unequal competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where competitors do not have the same opportunities or resources, leading to an unfair advantage for some.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà các đối thủ cạnh tranh không có cơ hội hoặc nguồn lực ngang nhau, dẫn đến lợi thế không công bằng cho một số người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Small businesses often struggle in unequal competition with large corporations."
"Các doanh nghiệp nhỏ thường phải vật lộn trong sự cạnh tranh không cân sức với các tập đoàn lớn."
-
"The farmers complained about unequal competition from subsidized foreign imports."
"Những người nông dân phàn nàn về sự cạnh tranh không cân sức từ hàng nhập khẩu nước ngoài được trợ cấp."
-
"The new regulations aim to address unequal competition in the banking sector."
"Các quy định mới nhằm mục đích giải quyết sự cạnh tranh không cân sức trong lĩnh vực ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inequality | sự bất bình đẳng |
| Noun | equality | sự bình đẳng |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Noun | competition | sự cạnh tranh |
| Verb | equalize | làm cho bình đẳng |
| Verb | compete | cạnh tranh |
| Adjective | equal | bình đẳng |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh |
| Adjective | unequal | không bình đẳng |
| Adverb | equally | một cách bình đẳng |
| Adverb | unequally | một cách không bình đẳng |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thị trường hoặc các cuộc thi mà các quy tắc không được áp dụng một cách công bằng cho tất cả những người tham gia. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và sự bất lợi cho một số đối tượng.
Prepositions
‘in unequal competition’ nhấn mạnh môi trường cạnh tranh tổng thể. ‘within unequal competition’ nhấn mạnh các yếu tố bên trong môi trường cạnh tranh tạo ra sự bất bình đẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce unequal competition (cạnh tranh không bình đẳng khốc liệt)
-
severe severe unequal competition (cạnh tranh không bình đẳng gay gắt)
-
intense intense unequal competition (cạnh tranh không bình đẳng gay cấn)
-
growing growing unequal competition (cạnh tranh không bình đẳng ngày càng tăng)
-
face face unequal competition (đối mặt với cạnh tranh không bình đẳng)
-
address address unequal competition (giải quyết cạnh tranh không bình đẳng)
-
create create unequal competition (tạo ra cạnh tranh không bình đẳng)
-
mitigate mitigate unequal competition (giảm thiểu cạnh tranh không bình đẳng)
-
the impact of the impact of unequal competition (tác động của cạnh tranh không bình đẳng)
-
the consequences of the consequences of unequal competition (hậu quả của cạnh tranh không bình đẳng)
-
the challenges of the challenges of unequal competition (những thách thức của cạnh tranh không bình đẳng)
Idioms
-
A fight against unequal competition
Một cuộc chiến chống lại sự cạnh tranh không bình đẳng
"Small businesses often find themselves in a fight against unequal competition from large corporations."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường thấy mình trong một cuộc chiến chống lại sự cạnh tranh không bình đẳng từ các tập đoàn lớn.)
-
Victim of unequal competition
Nạn nhân của cạnh tranh không bình đẳng
"Many local producers became victims of unequal competition when global brands entered the market."
(Nhiều nhà sản xuất địa phương đã trở thành nạn nhân của cạnh tranh không bình đẳng khi các thương hiệu toàn cầu gia nhập thị trường.)
-
Leveling the playing field against unequal competition
San bằng sân chơi để chống lại cạnh tranh không bình đẳng
"New regulations aim at leveling the playing field against unequal competition, ensuring fairness for all participants."
(Các quy định mới nhằm mục đích san bằng sân chơi chống lại cạnh tranh không bình đẳng, đảm bảo sự công bằng cho tất cả các bên tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unequal competition
Cụm danh từMột tình huống mà các đối thủ cạnh tranh không có cơ hội hoặc nguồn lực ngang nhau, dẫn đến lợi thế không công bằng cho một số người.
"Small businesses often struggle in unequal competition with large corporations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal competition".
