(Top Banner Ad)
loop-the-loop
B2
Noun B2 Giải trí, Thể thao mạo hiểm, Vật lý

loop-the-loop

UK: /ˌluːp ðə ˈluːp/ • US: /ˌluːp ðə ˈluːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng lượn vòng nhào lộn vòng xoắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A maneuver in which an aircraft or vehicle describes a vertical circle in the air or on a track, ending at the point of departure.

Vietnamese Meaning

Một động tác mà trong đó máy bay hoặc phương tiện di chuyển mô tả một vòng tròn thẳng đứng trên không hoặc trên đường ray, kết thúc tại điểm khởi hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stunt pilot performed a perfect loop-the-loop at the air show."

    "Phi công đóng thế đã thực hiện một vòng lượn hoàn hảo tại buổi trình diễn hàng không."

  • "The roller coaster includes a thrilling loop-the-loop."

    "Tàu lượn siêu tốc bao gồm một vòng lượn đầy cảm giác mạnh."

  • "He tried to do a loop-the-loop on his bike, but he fell."

    "Anh ấy đã cố gắng thực hiện một vòng lượn trên xe đạp của mình, nhưng anh ấy đã ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loop Tạo thành một vòng, uốn thành hình vòng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao mạo hiểm, Vật lý

Nguồn gốc của 'Loop-the-loop'

Cụm từ 'loop-the-loop' mô tả một động tác nhào lộn hoặc một đường bay hình tròn khép kín. Nó xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 khi những chiếc máy bay bắt đầu thực hiện các pha nhào lộn trên không. Nó diễn tả chính xác hành động tạo thành một vòng tròn hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các pha nguy hiểm trong hàng không, nhào lộn hoặc các hoạt động giải trí mạo hiểm khác. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành một vòng tròn đầy đủ.

Prepositions

in during

"In a loop-the-loop" chỉ vị trí, hành động xảy ra trong một vòng lặp. Ví dụ: "The plane flew in a loop-the-loop". "During a loop-the-loop" chỉ thời gian, hành động xảy ra trong quá trình thực hiện vòng lặp. Ví dụ: "I felt sick during the loop-the-loop".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loop-the-loop
  • perform perform a loop-the-loop
    (thực hiện một vòng lượn trên không)
  • do do a loop-the-loop
    (thực hiện một vòng lượn trên không)
Adjective + loop-the-loop
  • daring a daring loop-the-loop
    (một vòng lượn trên không táo bạo)
  • impressive an impressive loop-the-loop
    (một vòng lượn trên không ấn tượng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loop-the-loop

Noun
Lật mặt

Một động tác mà trong đó máy bay hoặc phương tiện di chuyển mô tả một vòng tròn thẳng đứng trên không hoặc trên đường ray, kết thúc tại điểm khởi hành.

"The stunt pilot performed a perfect loop-the-loop at the air show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loop-the-loop".

Loop-the-loop trong giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'loop-the-loop' thường liên quan đến các pha nhào lộn trên không của máy bay hoặc tàu lượn siêu tốc tại các công viên giải trí. Nó tượng trưng cho sự phấn khích và mạo hiểm.