(Top Banner Ad)
loose hand
B2
Noun Phrase B2 Thành ngữ/Idioms

loose hand

UK: /luːs hænd/ • US: /luːs hænd/

Nghĩa tiếng Việt

vung tay quá trán tiêu xài hoang phí dễ dãi không nghiêm khắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to spend money freely; generosity; recklessness with money.

Vietnamese Meaning

Xu hướng tiêu tiền một cách thoải mái; sự hào phóng; sự thiếu thận trọng với tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had a loose hand with expenses, which led to financial problems."

    "Công ty đã chi tiêu một cách bừa bãi, điều này dẫn đến các vấn đề tài chính."

  • "The director had a loose hand with the budget, leading to overspending."

    "Vị giám đốc đã quản lý ngân sách một cách lỏng lẻo, dẫn đến việc chi tiêu quá mức."

  • "The police have been accused of having a loose hand on crime in the area."

    "Cảnh sát bị cáo buộc là đã lỏng lẻo trong việc kiểm soát tội phạm trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose-handed không chặt chẽ, dễ dãi, rộng rãi (trong việc chi tiêu, phân phát)
Noun loose-handedness sự không chặt chẽ, tính dễ dãi, sự rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz (hand)
Old English
hand (hand)
Proto-Germanic
*lausaz (loose, free)
Old Norse
lauss (loose, free)
Old English
leas (lacking, without)
Middle English
lous (loose)
Modern English
loose hand (phrase)

Nguồn Gốc Của 'Loose' và 'Hand'

Cụm từ 'loose hand' không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như một đơn vị riêng biệt. Nó được tạo nên từ hai từ 'loose' và 'hand'. Từ 'loose' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lausaz', mang nghĩa 'tự do, không bị ràng buộc', qua tiếng Old Norse 'lauss' và tiếng Old English 'leas'. Trong khi đó, 'hand' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*handuz', chỉ bộ phận cơ thể. Khi kết hợp, 'loose hand' mô tả một cách nắm giữ hoặc kiểm soát không chặt chẽ.

Ý Nghĩa Gắn Kết

Hình ảnh một 'bàn tay lỏng lẻo' gợi lên sự thiếu kiểm soát chặt chẽ, hoặc sự sẵn lòng buông lỏng, không quá nghiêm khắc. Điều này có thể áp dụng cho việc quản lý, điều hành, hoặc thậm chí là cách chi tiêu, nơi 'bàn tay' tượng trưng cho quyền lực hoặc hành động kiểm soát, và 'lỏng lẻo' biểu thị sự tự do, rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ việc một người không ngần ngại chi tiêu tiền, có thể là vì họ giàu có, hào phóng, hoặc đơn giản là không cẩn thận trong việc quản lý tài chính. Nó thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiểm soát.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với đối tượng mà 'loose hand' được áp dụng. Ví dụ: 'He has a loose hand with money' (Anh ấy tiêu tiền không tiếc tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) loose hand
  • keep keep a loose hand on something
    (kiểm soát cái gì đó một cách lỏng lẻo/không quá chặt chẽ)
  • have have a loose hand with money/resources
    (rộng rãi/phóng khoáng với tiền bạc/tài nguyên)
  • rule rule with a loose hand
    (cai trị/quản lý một cách lỏng lẻo, không nghiêm khắc)
  • play play with a loose hand (cards/gambling)
    (chơi bài/cờ bạc liều lĩnh, không dè dặt)
Prepositional Phrase + loose hand
  • with with a loose hand
    (một cách rộng rãi, dễ dãi hoặc không chặt chẽ)

Idioms

  • have a loose hand (with something/someone)

    Rộng rãi, phóng khoáng (trong việc chi tiêu, phân phát), hoặc quản lý lỏng lẻo, dễ dãi, không quá nghiêm khắc với ai/cái gì.

    "The manager has a loose hand with new employees, giving them a lot of freedom and trust."

    (Người quản lý khá dễ dãi với nhân viên mới, cho họ rất nhiều tự do và tin tưởng.)

  • rule/govern with a loose hand

    Cai trị/quản lý một cách lỏng lẻo, không nghiêm khắc, ít can thiệp hoặc trao quyền tự chủ lớn.

    "Historically, some empires collapsed because their leaders ruled with too loose a hand, leading to provincial autonomy."

    (Trong lịch sử, một số đế chế sụp đổ vì các nhà lãnh đạo của họ cai trị quá lỏng lẻo, dẫn đến sự tự trị của các tỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose hand

Noun Phrase
Lật mặt

Xu hướng tiêu tiền một cách thoải mái; sự hào phóng; sự thiếu thận trọng với tiền bạc.

"The company had a loose hand with expenses, which led to financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He manages the company with a loose hand, allowing employees considerable freedom.
Anh ấy quản lý công ty một cách lỏng lẻo, cho phép nhân viên có sự tự do đáng kể.
Phủ định
Only with a loose hand will the team truly innovate; otherwise, they will adhere strictly to guidelines.
Chỉ khi quản lý lỏng lẻo thì nhóm mới thực sự đổi mới; nếu không, họ sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn.
Nghi vấn
Should the manager lead with a loose hand, will the team perform better?
Nếu người quản lý lãnh đạo một cách lỏng lẻo, thì đội có làm việc tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose hand".

Phong Cách Lãnh Đạo và Quản Lý

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'loose hand' thường được đối lập với 'tight rein' (kiểm soát chặt chẽ). Một nhà lãnh đạo 'with a loose hand' thường được xem là người tin tưởng vào đội ngũ của mình, trao quyền tự chủ và khuyến khích sự sáng tạo. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến thiếu kỷ luật hoặc kém hiệu quả nếu không được cân bằng. Ngược lại, 'tight rein' có thể đảm bảo sự tuân thủ nhưng lại hạn chế sự đổi mới.

Nuôi Dạy Con Cái

Trong bối cảnh nuôi dạy con cái, 'having a loose hand' có thể ám chỉ một phong cách nuôi dạy tự do, nơi cha mẹ cho phép con cái nhiều quyền tự quyết và ít áp đặt quy tắc. Điều này có thể thúc đẩy sự độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề ở trẻ, nhưng cũng có nguy cơ khiến trẻ thiếu định hướng hoặc kỷ luật nếu không có sự hướng dẫn đúng đắn.