loop-the-loop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A maneuver in which an aircraft or vehicle describes a vertical circle in the air or on a track, ending at the point of departure.
Vietnamese Meaning
Một động tác mà trong đó máy bay hoặc phương tiện di chuyển mô tả một vòng tròn thẳng đứng trên không hoặc trên đường ray, kết thúc tại điểm khởi hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stunt pilot performed a perfect loop-the-loop at the air show."
"Phi công đóng thế đã thực hiện một vòng lượn hoàn hảo tại buổi trình diễn hàng không."
-
"The roller coaster includes a thrilling loop-the-loop."
"Tàu lượn siêu tốc bao gồm một vòng lượn đầy cảm giác mạnh."
-
"He tried to do a loop-the-loop on his bike, but he fell."
"Anh ấy đã cố gắng thực hiện một vòng lượn trên xe đạp của mình, nhưng anh ấy đã ngã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | loop | Tạo thành một vòng, uốn thành hình vòng (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các pha nguy hiểm trong hàng không, nhào lộn hoặc các hoạt động giải trí mạo hiểm khác. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành một vòng tròn đầy đủ.
Prepositions
"In a loop-the-loop" chỉ vị trí, hành động xảy ra trong một vòng lặp. Ví dụ: "The plane flew in a loop-the-loop". "During a loop-the-loop" chỉ thời gian, hành động xảy ra trong quá trình thực hiện vòng lặp. Ví dụ: "I felt sick during the loop-the-loop".
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a loop-the-loop (thực hiện một vòng lượn trên không)
-
do do a loop-the-loop (thực hiện một vòng lượn trên không)
-
daring a daring loop-the-loop (một vòng lượn trên không táo bạo)
-
impressive an impressive loop-the-loop (một vòng lượn trên không ấn tượng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loop-the-loop
NounMột động tác mà trong đó máy bay hoặc phương tiện di chuyển mô tả một vòng tròn thẳng đứng trên không hoặc trên đường ray, kết thúc tại điểm khởi hành.
"The stunt pilot performed a perfect loop-the-loop at the air show."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loop-the-loop".
