feel lethargic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affected by lethargy; feeling a lack of energy and enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi sự uể oải; cảm thấy thiếu năng lượng và sự nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the long flight, I felt lethargic and just wanted to sleep."
"Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy uể oải và chỉ muốn ngủ."
-
"The heat made everyone feel lethargic."
"Cái nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải."
-
"A lack of sleep can make you feel lethargic."
"Thiếu ngủ có thể khiến bạn cảm thấy uể oải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lethargy | sự uể oải, trạng thái hôn mê |
| Adverb | lethargically | một cách uể oải, lờ đờ |
| Noun | feeling | cảm giác, cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lethargic' mô tả trạng thái thể chất và tinh thần. Nó mạnh hơn 'tired' (mệt mỏi) và thường liên quan đến việc thiếu động lực hoặc sự thờ ơ. Sự khác biệt giữa 'tired', 'sleepy' và 'lethargic' là: 'tired' là trạng thái cần nghỉ ngơi, 'sleepy' là buồn ngủ và muốn ngủ, còn 'lethargic' là trạng thái mệt mỏi, chậm chạp, thiếu sức sống và thiếu động lực.
'Feel lethargic' là một cụm từ phổ biến diễn tả cảm giác mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống. Nó thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tạm thời do bệnh tật, thiếu ngủ, hoặc căng thẳng. Cần phân biệt với các cụm từ tương tự như 'be lazy' (lười biếng) mang ý nghĩa tiêu cực và chủ động hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often feel lethargic (thường xuyên cảm thấy uể oải)
-
extremely extremely feel lethargic (cảm thấy cực kỳ uể oải)
-
slightly slightly feel lethargic (cảm thấy hơi uể oải)
-
begin to begin to feel lethargic (bắt đầu cảm thấy uể oải)
-
tend to tend to feel lethargic (có xu hướng cảm thấy uể oải)
-
make (someone) make someone feel lethargic (khiến ai đó cảm thấy uể oải)
Idioms
-
feel too lethargic to do anything
cảm thấy quá uể oải để làm bất cứ điều gì
"I've been working all week and now I just feel too lethargic to do anything fun."
(Tôi đã làm việc cả tuần và bây giờ tôi chỉ cảm thấy quá uể oải để làm bất cứ điều gì vui vẻ.)
-
wake up feeling lethargic
thức dậy trong trạng thái uể oải
"Sometimes I wake up feeling lethargic even after a full night's sleep."
(Đôi khi tôi thức dậy trong trạng thái uể oải ngay cả sau một đêm ngủ đủ giấc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel lethargic
Tính từBị ảnh hưởng bởi sự uể oải; cảm thấy thiếu năng lượng và sự nhiệt tình.
"After the long flight, I felt lethargic and just wanted to sleep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel lethargic".
