loose bowels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi tiêu phân lỏng và thường xuyên; tiêu chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient reported having loose bowels for the past three days."
"Bệnh nhân báo cáo rằng đã bị tiêu chảy trong ba ngày qua."
-
"Stress can sometimes cause loose bowels."
"Căng thẳng đôi khi có thể gây ra tiêu chảy."
-
"The doctor asked if I was experiencing any loose bowels."
"Bác sĩ hỏi tôi có bị tiêu chảy không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "loose bowels" là một cách nói giảm, tế nhị hơn để chỉ tình trạng tiêu chảy. Thay vì nói thẳng "diarrhea", người ta có thể dùng "loose bowels" để tránh gây khó chịu hoặc thô tục. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe cá nhân một cách kín đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have loose bowels (bị tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng)
-
suffer from suffer from loose bowels (mắc chứng tiêu chảy, bị tiêu chảy)
-
get get loose bowels (bị tiêu chảy (thường đột ngột))
-
cause cause loose bowels (gây tiêu chảy)
-
treat treat loose bowels (điều trị tiêu chảy)
-
severe severe loose bowels (tiêu chảy nặng)
-
mild mild loose bowels (tiêu chảy nhẹ)
-
chronic chronic loose bowels (tiêu chảy mãn tính)
-
temporary temporary loose bowels (tiêu chảy tạm thời)
-
an attack of an attack of loose bowels (một trận tiêu chảy)
-
a bout of a bout of loose bowels (một đợt tiêu chảy)
Idioms
-
have loose bowels
bị tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng
"He had loose bowels after eating the street food."
(Anh ấy bị tiêu chảy sau khi ăn đồ ăn đường phố.)
-
suffer from loose bowels
mắc chứng tiêu chảy, bị tiêu chảy
"Many travelers suffer from loose bowels when visiting new countries."
(Nhiều du khách bị tiêu chảy khi đến thăm các quốc gia mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loose bowels
Danh từ (kết hợp)Đi tiêu phân lỏng và thường xuyên; tiêu chảy.
"The patient reported having loose bowels for the past three days."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat that contaminated food, you will likely have loose bowels. |
Nếu bạn ăn thức ăn bị ô nhiễm đó, bạn có thể sẽ bị tiêu chảy. |
| Phủ định | If you don't drink enough water, you may have loose bowels due to dehydration. |
Nếu bạn không uống đủ nước, bạn có thể bị tiêu chảy do mất nước. |
| Nghi vấn | Will you experience loose bowels if you eat spicy food? |
Bạn sẽ bị tiêu chảy nếu bạn ăn đồ cay chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't eaten that dodgy seafood, I wouldn't have loose bowels now. |
Nếu tôi không ăn hải sản ôi thiu đó, tôi đã không bị tiêu chảy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so stressed, she might not have had loose bowels yesterday. |
Nếu cô ấy không căng thẳng như vậy, có lẽ cô ấy đã không bị tiêu chảy ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had been more careful about food hygiene, would they have loose bowels on their trip? |
Nếu họ cẩn thận hơn về vệ sinh an toàn thực phẩm, liệu họ có bị tiêu chảy trong chuyến đi của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose bowels".
