; có lẽ bạn nên nghỉ ngơi.)
  • drawn After a week of no sleep, he looked pale and drawn.
    (Sau một tuần không ngủ, anh ấy trông xanh xao và hốc hác.)
  • sick She looked pale and sick, so we took her to the doctor.
    (Cô ấy trông xanh xao và ốm yếu, vì vậy chúng tôi đã đưa cô ấy đến bác sĩ.)

Idioms

  • look pale as a ghost/sheet

    trông xanh xao như ma/tờ giấy (rất xanh xao, nhợt nhạt)

    "When she heard the bad news, she looked pale as a ghost."

    (Khi nghe tin xấu, cô ấy trông xanh xao như ma.)

  • look pale and drawn

    trông xanh xao và hốc hác (thường do mệt mỏi, bệnh tật)

    "After working all night, he looked pale and drawn the next morning."

    (Sau khi làm việc suốt đêm, sáng hôm sau anh ấy trông xanh xao và hốc hác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look pale

Cụm động từ
Lật mặt

Trông nhợt nhạt, xanh xao hơn bình thường, thường là do ốm, sợ hãi hoặc sốc.

"She looked pale and tired after the long journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look pale".

Dấu hiệu của sức khỏe và cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc đột nhiên 'look pale' (trông xanh xao) thường là một dấu hiệu rõ ràng của bệnh tật, sợ hãi, sốc, hoặc suy nhược. Nó báo hiệu rằng cơ thể đang gặp vấn đề hoặc một người đang trải qua cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.

Sự thay đổi quan niệm về làn da

Trong lịch sử, làn da trắng nhợt đôi khi được coi là dấu hiệu của giới quý tộc hoặc sự giàu có (những người không phải làm việc dưới ánh nắng mặt trời). Tuy nhiên, ngày nay, ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da rám nắng nhẹ thường được xem là biểu tượng của sức khỏe và lối sống năng động, trong khi sự xanh xao quá mức lại gợi lên hình ảnh yếu đuối hoặc bệnh tật.