(Top Banner Ad)
unequal competition
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

unequal competition

UK: /ˌʌnˈiːkwəl kɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl kɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh không cân sức cạnh tranh bất bình đẳng cạnh tranh thiếu công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where competitors do not have the same opportunities or resources, leading to an unfair advantage for some.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà các đối thủ cạnh tranh không có cơ hội hoặc nguồn lực ngang nhau, dẫn đến lợi thế không công bằng cho một số người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Small businesses often struggle in unequal competition with large corporations."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường phải vật lộn trong sự cạnh tranh không cân sức với các tập đoàn lớn."

  • "The farmers complained about unequal competition from subsidized foreign imports."

    "Những người nông dân phàn nàn về sự cạnh tranh không cân sức từ hàng nhập khẩu nước ngoài được trợ cấp."

  • "The new regulations aim to address unequal competition in the banking sector."

    "Các quy định mới nhằm mục đích giải quyết sự cạnh tranh không cân sức trong lĩnh vực ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inequality sự bất bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Noun competition sự cạnh tranh
Verb equalize làm cho bình đẳng
Verb compete cạnh tranh
Adjective equal bình đẳng
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Adjective unequal không bình đẳng
Adverb equally một cách bình đẳng
Adverb unequally một cách không bình đẳng
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥- (not)
Proto-Germanic
*un- (not)
Old English
un- (prefix 'not')
Latin
aequus (level, even, just)
Latin
aequalis (equal)
Old French
egal
Middle English
egall
English
equal
English
unequal (from un- + equal)
Latin
competere (com- 'together' + petere 'to seek, aim at' -> to strive after)
Old French
competicion
English
competition
English
unequal competition (modern descriptive phrase)

Nguồn gốc 'Cạnh tranh không bình đẳng'

Cụm từ 'unequal competition' ghép từ 'unequal' (không bình đẳng) và 'competition' (cạnh tranh). 'Unequal' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ và gốc Ấn-Âu) kết hợp với 'equal' (nghĩa là 'bằng nhau, công bằng', từ tiếng Latin 'aequus'). 'Competition' có gốc từ động từ tiếng Latin 'competere', nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm, cùng nhau nỗ lực'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mô tả một cuộc đua hoặc cuộc chiến mà ở đó các bên không có cùng xuất phát điểm hay nguồn lực, dẫn đến kết quả thường bị chi phối bởi lợi thế của một bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thị trường hoặc các cuộc thi mà các quy tắc không được áp dụng một cách công bằng cho tất cả những người tham gia. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và sự bất lợi cho một số đối tượng.

Prepositions

in within

‘in unequal competition’ nhấn mạnh môi trường cạnh tranh tổng thể. ‘within unequal competition’ nhấn mạnh các yếu tố bên trong môi trường cạnh tranh tạo ra sự bất bình đẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unequal competition
  • fierce fierce unequal competition
    (cạnh tranh không bình đẳng khốc liệt)
  • severe severe unequal competition
    (cạnh tranh không bình đẳng gay gắt)
  • intense intense unequal competition
    (cạnh tranh không bình đẳng gay cấn)
  • growing growing unequal competition
    (cạnh tranh không bình đẳng ngày càng tăng)
Verb + unequal competition
  • face face unequal competition
    (đối mặt với cạnh tranh không bình đẳng)
  • address address unequal competition
    (giải quyết cạnh tranh không bình đẳng)
  • create create unequal competition
    (tạo ra cạnh tranh không bình đẳng)
  • mitigate mitigate unequal competition
    (giảm thiểu cạnh tranh không bình đẳng)
Noun + unequal competition
  • the impact of the impact of unequal competition
    (tác động của cạnh tranh không bình đẳng)
  • the consequences of the consequences of unequal competition
    (hậu quả của cạnh tranh không bình đẳng)
  • the challenges of the challenges of unequal competition
    (những thách thức của cạnh tranh không bình đẳng)

Idioms

  • A fight against unequal competition

    Một cuộc chiến chống lại sự cạnh tranh không bình đẳng

    "Small businesses often find themselves in a fight against unequal competition from large corporations."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường thấy mình trong một cuộc chiến chống lại sự cạnh tranh không bình đẳng từ các tập đoàn lớn.)

  • Victim of unequal competition

    Nạn nhân của cạnh tranh không bình đẳng

    "Many local producers became victims of unequal competition when global brands entered the market."

    (Nhiều nhà sản xuất địa phương đã trở thành nạn nhân của cạnh tranh không bình đẳng khi các thương hiệu toàn cầu gia nhập thị trường.)

  • Leveling the playing field against unequal competition

    San bằng sân chơi để chống lại cạnh tranh không bình đẳng

    "New regulations aim at leveling the playing field against unequal competition, ensuring fairness for all participants."

    (Các quy định mới nhằm mục đích san bằng sân chơi chống lại cạnh tranh không bình đẳng, đảm bảo sự công bằng cho tất cả các bên tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal competition

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà các đối thủ cạnh tranh không có cơ hội hoặc nguồn lực ngang nhau, dẫn đến lợi thế không công bằng cho một số người.

"Small businesses often struggle in unequal competition with large corporations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal competition".

Tầm quan trọng của Cạnh tranh Công bằng

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, khái niệm cạnh tranh công bằng là nền tảng của thị trường tự do. Các luật chống độc quyền và quy định thương mại được thiết lập để ngăn chặn các công ty lớn lợi dụng sức mạnh của mình để tạo ra cạnh tranh không bình đẳng, bảo vệ người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ hơn. Mục tiêu là thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả thông qua một sân chơi bình đẳng.

Cạnh tranh không bình đẳng trong Thương mại Toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm cạnh tranh không bình đẳng thường được thảo luận khi các quốc gia đang phát triển cạnh tranh với các nền kinh tế lớn hơn, có nhiều nguồn lực và công nghệ tiên tiến hơn. Điều này có thể dẫn đến việc các ngành công nghiệp nội địa ở các nước nghèo gặp khó khăn, làm dấy lên những cuộc tranh luận về chính sách thương mại công bằng và hỗ trợ phát triển.