accentuate the positive
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Accentuate the positive'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó.
Definition (English Meaning)
To emphasize or give prominence to.
Ví dụ Thực tế với 'Accentuate the positive'
-
"The lighting in the gallery was designed to accentuate the positive aspects of the paintings."
"Ánh sáng trong phòng trưng bày được thiết kế để làm nổi bật những khía cạnh tích cực của các bức tranh."
-
"Instead of dwelling on the problems, let's accentuate the positive and find solutions."
"Thay vì chìm đắm vào các vấn đề, hãy làm nổi bật những điều tích cực và tìm ra giải pháp."
-
"The coach told the team to accentuate the positive aspects of their performance."
"Huấn luyện viên bảo đội bóng hãy nhấn mạnh những khía cạnh tích cực trong màn trình diễn của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Accentuate the positive'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: accentuate
- Adjective: positive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Accentuate the positive'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để khuyến khích tập trung vào những khía cạnh tốt của một tình huống hoặc vấn đề, thay vì những điều tiêu cực. Nó mang sắc thái tích cực, lạc quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường có nghĩa là tập trung vào việc làm nổi bật một khía cạnh cụ thể nào đó: 'We need to accentuate on the successes we've had this year'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Accentuate the positive'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.