sentry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soldier stationed to keep watch and guard against unauthorized access or attack.
Vietnamese Meaning
Lính canh, người lính được giao nhiệm vụ canh gác và bảo vệ chống lại sự xâm nhập trái phép hoặc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sentry stood motionless, watching the perimeter."
"Người lính canh đứng bất động, quan sát khu vực xung quanh."
-
"The sentry challenged the approaching vehicle."
"Người lính canh chặn chiếc xe đang tiến đến."
-
"A sleepy sentry is a danger to the entire base."
"Một người lính canh buồn ngủ là mối nguy hiểm cho toàn bộ căn cứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sentry' nhấn mạnh vào vai trò canh gác, bảo vệ một khu vực cụ thể hoặc một người nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh. Khác với 'guard' (người bảo vệ) mang nghĩa rộng hơn, 'sentry' chỉ người canh gác tại một vị trí được chỉ định.
Prepositions
on: Sentry on duty (lính canh đang làm nhiệm vụ). at: Sentry at the gate (lính canh ở cổng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vigilant a vigilant sentry (một người lính gác cảnh giác)
-
armed an armed sentry (một lính gác có vũ trang)
-
lone a lone sentry (một lính gác cô độc)
-
sleeping a sleeping sentry (một lính gác ngủ quên)
-
post post a sentry (bố trí một lính gác)
-
relieve relieve a sentry (thay phiên lính gác)
-
challenge challenge a sentry (thử thách lính gác (ví dụ: hỏi mật khẩu))
-
pass pass a sentry (vượt qua lính gác)
-
box sentry box (bốt gác, chòi canh)
-
duty sentry duty (nhiệm vụ gác)
Idioms
-
on sentry duty
đang làm nhiệm vụ gác, đang trực gác
"The soldier was on sentry duty all night."
(Người lính đã trực gác suốt đêm.)
-
stand sentry
đứng gác, làm nhiệm vụ gác
"Two guards stood sentry at the entrance."
(Hai người lính đứng gác ở lối vào.)
-
mount sentry
bắt đầu ca gác, lên phiên gác
"They mounted sentry at dusk."
(Họ bắt đầu ca gác lúc chạng vạng tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sentry
nounLính canh, người lính được giao nhiệm vụ canh gác và bảo vệ chống lại sự xâm nhập trái phép hoặc tấn công.
"The sentry stood motionless, watching the perimeter."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sentry remained vigilant throughout the night ensured the safety of the camp. |
Việc người lính gác vẫn cảnh giác suốt đêm đảm bảo an toàn cho khu trại. |
| Phủ định | What the sentry didn't notice was the subtle rustling in the bushes. |
Điều mà người lính gác không nhận thấy là tiếng xào xạc tinh tế trong bụi cây. |
| Nghi vấn | Whether the sentry was properly trained remains a matter of investigation. |
Liệu người lính gác đã được huấn luyện đúng cách hay không vẫn là một vấn đề cần điều tra. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentry, who was standing guard at the gate, noticed a suspicious vehicle approaching. |
Người lính canh, người đang đứng gác ở cổng, đã nhận thấy một chiếc xe khả nghi đang đến gần. |
| Phủ định | The sentry who didn't see the signal was reprimanded. |
Người lính canh, người không nhìn thấy tín hiệu, đã bị khiển trách. |
| Nghi vấn | Is that the sentry whose alertness prevented a potential security breach? |
Đó có phải là người lính canh mà sự cảnh giác của anh ta đã ngăn chặn một vụ xâm phạm an ninh tiềm ẩn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sentry is not alert, the enemy will infiltrate the base. |
Nếu lính canh không cảnh giác, kẻ thù sẽ xâm nhập căn cứ. |
| Phủ định | If the sentry doesn't report suspicious activity, the alarm won't be raised. |
Nếu lính canh không báo cáo hoạt động đáng ngờ, báo động sẽ không được gióng lên. |
| Nghi vấn | Will the sentry call for backup if he sees the intruder? |
Liệu lính canh có gọi quân tiếp viện nếu anh ta thấy kẻ xâm nhập không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentry stood guard at the gate. |
Người lính canh đứng gác ở cổng. |
| Phủ định | Never had such vigilance been shown by a sentry before. |
Chưa bao giờ có sự cảnh giác nào như vậy được thể hiện bởi một lính canh trước đây. |
| Nghi vấn | Were there sentries posted at every corner? |
Có lính canh được bố trí ở mọi góc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the sentry had been very alert during his shift. |
Anh ấy nói rằng người lính canh đã rất cảnh giác trong ca trực của mình. |
| Phủ định | She told me that the sentry hadn't seen anything suspicious the previous night. |
Cô ấy nói với tôi rằng người lính canh đã không thấy bất cứ điều gì đáng ngờ vào đêm hôm trước. |
| Nghi vấn | The general asked if the sentry was still standing guard at the gate. |
Vị tướng hỏi liệu người lính canh có còn đứng gác ở cổng không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentry was alert all night. |
Người lính gác đã cảnh giác suốt đêm. |
| Phủ định | Isn't the sentry supposed to check IDs? |
Không phải lính gác có nhiệm vụ kiểm tra ID sao? |
| Nghi vấn | Was the sentry sleeping on duty? |
Có phải người lính gác đang ngủ trong giờ làm việc không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentry will be standing guard at the gate all night. |
Người lính canh sẽ đứng gác ở cổng suốt đêm. |
| Phủ định | The sentry won't be sleeping on duty. |
Người lính canh sẽ không ngủ trong khi làm nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Will the sentry be patrolling the perimeter at dawn? |
Liệu người lính canh có tuần tra khu vực xung quanh vào lúc bình minh không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentry was standing guard at the gate all night. |
Người lính canh đang đứng gác ở cổng suốt đêm. |
| Phủ định | The sentry wasn't paying attention while he was supposed to be guarding the building. |
Người lính canh đã không chú ý trong khi anh ta được cho là đang canh gác tòa nhà. |
| Nghi vấn | Was the sentry sleeping on duty last night? |
Có phải người lính canh đã ngủ gật khi làm nhiệm vụ tối qua không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentry had been standing guard for hours before the relief arrived. |
Người lính canh đã đứng gác hàng giờ trước khi đội thay ca đến. |
| Phủ định | The sentry hadn't been paying attention; otherwise, he would have noticed the approaching vehicle. |
Người lính canh đã không chú ý; nếu không, anh ta đã nhận thấy chiếc xe đang đến gần. |
| Nghi vấn | Had the sentry been neglecting his duties when the incident occurred? |
Có phải người lính canh đã xao nhãng nhiệm vụ của mình khi sự cố xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentry".
