(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ put a positive spin on
C1

put a positive spin on

Verb Phrase

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải một cách tích cực tô vẽ sự việc theo hướng tích cực nhìn nhận vấn đề một cách lạc quan lái câu chuyện theo hướng có lợi đánh bóng hình ảnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Put a positive spin on'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Diễn giải hoặc trình bày một điều gì đó theo cách khiến nó có vẻ tốt hơn hoặc dễ chấp nhận hơn so với thực tế; giải thích hoặc báo cáo một điều gì đó dưới ánh sáng tích cực, thường là để giảm thiểu các khía cạnh tiêu cực.

Definition (English Meaning)

To present something in a way that makes it seem better or more acceptable than it actually is; to interpret or report something in a favorable light, often to downplay negative aspects.

Ví dụ Thực tế với 'Put a positive spin on'

  • "The company tried to put a positive spin on the declining sales figures."

    "Công ty đã cố gắng diễn giải một cách tích cực về số liệu doanh thu đang giảm."

  • "The government is trying to put a positive spin on the latest unemployment statistics."

    "Chính phủ đang cố gắng diễn giải một cách tích cực về số liệu thống kê thất nghiệp mới nhất."

  • "She put a positive spin on the situation, saying that the challenges were opportunities for growth."

    "Cô ấy đã diễn giải tình huống một cách tích cực, nói rằng những thách thức là cơ hội để phát triển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Put a positive spin on'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: put
  • Adjective: positive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

highlight the negative(nhấn mạnh mặt tiêu cực)
exaggerate the negative(phóng đại mặt tiêu cực)

Từ liên quan (Related Words)

propaganda(tuyên truyền)
public relations(quan hệ công chúng)
marketing(tiếp thị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Truyền thông Quan hệ công chúng Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Put a positive spin on'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta muốn che đậy những mặt tiêu cực của một sự kiện, tình huống hoặc quyết định. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc thao túng, nhưng cũng có thể chỉ đơn giản là một nỗ lực để tập trung vào những điểm tích cực. So sánh với 'sugarcoat', 'gloss over', nhưng 'put a positive spin on' nhấn mạnh việc chủ động tạo ra một cách nhìn nhận tích cực, thay vì chỉ che giấu sự thật. 'Spin' ở đây mang nghĩa là 'góc nhìn', 'cách diễn giải'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng mà 'spin' (cách diễn giải) được áp dụng lên. Ví dụ: 'put a positive spin on the company's losses' (diễn giải một cách tích cực về những khoản lỗ của công ty).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Put a positive spin on'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)