(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ look on the dark side
B2

look on the dark side

Idiom

Nghĩa tiếng Việt

nhìn đời bằng con mắt màu đen nhìn nhận một cách bi quan chỉ thấy mặt tối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Look on the dark side'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống; bi quan.

Definition (English Meaning)

To focus on the negative aspects of a situation; to be pessimistic.

Ví dụ Thực tế với 'Look on the dark side'

  • "I know things are tough right now, but try not to always look on the dark side."

    "Tôi biết mọi thứ đang khó khăn, nhưng hãy cố gắng đừng luôn nhìn vào mặt tiêu cực."

  • "Stop looking on the dark side; things will get better."

    "Đừng nhìn vào mặt tiêu cực nữa; mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

  • "She always looks on the dark side, so it's hard to cheer her up."

    "Cô ấy luôn nhìn vào mặt tiêu cực, nên rất khó để làm cô ấy vui lên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Look on the dark side'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: look
  • Adjective: dark
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

look on the bright side(nhìn vào mặt tích cực)
be optimistic(lạc quan)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Triết học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Look on the dark side'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một thái độ hoặc cách nhìn nhận vấn đề theo hướng tiêu cực, thường đi kèm với sự thất vọng hoặc lo lắng. Nó trái ngược với việc 'look on the bright side' (nhìn vào mặt tích cực). Sự khác biệt nằm ở việc tập trung vào các vấn đề và khó khăn thay vì những cơ hội và giải pháp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Giới từ 'on' ở đây chỉ sự tập trung hoặc hướng sự chú ý vào một khía cạnh cụ thể ('the dark side'). Nó kết nối động từ 'look' với đối tượng của sự chú ý.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Look on the dark side'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)