(Top Banner Ad)
lose wealth
B2
Động từ B2 Kinh tế

lose wealth

UK: /luːz wɛlθ/ • US: /luːz wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

mất của cải hao tổn tài sản mất mát tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer have a large amount of money or valuable possessions.

Vietnamese Meaning

Mất đi một lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors lost wealth during the stock market crash."

    "Nhiều nhà đầu tư đã mất tài sản trong cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán."

  • "He lost wealth due to bad investments."

    "Anh ấy mất tài sản do đầu tư không hiệu quả."

  • "The company lost wealth after the scandal."

    "Công ty mất tài sản sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lost đã mất, bị mất (thường dùng cho vật chất hoặc tài sản)
Noun loser người thua cuộc, người thất bại (trong kinh doanh, đầu tư)
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Noun impoverishment sự bần cùng hóa, sự làm cho nghèo đi

Synonyms

suffer financial loss (chịu tổn thất tài chính)become impoverished (trở nên bần cùng)deplete assets (làm cạn kiệt tài sản)

Antonyms

gain wealth (gia tăng tài sản)accumulate wealth (tích lũy tài sản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH-
Proto-Germanic
*lusōną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose
Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
weala
Middle English
welth
Modern English
wealth

Nguồn gốc 'lose' và 'wealth'

Cụm từ 'lose wealth' được ghép từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lusōną' (mất mát), phát triển thành 'losian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'bị mất, tiêu vong'. Từ 'wealth' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wela-' (sự an lành, vận may), sau đó là 'weala' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự thịnh vượng, an khang'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'lose' và 'wealth' kết hợp lại một cách tự nhiên để diễn tả hành động 'mất mát tài sản'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc mất mát tài chính do đầu tư thất bại, kinh doanh thua lỗ, hoặc các sự kiện không may khác như thiên tai, trộm cắp. Nó nhấn mạnh sự suy giảm đáng kể về tài sản. Khác với 'spend money', 'lose wealth' mang ý nghĩa không chủ động, thường là do các yếu tố bên ngoài hoặc quyết định sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose wealth
  • rapidly rapidly lose wealth
    (mất tài sản nhanh chóng)
  • gradually gradually lose wealth
    (mất tài sản dần dần)
  • completely completely lose wealth
    (mất sạch tài sản)
Adjective + wealth (before lose)
  • significant lose significant wealth
    (mất một lượng tài sản đáng kể)
  • vast lose vast wealth
    (mất tài sản khổng lồ)
  • inherited lose inherited wealth
    (mất tài sản thừa kế)
Prepositional Phrase + lose wealth
  • through investment lose wealth through investment
    (mất tài sản do đầu tư)
  • due to a crisis lose wealth due to a crisis
    (mất tài sản do khủng hoảng)

Idioms

  • risk losing wealth

    đang có nguy cơ mất tài sản

    "Many investors risk losing wealth in volatile markets."

    (Nhiều nhà đầu tư có nguy cơ mất tài sản trên các thị trường biến động.)

  • suffer a loss of wealth

    chịu tổn thất tài sản

    "The recession caused many families to suffer a loss of wealth."

    (Suy thoái kinh tế khiến nhiều gia đình phải chịu tổn thất tài sản.)

  • face the prospect of losing wealth

    đối mặt với viễn cảnh mất tài sản

    "Without a stable income, he faced the prospect of losing wealth rapidly."

    (Không có thu nhập ổn định, anh ấy đối mặt với viễn cảnh mất tài sản nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose wealth

Động từ
Lật mặt

Mất đi một lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản có giá trị.

"Many investors lost wealth during the stock market crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loses wealth quickly due to poor investments.
Anh ấy mất tài sản nhanh chóng do đầu tư kém.
Phủ định
They do not want to lose wealth.
Họ không muốn mất tài sản.
Nghi vấn
Does she lose wealth every year?
Cô ấy có mất tài sản mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose wealth".

Phá sản và Áp lực xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc mất tài sản hoàn toàn hoặc tuyên bố phá sản thường mang theo một sự kỳ thị xã hội đáng kể. Nó không chỉ là một thất bại tài chính mà còn có thể bị coi là thất bại cá nhân, ảnh hưởng đến danh tiếng và cơ hội trong tương lai. Có nhiều quy định pháp lý phức tạp liên quan đến phá sản, nhưng áp lực xã hội và tâm lý vẫn rất lớn.

Giấc mơ Mỹ và Sự giàu có

Giấc mơ Mỹ thường gắn liền với ý tưởng về việc mỗi cá nhân đều có thể đạt được sự thịnh vượng và thành công tài chính thông qua làm việc chăm chỉ. Do đó, việc mất đi tài sản tích lũy có thể được coi là một sự thất bại nghiêm trọng đối với 'Giấc mơ Mỹ' đó, gây ra cảm giác thất vọng và mất phương hướng cho những người trải qua.