look on the dark side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To focus on the negative aspects of a situation; to be pessimistic.
Vietnamese Meaning
Tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống; bi quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know things are tough right now, but try not to always look on the dark side."
"Tôi biết mọi thứ đang khó khăn, nhưng hãy cố gắng đừng luôn nhìn vào mặt tiêu cực."
-
"Stop looking on the dark side; things will get better."
"Đừng nhìn vào mặt tiêu cực nữa; mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."
-
"She always looks on the dark side, so it's hard to cheer her up."
"Cô ấy luôn nhìn vào mặt tiêu cực, nên rất khó để làm cô ấy vui lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một thái độ hoặc cách nhìn nhận vấn đề theo hướng tiêu cực, thường đi kèm với sự thất vọng hoặc lo lắng. Nó trái ngược với việc 'look on the bright side' (nhìn vào mặt tích cực). Sự khác biệt nằm ở việc tập trung vào các vấn đề và khó khăn thay vì những cơ hội và giải pháp.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây chỉ sự tập trung hoặc hướng sự chú ý vào một khía cạnh cụ thể ('the dark side'). Nó kết nối động từ 'look' với đối tượng của sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always look on the dark side (luôn luôn nhìn vào mặt tiêu cực)
-
never never look on the dark side (đừng bao giờ nhìn vào mặt tiêu cực)
-
tend to tend to look on the dark side (có xu hướng nhìn vào mặt tiêu cực)
-
constantly constantly look on the dark side (liên tục nhìn vào mặt tiêu cực)
-
shouldn't shouldn't look on the dark side (không nên nhìn vào mặt tiêu cực)
-
might might look on the dark side (có thể nhìn vào mặt tiêu cực (theo hướng suy đoán))
-
can't help but can't help but look on the dark side (không thể không nhìn vào mặt tiêu cực)
Idioms
-
look on the bright side
Nhìn vào mặt tích cực, lạc quan
"Don't worry too much; try to look on the bright side!"
(Đừng lo lắng quá; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực!)
-
see the glass half empty
Nhìn ly nước vơi một nửa (ám chỉ sự bi quan)
"She always sees the glass half empty, even when things are going well."
(Cô ấy luôn nhìn ly nước vơi một nửa, ngay cả khi mọi chuyện đang tốt đẹp.)
-
dwell on the negative
Chăm chú vào những điều tiêu cực, cứ nghĩ mãi về điều tiêu cực
"It's not healthy to dwell on the negative; try to move forward."
(Không tốt khi cứ chăm chú vào những điều tiêu cực; hãy cố gắng tiến về phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look on the dark side
IdiomTập trung vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống; bi quan.
"I know things are tough right now, but try not to always look on the dark side."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look on the dark side".
