(Top Banner Ad)
dwell on the negative
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tâm lý học/Giao tiếp

dwell on the negative

UK: /ˈdwɛl ɒn ðə ˈnɛɡətɪv/ • US: /ˈdwɛl ɑːn ðə ˈnɛɡətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đắm chìm trong tiêu cực mắc kẹt trong suy nghĩ tiêu cực chìm đắm trong những suy nghĩ tiêu cực gặm nhấm những điều tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think or talk a lot about something bad or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó tiêu cực hoặc khó chịu; đắm chìm trong những suy nghĩ tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not healthy to dwell on the negative aspects of the situation."

    "Việc đắm chìm trong những khía cạnh tiêu cực của tình huống là không lành mạnh."

  • "She tends to dwell on the negative, which makes her feel even worse."

    "Cô ấy có xu hướng đắm chìm trong những điều tiêu cực, điều này khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ hơn."

  • "Instead of dwelling on the negative, try to find solutions to your problems."

    "Thay vì đắm chìm trong những điều tiêu cực, hãy cố gắng tìm giải pháp cho vấn đề của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell Ở, cư ngụ; nán lại, dừng lại (tại một nơi hoặc một chủ đề)
Noun dweller Cư dân, người ở (ở một nơi cụ thể)
Noun dwelling Chỗ ở, nơi cư ngụ, nhà ở
Adjective negative Tiêu cực, phủ định; xấu
Adverb negatively Một cách tiêu cực, bất lợi
Noun negativity Sự tiêu cực, thái độ bi quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰwelh₁-
Proto-Germanic
*dwaljaną
Old English
dwellan
English
dwell
Latin
negare
Latin
negativus
English
negative

Nguồn gốc của 'Dwell on the Negative'

Cụm từ 'dwell on the negative' được tạo thành từ động từ 'dwell' và tính từ 'negative'. Từ 'dwell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dwellan', mang nghĩa 'nán lại, dừng lại, trì hoãn'. Nó phản ánh hành động ở lại một nơi hoặc tập trung vào một điều gì đó trong thời gian dài. Từ 'negative' xuất phát từ tiếng Latin 'negare' (phủ định, chối bỏ), sau đó là 'negativus' (có tính phủ định). Khi kết hợp lại, 'dwell on the negative' có nghĩa là cứ mãi nán lại, suy nghĩ quá nhiều, hoặc tập trung vào những khía cạnh không tốt, những điều tiêu cực trong một tình huống hoặc trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa là tập trung quá mức vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống hoặc trải nghiệm, thường dẫn đến cảm giác buồn bã, lo lắng hoặc bi quan. Nó hàm ý một sự thiếu khả năng hoặc không sẵn lòng để chuyển sự chú ý sang những khía cạnh tích cực hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' kết nối động từ 'dwell' với đối tượng của sự suy nghĩ hoặc nói chuyện, trong trường hợp này là 'the negative'. Nó chỉ ra rằng sự suy nghĩ hoặc nói chuyện đang tập trung vào (đang 'ở' trên) những điều tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dwell on the negative
  • stop stop dwelling on the negative
    (Ngừng cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
  • avoid avoid dwelling on the negative
    (Tránh cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
  • tend to tend to dwell on the negative
    (Có xu hướng cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
Adverb + dwell on the negative
  • always always dwell on the negative
    (Luôn luôn cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
  • constantly constantly dwell on the negative
    (Liên tục cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực)
  • unnecessarily unnecessarily dwell on the negative
    (Cứ mãi chú trọng một cách không cần thiết vào những điều tiêu cực)

Idioms

  • Don't dwell on the negative.

    Đừng cứ mãi chú trọng/suy nghĩ về những điều tiêu cực.

    "Life has its ups and downs, but try not to dwell on the negative."

    (Cuộc sống có lúc thăng lúc trầm, nhưng hãy cố gắng đừng cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực.)

  • It's easy to dwell on the negative.

    Thật dễ để cứ mãi chú trọng/suy nghĩ về những điều tiêu cực.

    "When things go wrong, it's easy to dwell on the negative, but we must look for solutions."

    (Khi mọi thứ không suôn sẻ, thật dễ để cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực, nhưng chúng ta phải tìm kiếm giải pháp.)

  • Why do you always dwell on the negative?

    Tại sao bạn luôn cứ mãi chú trọng/suy nghĩ về những điều tiêu cực vậy?

    "I wish you could see the good in things. Why do you always dwell on the negative?"

    (Tôi ước gì bạn có thể nhìn thấy mặt tốt của mọi việc. Tại sao bạn luôn cứ mãi chú trọng vào những điều tiêu cực vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwell on the negative

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về điều gì đó tiêu cực hoặc khó chịu; đắm chìm trong những suy nghĩ tiêu cực.

"It's not healthy to dwell on the negative aspects of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tends to dwell on the negative is a significant obstacle to his personal growth.
Việc anh ấy có xu hướng chìm đắm vào những điều tiêu cực là một trở ngại lớn cho sự phát triển cá nhân của anh ấy.
Phủ định
Whether she chooses to dwell on the negative or focus on the positive will determine her overall happiness.
Việc cô ấy chọn chìm đắm vào những điều tiêu cực hay tập trung vào những điều tích cực sẽ quyết định hạnh phúc tổng thể của cô ấy.
Nghi vấn
Why you consistently dwell on the negative aspects of every situation is beyond my comprehension.
Tại sao bạn liên tục chìm đắm vào những khía cạnh tiêu cực của mọi tình huống nằm ngoài sự hiểu biết của tôi.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to dwell on the negative aspects of her past, which affects her present.
Cô ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về những khía cạnh tiêu cực trong quá khứ, điều này ảnh hưởng đến hiện tại của cô ấy.
Phủ định
They shouldn't dwell on the negative; instead, they should focus on finding solutions.
Họ không nên suy nghĩ quá nhiều về những điều tiêu cực; thay vào đó, họ nên tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.
Nghi vấn
Why do you always dwell on the negative, instead of seeing the positive side of things?
Tại sao bạn luôn suy nghĩ quá nhiều về những điều tiêu cực, thay vì nhìn vào mặt tích cực của sự việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell on the negative".

Văn hóa tư duy tích cực và tự lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào tâm lý học tích cực và tự lực (self-help), việc 'dwell on the negative' thường bị coi là một thói quen không lành mạnh, cản trở sự phát triển cá nhân và hạnh phúc. Người ta thường được khuyến khích tập trung vào các giải pháp, học hỏi từ sai lầm và duy trì một cái nhìn lạc quan về cuộc sống, thay vì mãi chìm đắm trong những suy nghĩ tiêu cực về quá khứ hoặc những vấn đề không thể thay đổi.

Sức khỏe tinh thần và sự nhai lại suy nghĩ

Việc 'dwell on the negative' còn được liên kết với khái niệm 'rumination' (sự nhai lại suy nghĩ) trong tâm lý học, là hành vi suy nghĩ lặp đi lặp lại về một vấn đề, thường là những suy nghĩ tiêu cực, mà không đi đến giải pháp nào. Hành vi này có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần, dẫn đến căng thẳng, lo âu và thậm chí trầm cảm. Do đó, việc tránh 'dwell on the negative' là một lời khuyên phổ biến để duy trì trạng thái tâm lý khỏe mạnh.