put a positive spin on
Verb PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Put a positive spin on'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Diễn giải hoặc trình bày một điều gì đó theo cách khiến nó có vẻ tốt hơn hoặc dễ chấp nhận hơn so với thực tế; giải thích hoặc báo cáo một điều gì đó dưới ánh sáng tích cực, thường là để giảm thiểu các khía cạnh tiêu cực.
Definition (English Meaning)
To present something in a way that makes it seem better or more acceptable than it actually is; to interpret or report something in a favorable light, often to downplay negative aspects.
Ví dụ Thực tế với 'Put a positive spin on'
-
"The company tried to put a positive spin on the declining sales figures."
"Công ty đã cố gắng diễn giải một cách tích cực về số liệu doanh thu đang giảm."
-
"The government is trying to put a positive spin on the latest unemployment statistics."
"Chính phủ đang cố gắng diễn giải một cách tích cực về số liệu thống kê thất nghiệp mới nhất."
-
"She put a positive spin on the situation, saying that the challenges were opportunities for growth."
"Cô ấy đã diễn giải tình huống một cách tích cực, nói rằng những thách thức là cơ hội để phát triển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Put a positive spin on'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: put
- Adjective: positive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Put a positive spin on'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta muốn che đậy những mặt tiêu cực của một sự kiện, tình huống hoặc quyết định. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc thao túng, nhưng cũng có thể chỉ đơn giản là một nỗ lực để tập trung vào những điểm tích cực. So sánh với 'sugarcoat', 'gloss over', nhưng 'put a positive spin on' nhấn mạnh việc chủ động tạo ra một cách nhìn nhận tích cực, thay vì chỉ che giấu sự thật. 'Spin' ở đây mang nghĩa là 'góc nhìn', 'cách diễn giải'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng mà 'spin' (cách diễn giải) được áp dụng lên. Ví dụ: 'put a positive spin on the company's losses' (diễn giải một cách tích cực về những khoản lỗ của công ty).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Put a positive spin on'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.