(Top Banner Ad)
sentry
B2
noun B2 Quân sự, An ninh

sentry

UK: /ˈsɛntri/ • US: /ˈsɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

lính canh người canh gác vọng gác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldier stationed to keep watch and guard against unauthorized access or attack.

Vietnamese Meaning

Lính canh, người lính được giao nhiệm vụ canh gác và bảo vệ chống lại sự xâm nhập trái phép hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sentry stood motionless, watching the perimeter."

    "Người lính canh đứng bất động, quan sát khu vực xung quanh."

  • "The sentry challenged the approaching vehicle."

    "Người lính canh chặn chiếc xe đang tiến đến."

  • "A sleepy sentry is a danger to the entire base."

    "Một người lính canh buồn ngủ là mối nguy hiểm cho toàn bộ căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentry người lính gác, lính canh
Noun sentinel người lính gác, vật canh gác (là từ đồng nghĩa gần gũi và có nguồn gốc chung với 'sentry')
Verb sentinel canh gác, đứng gác (ít phổ biến hơn dạng danh từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sent-
Latin
sentire
Italian
sentinella
Old French
sentinelle
English
sentinel
English
sentry

Nguồn Gốc Từ 'Cảm Nhận'

Từ 'sentry' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận biết'. Điều này hoàn toàn phù hợp với nhiệm vụ của một người lính canh, luôn phải cảnh giác cao độ, lắng nghe và quan sát để nhận biết mọi mối nguy hiểm tiềm tàng. Sự cảnh giác này là yếu tố cốt lõi để bảo vệ an toàn.

Biến Thể Của 'Sentinel'

Ban đầu, từ 'sentry' là một biến thể hoặc dạng rút gọn của 'sentinel' (người lính canh). Cả hai từ đều có chung nguồn gốc và ý nghĩa, nhưng 'sentry' trở nên phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong quân đội, để chỉ người lính đứng gác tại một vị trí cố định. Sự chuyển đổi này cho thấy cách ngôn ngữ phát triển và thích nghi theo thời gian.

Usage Note

Từ 'sentry' nhấn mạnh vào vai trò canh gác, bảo vệ một khu vực cụ thể hoặc một người nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh. Khác với 'guard' (người bảo vệ) mang nghĩa rộng hơn, 'sentry' chỉ người canh gác tại một vị trí được chỉ định.

Prepositions

on at

on: Sentry on duty (lính canh đang làm nhiệm vụ). at: Sentry at the gate (lính canh ở cổng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sentry
  • vigilant a vigilant sentry
    (một người lính gác cảnh giác)
  • armed an armed sentry
    (một lính gác có vũ trang)
  • lone a lone sentry
    (một lính gác cô độc)
  • sleeping a sleeping sentry
    (một lính gác ngủ quên)
Verb + sentry
  • post post a sentry
    (bố trí một lính gác)
  • relieve relieve a sentry
    (thay phiên lính gác)
  • challenge challenge a sentry
    (thử thách lính gác (ví dụ: hỏi mật khẩu))
  • pass pass a sentry
    (vượt qua lính gác)
Sentry + Noun (Compounds)
  • box sentry box
    (bốt gác, chòi canh)
  • duty sentry duty
    (nhiệm vụ gác)

Idioms

  • on sentry duty

    đang làm nhiệm vụ gác, đang trực gác

    "The soldier was on sentry duty all night."

    (Người lính đã trực gác suốt đêm.)

  • stand sentry

    đứng gác, làm nhiệm vụ gác

    "Two guards stood sentry at the entrance."

    (Hai người lính đứng gác ở lối vào.)

  • mount sentry

    bắt đầu ca gác, lên phiên gác

    "They mounted sentry at dusk."

    (Họ bắt đầu ca gác lúc chạng vạng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentry

noun
Lật mặt

Lính canh, người lính được giao nhiệm vụ canh gác và bảo vệ chống lại sự xâm nhập trái phép hoặc tấn công.

