(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loop-the-loop
B2

loop-the-loop

Noun

Nghĩa tiếng Việt

vòng lượn vòng nhào lộn vòng xoắn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loop-the-loop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một động tác mà trong đó máy bay hoặc phương tiện di chuyển mô tả một vòng tròn thẳng đứng trên không hoặc trên đường ray, kết thúc tại điểm khởi hành.

Definition (English Meaning)

A maneuver in which an aircraft or vehicle describes a vertical circle in the air or on a track, ending at the point of departure.

Ví dụ Thực tế với 'Loop-the-loop'

  • "The stunt pilot performed a perfect loop-the-loop at the air show."

    "Phi công đóng thế đã thực hiện một vòng lượn hoàn hảo tại buổi trình diễn hàng không."

  • "The roller coaster includes a thrilling loop-the-loop."

    "Tàu lượn siêu tốc bao gồm một vòng lượn đầy cảm giác mạnh."

  • "He tried to do a loop-the-loop on his bike, but he fell."

    "Anh ấy đã cố gắng thực hiện một vòng lượn trên xe đạp của mình, nhưng anh ấy đã ngã."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loop-the-loop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: loop-the-loop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

roller coaster(tàu lượn siêu tốc)
aviation(hàng không) acrobatics(nhào lộn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Thể thao mạo hiểm Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Loop-the-loop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các pha nguy hiểm trong hàng không, nhào lộn hoặc các hoạt động giải trí mạo hiểm khác. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành một vòng tròn đầy đủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in during

"In a loop-the-loop" chỉ vị trí, hành động xảy ra trong một vòng lặp. Ví dụ: "The plane flew in a loop-the-loop". "During a loop-the-loop" chỉ thời gian, hành động xảy ra trong quá trình thực hiện vòng lặp. Ví dụ: "I felt sick during the loop-the-loop".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loop-the-loop'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)