(Top Banner Ad)
the runs
B1
Danh từ B1 Y học/Đời sống

the runs

UK: /ðə rʌnz/ • US: /ðə rʌnz/

Nghĩa tiếng Việt

bị tào tháo rượt bị đau bụng đi ngoài tiêu chảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Diarrhea; a condition in which feces are discharged from the bowels frequently and in a liquid form.

Vietnamese Meaning

Bệnh tiêu chảy; tình trạng phân bị thải ra khỏi ruột thường xuyên và ở dạng lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've got the runs after eating that dodgy kebab."

    "Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn món kebab đáng ngờ đó."

  • "He missed work because he had the runs."

    "Anh ấy nghỉ làm vì bị tiêu chảy."

  • "Traveler's diarrhea, or "the runs," is a common ailment."

    "Bệnh tiêu chảy của khách du lịch, hay còn gọi là "the runs," là một căn bệnh phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, chảy
Noun runner người chạy
Adjective runny chảy nước, lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
renne (to run, flow)
English
run
English
the runs

Nguồn gốc của 'the runs'

Cụm từ 'the runs' xuất phát từ động từ 'run' (chạy, chảy). Hình ảnh ở đây là ruột của bạn đang 'chạy' quá nhanh, khiến bạn phải đi vệ sinh liên tục. Ban đầu chỉ là một cách nói ẩn dụ, nhưng sau đó trở thành một cách diễn đạt thông dụng để chỉ bệnh tiêu chảy.

Usage Note

Cụm từ "the runs" là một cách nói thông tục và thường được dùng để chỉ tình trạng tiêu chảy nhẹ hoặc tạm thời. Nó thường mang tính chất ít trang trọng hơn so với các thuật ngữ y tế như "diarrhea". Nó thường ám chỉ một đợt tiêu chảy ngắn ngày do thức ăn, căng thẳng hoặc một nguyên nhân không nghiêm trọng khác.

Prepositions

from

"From" có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tiêu chảy, ví dụ: 'He got the runs from eating bad seafood.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the runs
  • bad bad the runs
    (bị tiêu chảy nặng)
  • a case of a case of the runs
    (một trường hợp bị tiêu chảy)
Verb + the runs
  • have have the runs
    (bị tiêu chảy)
  • get get the runs
    (bị tiêu chảy)

Idioms

  • have the runs

    bị tiêu chảy

    "I think I have the runs after eating that dodgy burger."

    (Tôi nghĩ tôi bị tiêu chảy sau khi ăn cái bánh mì kẹp thịt đáng ngờ đó.)

  • give someone the runs

    khiến ai đó bị tiêu chảy

    "That spicy food will give you the runs."

    (Đồ ăn cay đó sẽ khiến bạn bị tiêu chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the runs

Danh từ
Lật mặt

Bệnh tiêu chảy; tình trạng phân bị thải ra khỏi ruột thường xuyên và ở dạng lỏng.

"I've got the runs after eating that dodgy kebab."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has the runs, doesn't he?
Anh ấy bị tiêu chảy, phải không?
Phủ định
She doesn't have the runs, does she?
Cô ấy không bị tiêu chảy, phải không?
Nghi vấn
Having the runs isn't fun, is it?
Bị tiêu chảy thì không vui chút nào, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the runs".

Thực phẩm và Tiêu chảy

Ở nhiều nền văn hóa, có một số loại thực phẩm được biết đến là có thể gây ra tiêu chảy ở một số người, đặc biệt là khi ăn với số lượng lớn hoặc nếu hệ tiêu hóa của bạn không quen. Ví dụ, đồ ăn cay, các sản phẩm từ sữa (đối với những người không dung nạp lactose) và một số loại trái cây.