(Top Banner Ad)
loose bowels
B2
Danh từ (kết hợp) B2 Y học

loose bowels

UK: /luːs ˈbaʊəlz/ • US: /luːs ˈbaʊəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chảy đi ngoài phân lỏng bị tào tháo rượt (thông tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frequent and liquid bowel movements; diarrhea.

Vietnamese Meaning

Đi tiêu phân lỏng và thường xuyên; tiêu chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported having loose bowels for the past three days."

    "Bệnh nhân báo cáo rằng đã bị tiêu chảy trong ba ngày qua."

  • "Stress can sometimes cause loose bowels."

    "Căng thẳng đôi khi có thể gây ra tiêu chảy."

  • "The doctor asked if I was experiencing any loose bowels."

    "Bác sĩ hỏi tôi có bị tiêu chảy không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose lỏng lẻo, không chặt
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng ra
Noun looseness sự lỏng lẻo, sự không chặt
Noun bowel ruột (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
léas
Middle English
boueles
English
loose bowels

Nguồn gốc đơn giản của 'loose bowels'

Cụm từ 'loose bowels' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng nghĩa của chúng kết hợp lại rất trực diện. 'Loose' (lỏng lẻo, không chặt) có nguồn gốc từ tiếng Old English 'léas' (tự do, không bị ràng buộc), và xa hơn là từ tiếng Old Norse 'lauss'. 'Bowels' (ruột, nội tạng) bắt nguồn từ tiếng Old French 'bouele' (ruột), mà lại từ tiếng Latin 'botellus' (ruột nhỏ). Khi ghép lại, 'loose bowels' miêu tả chính xác tình trạng ruột hoạt động 'lỏng lẻo', dẫn đến phân lỏng hoặc tiêu chảy.

Usage Note

Cụm từ "loose bowels" là một cách nói giảm, tế nhị hơn để chỉ tình trạng tiêu chảy. Thay vì nói thẳng "diarrhea", người ta có thể dùng "loose bowels" để tránh gây khó chịu hoặc thô tục. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe cá nhân một cách kín đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loose bowels
  • have have loose bowels
    (bị tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng)
  • suffer from suffer from loose bowels
    (mắc chứng tiêu chảy, bị tiêu chảy)
  • get get loose bowels
    (bị tiêu chảy (thường đột ngột))
  • cause cause loose bowels
    (gây tiêu chảy)
  • treat treat loose bowels
    (điều trị tiêu chảy)
Adjective + loose bowels
  • severe severe loose bowels
    (tiêu chảy nặng)
  • mild mild loose bowels
    (tiêu chảy nhẹ)
  • chronic chronic loose bowels
    (tiêu chảy mãn tính)
  • temporary temporary loose bowels
    (tiêu chảy tạm thời)
Noun + loose bowels
  • an attack of an attack of loose bowels
    (một trận tiêu chảy)
  • a bout of a bout of loose bowels
    (một đợt tiêu chảy)

Idioms

  • have loose bowels

    bị tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng

    "He had loose bowels after eating the street food."

    (Anh ấy bị tiêu chảy sau khi ăn đồ ăn đường phố.)

  • suffer from loose bowels

    mắc chứng tiêu chảy, bị tiêu chảy

    "Many travelers suffer from loose bowels when visiting new countries."

    (Nhiều du khách bị tiêu chảy khi đến thăm các quốc gia mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose bowels

Danh từ (kết hợp)
Lật mặt

Đi tiêu phân lỏng và thường xuyên; tiêu chảy.

"The patient reported having loose bowels for the past three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat that contaminated food, you will likely have loose bowels.
Nếu bạn ăn thức ăn bị ô nhiễm đó, bạn có thể sẽ bị tiêu chảy.
Phủ định
If you don't drink enough water, you may have loose bowels due to dehydration.
Nếu bạn không uống đủ nước, bạn có thể bị tiêu chảy do mất nước.
Nghi vấn
Will you experience loose bowels if you eat spicy food?
Bạn sẽ bị tiêu chảy nếu bạn ăn đồ cay chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't eaten that dodgy seafood, I wouldn't have loose bowels now.
Nếu tôi không ăn hải sản ôi thiu đó, tôi đã không bị tiêu chảy bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stressed, she might not have had loose bowels yesterday.
Nếu cô ấy không căng thẳng như vậy, có lẽ cô ấy đã không bị tiêu chảy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had been more careful about food hygiene, would they have loose bowels on their trip?
Nếu họ cẩn thận hơn về vệ sinh an toàn thực phẩm, liệu họ có bị tiêu chảy trong chuyến đi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose bowels".

Sự tế nhị trong giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc nói về các vấn đề tiêu hóa như 'loose bowels' thường được coi là hơi nhạy cảm hoặc không lịch sự trong một số tình huống xã hội. Do đó, người ta thường dùng các uyển ngữ (euphemism) hoặc cách nói giảm nói tránh để đề cập đến, ví dụ như 'stomach upset' (đau bụng, khó chịu bụng) hoặc 'feeling unwell' (cảm thấy không khỏe) khi muốn giữ sự tế nhị.

Cách dùng trong y học và đời sống

'Loose bowels' là một cụm từ mô tả tình trạng đi ngoài phân lỏng, phổ biến và dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày. Trong khi đó, 'diarrhea' (tiêu chảy) là thuật ngữ y học chính xác hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh y tế. Cả hai đều được sử dụng rộng rãi, nhưng 'loose bowels' thường mang sắc thái ít trang trọng hơn và gần gũi hơn trong các cuộc trò chuyện thông thường.