dwell on the negative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think or talk a lot about something bad or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó tiêu cực hoặc khó chịu; đắm chìm trong những suy nghĩ tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not healthy to dwell on the negative aspects of the situation."
"Việc đắm chìm trong những khía cạnh tiêu cực của tình huống là không lành mạnh."
-
"She tends to dwell on the negative, which makes her feel even worse."
"Cô ấy có xu hướng đắm chìm trong những điều tiêu cực, điều này khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ hơn."
-
"Instead of dwelling on the negative, try to find solutions to your problems."
"Thay vì đắm chìm trong những điều tiêu cực, hãy cố gắng tìm giải pháp cho vấn đề của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dwell | Ở, cư ngụ; nán lại, dừng lại (tại một nơi hoặc một chủ đề) |
| Noun | dweller | Cư dân, người ở (ở một nơi cụ thể) |
| Noun | dwelling | Chỗ ở, nơi cư ngụ, nhà ở |
| Adjective | negative | Tiêu cực, phủ định; xấu |
| Adverb | negatively | Một cách tiêu cực, bất lợi |
| Noun | negativity | Sự tiêu cực, thái độ bi quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa là tập trung quá mức vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống hoặc trải nghiệm, thường dẫn đến cảm giác buồn bã, lo lắng hoặc bi quan. Nó hàm ý một sự thiếu khả năng hoặc không sẵn lòng để chuyển sự chú ý sang những khía cạnh tích cực hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' kết nối động từ 'dwell' với đối tượng của sự suy nghĩ hoặc nói chuyện, trong trường hợp này là 'the negative'. Nó chỉ ra rằng sự suy nghĩ hoặc nói chuyện đang tập trung vào (đang 'ở' trên) những điều tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop dwelling on the negative (Ngừng cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
-
avoid avoid dwelling on the negative (Tránh cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
-
tend to tend to dwell on the negative (Có xu hướng cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
-
always always dwell on the negative (Luôn luôn cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
-
constantly constantly dwell on the negative (Liên tục cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
-
unnecessarily unnecessarily dwell on the negative (Cứ mãi chú trọng một cách không cần thiết vào những điều tiêu cực)
Idioms
-
Don't dwell on the negative.
Đừng cứ mãi chú trọng/suy nghĩ về những điều tiêu cực.
"Life has its ups and downs, but try not to dwell on the negative."
(Cuộc sống có lúc thăng lúc trầm, nhưng hãy cố gắng đừng cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực.)
-
It's easy to dwell on the negative.
Thật dễ để cứ mãi chú trọng/suy nghĩ về những điều tiêu cực.
"When things go wrong, it's easy to dwell on the negative, but we must look for solutions."
(Khi mọi thứ không suôn sẻ, thật dễ để cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực, nhưng chúng ta phải tìm kiếm giải pháp.)
-
Why do you always dwell on the negative?
Tại sao bạn luôn cứ mãi chú trọng/suy nghĩ về những điều tiêu cực vậy?
"I wish you could see the good in things. Why do you always dwell on the negative?"
(Tôi ước gì bạn có thể nhìn thấy mặt tốt của mọi việc. Tại sao bạn luôn cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwell on the negative
Động từ (cụm động từ)Suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó tiêu cực hoặc khó chịu; đắm chìm trong những suy nghĩ tiêu cực.
"It's not healthy to dwell on the negative aspects of the situation."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he tends to dwell on the negative is a significant obstacle to his personal growth. |
Việc anh ấy có xu hướng chìm đắm vào những điều tiêu cực là một trở ngại lớn cho sự phát triển cá nhân của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she chooses to dwell on the negative or focus on the positive will determine her overall happiness. |
Việc cô ấy chọn chìm đắm vào những điều tiêu cực hay tập trung vào những điều tích cực sẽ quyết định hạnh phúc tổng thể của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why you consistently dwell on the negative aspects of every situation is beyond my comprehension. |
Tại sao bạn liên tục chìm đắm vào những khía cạnh tiêu cực của mọi tình huống nằm ngoài sự hiểu biết của tôi. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tends to dwell on the negative aspects of her past, which affects her present. |
Cô ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về những khía cạnh tiêu cực trong quá khứ, điều này ảnh hưởng đến hiện tại của cô ấy. |
| Phủ định | They shouldn't dwell on the negative; instead, they should focus on finding solutions. |
Họ không nên suy nghĩ quá nhiều về những điều tiêu cực; thay vào đó, họ nên tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp. |
| Nghi vấn | Why do you always dwell on the negative, instead of seeing the positive side of things? |
Tại sao bạn luôn suy nghĩ quá nhiều về những điều tiêu cực, thay vì nhìn vào mặt tích cực của sự việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell on the negative".
