(Top Banner Ad)
accentuate the positive
C1
Verb C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giao tiếp

accentuate the positive

UK: /əkˈsɛntʃueɪt ðə ˈpɒzətɪv/ • US: /əkˈsɛntʃuˌeɪt ðə ˈpɑzətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nhấn mạnh mặt tích cực tập trung vào điểm mạnh làm nổi bật những điều tốt đẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emphasize or give prominence to.

Vietnamese Meaning

Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lighting in the gallery was designed to accentuate the positive aspects of the paintings."

    "Ánh sáng trong phòng trưng bày được thiết kế để làm nổi bật những khía cạnh tích cực của các bức tranh."

  • "Instead of dwelling on the problems, let's accentuate the positive and find solutions."

    "Thay vì chìm đắm vào các vấn đề, hãy làm nổi bật những điều tích cực và tìm ra giải pháp."

  • "The coach told the team to accentuate the positive aspects of their performance."

    "Huấn luyện viên bảo đội bóng hãy nhấn mạnh những khía cạnh tích cực trong màn trình diễn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accentuate nhấn mạnh, làm nổi bật
Noun accentuation sự nhấn mạnh, sự làm nổi bật
Noun accent dấu trọng âm; giọng điệu; sự nhấn mạnh
Adjective accentual (thuộc) trọng âm, có nhịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kan-
Latin
canere (to sing)
Latin
accentus (tone, signal)
Old French
accent
English
accentuate

Từ Bài Hát Đến Thành Ngữ

Cụm từ 'accentuate the positive' trở nên cực kỳ phổ biến nhờ bài hát 'Ac-Cent-Tchu-Ate the Positive' (1944) của Harold Arlen và Johnny Mercer. Ra đời trong bối cảnh Thế chiến II, bài hát mang thông điệp lạc quan, khuyến khích mọi người tập trung vào những điều tốt đẹp để vượt qua gian khó. Giai điệu bắt tai và ca từ ý nghĩa đã giúp cụm từ này đi vào ngôn ngữ đời thường và trở thành một thành ngữ quen thuộc.

Usage Note

Thường được sử dụng để khuyến khích tập trung vào những khía cạnh tốt của một tình huống hoặc vấn đề, thay vì những điều tiêu cực. Nó mang sắc thái tích cực, lạc quan.
Trong cụm từ này, 'positive' không chỉ đơn thuần là 'tốt' mà còn mang ý nghĩa xây dựng, có lợi và đáng được chú trọng. Thường được dùng để chỉ những điều mang lại hy vọng và thành công.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường có nghĩa là tập trung vào việc làm nổi bật một khía cạnh cụ thể nào đó: 'We need to accentuate on the successes we've had this year'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accentuate the positive
  • try to accentuate the positive
    (cố gắng tập trung vào những điều tích cực)
  • choose to accentuate the positive
    (chọn cách nhìn vào những điều tích cực)
  • learn to accentuate the positive
    (học cách nhấn mạnh những điều tích cực)
  • always accentuate the positive
    (luôn luôn tập trung vào mặt tích cực)
Phrase + accentuate the positive
  • It's important to accentuate the positive.
    (Điều quan trọng là phải nhìn vào những mặt tích cực.)
  • The key is to accentuate the positive.
    (Mấu chốt là phải nhấn mạnh những điều tích cực.)
  • My advice is to accentuate the positive.
    (Lời khuyên của tôi là hãy tập trung vào điều tích cực.)

Idioms

  • Accentuate the positive, eliminate the negative.

    Nhấn mạnh điều tích cực, loại bỏ điều tiêu cực. (Đây là một triết lý sống, khuyên nên tập trung vào mặt tốt và gạt bỏ những điều xấu.)

    "My new year's resolution is simple: accentuate the positive, eliminate the negative."

    (Quyết tâm năm mới của tôi rất đơn giản: tập trung vào điều tích cực, loại bỏ điều tiêu cực.)

  • Let's accentuate the positive.

    Hãy tập trung vào những mặt tốt đi. (Dùng để động viên người khác khi họ đang bi quan hoặc phàn nàn về một tình huống.)

    "I know the project had some issues, but let's accentuate the positive. We finished on time and under budget!"

    (Tôi biết dự án có vài vấn đề, nhưng hãy nhìn vào mặt tích cực đi. Chúng ta đã hoàn thành đúng hạn và dưới ngân sách!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accentuate the positive

Verb
Lật mặt

Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó.

"The lighting in the gallery was designed to accentuate the positive aspects of the paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accentuate the positive".

Tinh Thần Lạc Quan Kiểu Mỹ

Cụm từ này phản ánh sâu sắc tinh thần lạc quan và chủ nghĩa 'can-do' (có thể làm được) trong văn hóa Mỹ. Đặc biệt trong những thời kỳ khó khăn như chiến tranh hay suy thoái kinh tế, triết lý 'tập trung vào mặt tích cực' được xem là một cách để duy trì hy vọng, sự kiên cường và động lực để vượt qua thử thách.

Tiền Thân Của Tâm Lý Học Tích Cực

Quan điểm 'accentuate the positive' rất tương đồng với các nguyên tắc của ngành tâm lý học tích cực hiện đại. Thay vì chỉ tập trung chữa trị bệnh tâm lý, ngành này khuyến khích con người phát triển các điểm mạnh, lòng biết ơn và sự lạc quan để xây dựng một cuộc sống hạnh phúc và ý nghĩa hơn.