"The sentry stood motionless, watching the perimeter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sentry remained vigilant throughout the night ensured the safety of the camp.
Việc người lính gác vẫn cảnh giác suốt đêm đảm bảo an toàn cho khu trại.
Phủ định
What the sentry didn't notice was the subtle rustling in the bushes.
Điều mà người lính gác không nhận thấy là tiếng xào xạc tinh tế trong bụi cây.
Nghi vấn
Whether the sentry was properly trained remains a matter of investigation.
Liệu người lính gác đã được huấn luyện đúng cách hay không vẫn là một vấn đề cần điều tra.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentry, who was standing guard at the gate, noticed a suspicious vehicle approaching.
Người lính canh, người đang đứng gác ở cổng, đã nhận thấy một chiếc xe khả nghi đang đến gần.
Phủ định
The sentry who didn't see the signal was reprimanded.
Người lính canh, người không nhìn thấy tín hiệu, đã bị khiển trách.
Nghi vấn
Is that the sentry whose alertness prevented a potential security breach?
Đó có phải là người lính canh mà sự cảnh giác của anh ta đã ngăn chặn một vụ xâm phạm an ninh tiềm ẩn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sentry is not alert, the enemy will infiltrate the base.
Nếu lính canh không cảnh giác, kẻ thù sẽ xâm nhập căn cứ.
Phủ định
If the sentry doesn't report suspicious activity, the alarm won't be raised.
Nếu lính canh không báo cáo hoạt động đáng ngờ, báo động sẽ không được gióng lên.
Nghi vấn
Will the sentry call for backup if he sees the intruder?
Liệu lính canh có gọi quân tiếp viện nếu anh ta thấy kẻ xâm nhập không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentry stood guard at the gate.
Người lính canh đứng gác ở cổng.
Phủ định
Never had such vigilance been shown by a sentry before.
Chưa bao giờ có sự cảnh giác nào như vậy được thể hiện bởi một lính canh trước đây.
Nghi vấn
Were there sentries posted at every corner?
Có lính canh được bố trí ở mọi góc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the sentry had been very alert during his shift.
Anh ấy nói rằng người lính canh đã rất cảnh giác trong ca trực của mình.
Phủ định
She told me that the sentry hadn't seen anything suspicious the previous night.
Cô ấy nói với tôi rằng người lính canh đã không thấy bất cứ điều gì đáng ngờ vào đêm hôm trước.
Nghi vấn
The general asked if the sentry was still standing guard at the gate.
Vị tướng hỏi liệu người lính canh có còn đứng gác ở cổng không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentry was alert all night.
Người lính gác đã cảnh giác suốt đêm.
Phủ định
Isn't the sentry supposed to check IDs?
Không phải lính gác có nhiệm vụ kiểm tra ID sao?
Nghi vấn
Was the sentry sleeping on duty?
Có phải người lính gác đang ngủ trong giờ làm việc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentry will be standing guard at the gate all night.
Người lính canh sẽ đứng gác ở cổng suốt đêm.
Phủ định
The sentry won't be sleeping on duty.
Người lính canh sẽ không ngủ trong khi làm nhiệm vụ.
Nghi vấn
Will the sentry be patrolling the perimeter at dawn?
Liệu người lính canh có tuần tra khu vực xung quanh vào lúc bình minh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentry was standing guard at the gate all night.
Người lính canh đang đứng gác ở cổng suốt đêm.
Phủ định
The sentry wasn't paying attention while he was supposed to be guarding the building.
Người lính canh đã không chú ý trong khi anh ta được cho là đang canh gác tòa nhà.
Nghi vấn
Was the sentry sleeping on duty last night?
Có phải người lính canh đã ngủ gật khi làm nhiệm vụ tối qua không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentry had been standing guard for hours before the relief arrived.
Người lính canh đã đứng gác hàng giờ trước khi đội thay ca đến.
Phủ định
The sentry hadn't been paying attention; otherwise, he would have noticed the approaching vehicle.
Người lính canh đã không chú ý; nếu không, anh ta đã nhận thấy chiếc xe đang đến gần.
Nghi vấn
Had the sentry been neglecting his duties when the incident occurred?
Có phải người lính canh đã xao nhãng nhiệm vụ của mình khi sự cố xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentry".

Tầm Quan Trọng Của Lính Canh

Trong lịch sử và quân sự, người lính canh (sentry) đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ các vị trí quan trọng, doanh trại, hoặc biên giới. Họ là tuyến phòng thủ đầu tiên, yêu cầu sự cảnh giác cao độ và tinh thần trách nhiệm không ngừng nghỉ để đảm bảo an ninh.

Nghi Lễ Đổi Gác

Nghi lễ đổi gác (changing of the guard) là một truyền thống trang trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là tại các địa điểm lịch sử hoặc quân sự quan trọng (ví dụ: Cung điện Buckingham ở Anh hay Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Việt Nam). Đây không chỉ là việc thay phiên lính canh mà còn là một màn trình diễn nghi thức, thể hiện kỷ luật, sự tôn kính và truyền thống của quân đội.