(Top Banner Ad)
look sluggish
B2
Cụm động từ B2 Sức khỏe/Mô tả chung

look sluggish

UK: /lʊk ˈslʌɡɪʃ/ • US: /lʊk ˈslʌɡɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trông uể oải trông chậm chạp trông lờ đờ trông trì trệ có vẻ uể oải có vẻ chậm chạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or seem slow, lazy, or lacking energy.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ chậm chạp, uể oải hoặc thiếu năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked sluggish after the long flight."

    "Anh ấy trông uể oải sau chuyến bay dài."

  • "The economy is starting to look sluggish."

    "Nền kinh tế đang bắt đầu có vẻ trì trệ."

  • "After eating such a large meal, I look sluggish."

    "Sau khi ăn một bữa ăn lớn như vậy, tôi trông uể oải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slug con sên; người chậm chạp/lười biếng; viên đạn (nghĩa khác)
Noun sluggishness sự chậm chạp, sự trì trệ, sự uể oải
Adverb sluggishly một cách chậm chạp, một cách uể oải, một cách trì trệ

Synonyms

look lethargic (trông uể oải, lờ đờ)look listless (trông bơ phờ, thiếu sức sống)look inactive (trông thiếu hoạt động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slōkō
Old Norse
slókr (slow, lazy person)
Low German
slugge (slow, heavy person)
English (late 16th century)
slug (noun, meaning a slow, lazy person or a slow-moving creature)
English (early 17th century)
sluggish (adjective)

Nguồn gốc từ 'slug'

Tính từ 'sluggish' (chậm chạp, trì trệ) bắt nguồn từ danh từ 'slug' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Ban đầu, 'slug' dùng để chỉ một người lười biếng, chậm chạp hoặc một sinh vật di chuyển rất chậm như con sên. Từ này có thể có gốc từ tiếng Proto-Germanic hoặc các ngôn ngữ German Hạ (Low German). Hình ảnh con sên di chuyển từ từ đã củng cố mạnh mẽ ý nghĩa của sự chậm chạp, thiếu năng lượng hoặc không hoạt động hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần của một người hoặc một vật. 'Look' ở đây là động từ liên kết (linking verb), diễn tả vẻ bề ngoài. 'Sluggish' mô tả trạng thái chậm chạp, trì trệ, thiếu sức sống. So với 'look tired' (trông mệt mỏi), 'look sluggish' nhấn mạnh sự thiếu hoạt bát, chậm chạp hơn là sự mệt mỏi đơn thuần. 'Look lazy' (trông lười biếng) ám chỉ sự cố ý không muốn làm việc, trong khi 'look sluggish' thiên về một trạng thái tự nhiên, không cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look sluggish
  • a bit a bit look sluggish
    (trông hơi uể oải/chậm chạp)
  • quite quite look sluggish
    (trông khá trì trệ/uể oải)
  • visibly visibly look sluggish
    (trông rõ ràng là uể oải/trì trệ)
  • increasingly increasingly look sluggish
    (ngày càng trông uể oải/trì trệ)
Noun/Pronoun + look sluggish
  • The economy The economy looks sluggish
    (Nền kinh tế trông trì trệ/ảm đạm)
  • He He looks sluggish
    (Anh ấy trông uể oải/mệt mỏi)
  • The market The market looks sluggish
    (Thị trường trông chậm chạp/kém sôi động)
  • My computer My computer looks sluggish
    (Máy tính của tôi chạy ì ạch/chậm chạp)
Verb + look sluggish
  • start to start to look sluggish
    (bắt đầu trông uể oải/trì trệ)
  • continue to continue to look sluggish
    (tiếp tục trông uể oải/trì trệ)
  • begin to begin to look sluggish
    (bắt đầu trông uể oải/chậm chạp)

Idioms

  • The economy looks sluggish.

    Nền kinh tế có vẻ trì trệ/phát triển chậm.

    "Experts warn that if consumer spending doesn't pick up, the economy will continue to look sluggish."

    (Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu chi tiêu của người tiêu dùng không tăng, nền kinh tế sẽ tiếp tục trông trì trệ.)

  • He's been looking sluggish lately.

    Dạo này anh ấy trông có vẻ uể oải/thiếu năng lượng.

    "After working long hours for weeks, he's been looking sluggish lately and needs a break."

    (Sau nhiều tuần làm việc nhiều giờ liền, dạo này anh ấy trông có vẻ uể oải và cần được nghỉ ngơi.)

  • If your car looks sluggish, get it checked.

    Nếu xe của bạn chạy ì ạch/kém linh hoạt, hãy kiểm tra nó.

    "The mechanic said that if my car looks sluggish, it might be due to a faulty spark plug."

    (Thợ máy nói rằng nếu xe của tôi chạy ì ạch, có thể là do bugi bị lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look sluggish

Cụm động từ
Lật mặt

Trông có vẻ chậm chạp, uể oải hoặc thiếu năng lượng.

"He looked sluggish after the long flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he looks sluggish today worries his coach.
Việc anh ấy trông uể oải hôm nay khiến huấn luyện viên của anh ấy lo lắng.
Phủ định
Whether she looks sluggish or not doesn't affect her performance.
Việc cô ấy trông uể oải hay không không ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.
Nghi vấn
Why he looks so sluggish is still a mystery.
Tại sao anh ấy trông uể oải như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks sluggish after a long day at work.
Cô ấy trông uể oải sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
They don't look sluggish, they are just concentrating.
Họ không trông uể oải, họ chỉ đang tập trung.
Nghi vấn
Does he look sluggish because he didn't sleep well?
Anh ấy trông có vẻ uể oải vì anh ấy ngủ không ngon giấc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look sluggish".

Sức khỏe và Năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, việc 'look sluggish' (trông uể oải, chậm chạp) thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe kém, thiếu ngủ, căng thẳng hoặc thiếu động lực. Xã hội thường đề cao sự năng động, tỉnh táo và tràn đầy năng lượng, đặc biệt trong môi trường làm việc. Một người trông uể oải có thể bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp hoặc không hiệu quả.

Kinh tế và Thị trường

Trong lĩnh vực kinh tế, thuật ngữ 'sluggish' được sử dụng phổ biến để mô tả tình trạng thị trường hoặc nền kinh tế đang phát triển chậm, trì trệ hoặc thiếu sôi động. Ví dụ, 'a sluggish market' (thị trường ảm đạm) hay 'sluggish growth' (tăng trưởng chậm) ám chỉ sự thiếu hụt hoạt động, giao dịch, hoặc động lực phát triển, gây lo ngại cho các nhà đầu tư và chính phủ.