(Top Banner Ad)
look enervated
C1
Tính từ C1 Chung

look enervated

UK: /ˈenəveɪtɪd/ • US: /ˈenərˌveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trông kiệt sức trông bơ phờ trông mệt mỏi rã rời trông như mất hết năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drained of energy; weakened.

Vietnamese Meaning

Mất hết năng lượng; suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After weeks of battling the flu, he looked utterly enervated."

    "Sau nhiều tuần chiến đấu với bệnh cúm, trông anh ấy hoàn toàn kiệt sức."

  • "She looked enervated after the long flight."

    "Cô ấy trông kiệt sức sau chuyến bay dài."

  • "The patient looked enervated and pale."

    "Bệnh nhân trông kiệt sức và xanh xao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enervate làm suy yếu, làm kiệt sức
Noun enervation sự suy yếu, sự kiệt sức
Adjective enervating gây suy yếu, làm kiệt sức (ví dụ: một công việc 'enervating')
Adjective enervated bị suy yếu, bị kiệt sức (ví dụ: 'look enervated')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēnervāre
Old French
énerver
English
enervate
English
enervated

Nguồn gốc của 'kiệt sức'

Từ 'enervated' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ 'ēnervāre' trong tiếng Latin. Nghĩa đen của từ này là 'cắt bỏ gân' hoặc 'lấy đi gân/dây thần kinh'. Việc cắt bỏ gân sẽ làm suy yếu một người hoặc một con vật, khiến họ mất đi sức mạnh và khả năng vận động. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành 'làm suy yếu, làm kiệt sức' cả về thể chất lẫn tinh thần. Khi bạn 'look enervated', bạn trông như thể mọi năng lượng và sức lực đã bị rút cạn, giống như bị 'cắt bỏ gân' theo nghĩa đen vậy.

Usage Note

Diễn tả trạng thái kiệt sức, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần. 'Enervated' thường ám chỉ sự suy nhược sâu sắc hơn so với 'tired' (mệt mỏi) hoặc 'weak' (yếu). Nó có thể do bệnh tật, căng thẳng kéo dài, hoặc một trải nghiệm tồi tệ gây ra. Khác với 'exhausted' (kiệt quệ) mang tính tạm thời sau một hoạt động vất vả, 'enervated' thường chỉ một tình trạng kéo dài hơn.
Khi đi với động từ 'look', 'look enervated' diễn tả ấn tượng hoặc vẻ bề ngoài của một người đang ở trạng thái kiệt sức, suy nhược. Nó nhấn mạnh vào sự quan sát được bằng mắt thường về tình trạng của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + look enervated
  • pale and pale and look enervated
    (trông xanh xao và kiệt sức)
  • weak and weak and look enervated
    (trông yếu ớt và kiệt sức)
Adverb + look enervated
  • utterly utterly look enervated
    (trông hoàn toàn kiệt sức)
  • visibly visibly look enervated
    (trông thấy rõ sự kiệt sức)
  • constantly constantly look enervated
    (trông lúc nào cũng kiệt sức)
  • perpetually perpetually look enervated
    (trông luôn luôn/liên tục kiệt sức)
Verb + (to) look enervated
  • start to start to look enervated
    (bắt đầu trông kiệt sức)
  • begin to begin to look enervated
    (bắt đầu trông kiệt sức)
  • seem to seem to look enervated
    (có vẻ trông kiệt sức)
  • appear to appear to look enervated
    (dường như trông kiệt sức)

Idioms

  • look utterly enervated

    trông hoàn toàn kiệt sức/tàn tạ

    "After working 16 hours straight, she looked utterly enervated."

    (Sau khi làm việc liên tục 16 giờ, cô ấy trông hoàn toàn kiệt sức.)

  • look pale and enervated

    trông xanh xao và kiệt sức

    "He had been sick for days, so he looked pale and enervated."

    (Anh ấy đã ốm nhiều ngày, nên trông xanh xao và kiệt sức.)

  • look perpetually enervated

    trông lúc nào cũng kiệt sức/mệt mỏi (ám chỉ tình trạng thường xuyên)

    "Due to chronic stress, he seemed to look perpetually enervated."

    (Do căng thẳng mãn tính, anh ấy dường như lúc nào cũng trông kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look enervated

Tính từ
Lật mặt

Mất hết năng lượng; suy yếu.

"After weeks of battling the flu, he looked utterly enervated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look enervated".

Sự kiệt sức trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trông 'enervated' (kiệt sức) thường được coi là một tín hiệu cần được quan tâm, có thể là dấu hiệu của căng thẳng quá mức, thiếu ngủ nghiêm trọng, hoặc một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Xã hội thường khuyến khích tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và việc liên tục xuất hiện trong trạng thái kiệt sức có thể bị đánh giá là không hiệu quả hoặc thiếu tự chăm sóc bản thân.

Tác động đến hình ảnh cá nhân và chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc cạnh tranh ở phương Tây, năng lượng, sự nhiệt tình và khả năng phục hồi được đánh giá cao. Việc thường xuyên 'look enervated' có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh chuyên nghiệp của một người, khiến họ bị coi là thiếu động lực, không đủ năng lực hoặc không có khả năng đối phó với áp lực công việc. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến hoặc tạo dựng mối quan hệ xã hội.