(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dwell on the negative
B2

dwell on the negative

Động từ (cụm động từ)

Nghĩa tiếng Việt

đắm chìm trong tiêu cực mắc kẹt trong suy nghĩ tiêu cực chìm đắm trong những suy nghĩ tiêu cực gặm nhấm những điều tiêu cực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dwell on the negative'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó tiêu cực hoặc khó chịu; đắm chìm trong những suy nghĩ tiêu cực.

Definition (English Meaning)

To think or talk a lot about something bad or unpleasant.

Ví dụ Thực tế với 'Dwell on the negative'

  • "It's not healthy to dwell on the negative aspects of the situation."

    "Việc đắm chìm trong những khía cạnh tiêu cực của tình huống là không lành mạnh."

  • "She tends to dwell on the negative, which makes her feel even worse."

    "Cô ấy có xu hướng đắm chìm trong những điều tiêu cực, điều này khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ hơn."

  • "Instead of dwelling on the negative, try to find solutions to your problems."

    "Thay vì đắm chìm trong những điều tiêu cực, hãy cố gắng tìm giải pháp cho vấn đề của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dwell on the negative'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: dwell
  • Adjective: negative
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

focus on the positive(tập trung vào điều tích cực)
look on the bright side(nhìn vào mặt tươi sáng)
move on(bước tiếp)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học/Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Dwell on the negative'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang ý nghĩa là tập trung quá mức vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống hoặc trải nghiệm, thường dẫn đến cảm giác buồn bã, lo lắng hoặc bi quan. Nó hàm ý một sự thiếu khả năng hoặc không sẵn lòng để chuyển sự chú ý sang những khía cạnh tích cực hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Giới từ 'on' kết nối động từ 'dwell' với đối tượng của sự suy nghĩ hoặc nói chuyện, trong trường hợp này là 'the negative'. Nó chỉ ra rằng sự suy nghĩ hoặc nói chuyện đang tập trung vào (đang 'ở' trên) những điều tiêu cực.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dwell on the negative'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tends to dwell on the negative is a significant obstacle to his personal growth.
Việc anh ấy có xu hướng chìm đắm vào những điều tiêu cực là một trở ngại lớn cho sự phát triển cá nhân của anh ấy.
Phủ định
Whether she chooses to dwell on the negative or focus on the positive will determine her overall happiness.
Việc cô ấy chọn chìm đắm vào những điều tiêu cực hay tập trung vào những điều tích cực sẽ quyết định hạnh phúc tổng thể của cô ấy.
Nghi vấn
Why you consistently dwell on the negative aspects of every situation is beyond my comprehension.
Tại sao bạn liên tục chìm đắm vào những khía cạnh tiêu cực của mọi tình huống nằm ngoài sự hiểu biết của tôi.

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to dwell on the negative aspects of her past, which affects her present.
Cô ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về những khía cạnh tiêu cực trong quá khứ, điều này ảnh hưởng đến hiện tại của cô ấy.
Phủ định
They shouldn't dwell on the negative; instead, they should focus on finding solutions.
Họ không nên suy nghĩ quá nhiều về những điều tiêu cực; thay vào đó, họ nên tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.
Nghi vấn
Why do you always dwell on the negative, instead of seeing the positive side of things?
Tại sao bạn luôn suy nghĩ quá nhiều về những điều tiêu cực, thay vì nhìn vào mặt tích cực của sự việc?
(Vị trí vocab_tab4_inline)