lottery ticket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tờ giấy cho phép ai đó có cơ hội trúng giải trong một cuộc xổ số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a lottery ticket yesterday, hoping to win the jackpot."
"Tôi đã mua một vé số hôm qua, hy vọng trúng giải độc đắc."
-
"She scratched the lottery ticket and won $10."
"Cô ấy cào tấm vé số và trúng 10 đô la."
-
"He always buys a lottery ticket when the jackpot is high."
"Anh ấy luôn mua một vé số khi giải độc đắc cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật cụ thể là một tờ vé số. Thường được mua với hy vọng trúng giải. Khác với 'lottery' (xổ số) là hình thức tổ chức trò chơi.
Prepositions
"with": Đề cập đến việc sử dụng vé số để tham gia xổ số (ví dụ: He won with a lottery ticket). "for": Đề cập đến mục đích mua vé số (ví dụ: He bought a lottery ticket for a chance to win).
Collocations (Từ đi kèm)
-
winning lottery ticket (vé số trúng thưởng)
-
scratch-off lottery ticket (vé số cào)
-
losing lottery ticket (vé số trượt)
-
buy a lottery ticket (mua một vé số)
-
win with a lottery ticket (trúng số)
-
check a lottery ticket (kiểm tra vé số)
Idioms
-
a golden lottery ticket
một cơ hội ngàn vàng, một vận may hiếm có
"Getting that job offer was like finding a golden lottery ticket."
(Nhận được lời mời làm việc đó giống như trúng được một cơ hội ngàn vàng.)
-
chance your arm (like buying a lottery ticket)
thử vận may (giống như mua vé số)
"I decided to chance my arm and apply for the scholarship, even though my grades aren't perfect, it's like buying a lottery ticket!"
(Tôi quyết định thử vận may và nộp đơn xin học bổng, mặc dù điểm của tôi không hoàn hảo, nó giống như mua một vé số vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lottery ticket
danh từMột tờ giấy cho phép ai đó có cơ hội trúng giải trong một cuộc xổ số.
"I bought a lottery ticket yesterday, hoping to win the jackpot."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had bought a lottery ticket, I might have won a million dollars. |
Nếu tôi đã mua một vé số, có lẽ tôi đã trúng một triệu đô la. |
| Phủ định | If she had not lost her lottery ticket, she would not have been so upset. |
Nếu cô ấy không làm mất vé số của mình, cô ấy đã không buồn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he have become rich if he had purchased that lottery ticket? |
Liệu anh ấy có trở nên giàu có nếu anh ấy đã mua chiếc vé số đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lottery ticket".
