(Top Banner Ad)
lounging
B1
Động từ (dạng V-ing / danh động từ) B1 Hàng ngày

lounging

UK: /ˈlaʊndʒɪŋ/ • US: /ˈlaʊndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn nằm ườn ngồi ườn nằm dài ngồi dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax in a comfortable or lazy way; to spend time idly; recline.

Vietnamese Meaning

Thư giãn một cách thoải mái hoặc lười biếng; dành thời gian một cách nhàn rỗi; nằm nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the afternoon lounging around the pool."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều thư giãn bên hồ bơi."

  • "They were lounging on the beach, enjoying the sun."

    "Họ đang thư giãn trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời."

  • "He enjoys lounging in his favorite armchair with a good book."

    "Anh ấy thích thư giãn trên chiếc ghế bành yêu thích của mình với một cuốn sách hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lounge Thư giãn, nằm ườn, ngồi vắt vẻo một cách thoải mái
Noun lounge Phòng chờ, sảnh chờ; ghế dài thoải mái (để thư giãn)
Noun lounger Người thích nằm ườn; ghế dài để thư giãn (ghế lười)
Adjective lounging Liên quan đến việc thư giãn, nằm ườn (ví dụ: lounging clothes)
Noun lounging Hành động thư giãn, nằm ườn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
lounge (v.)
English
lounging (participle/gerund)

Nguồn gốc bí ẩn của 'lounge'

Từ 'lounge' (dạng động từ của 'lounging') xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một âm thanh mô phỏng hành động thư giãn, lười biếng, hoặc có liên quan đến các từ như 'long' (dài) hay 'linger' (nán lại). Dù sao đi nữa, ý nghĩa của sự thư thái, không vội vã đã được gắn liền với từ này từ rất sớm.

Usage Note

Lounging thường mang nghĩa thư giãn, nghỉ ngơi một cách thoải mái, thường là ở tư thế nằm hoặc ngồi dựa. Khác với 'resting', 'lounging' nhấn mạnh sự thoải mái và thường là không có mục đích cụ thể. Nó khác với 'working' hay 'exercising' vì nó liên quan đến sự nhàn rỗi.

Prepositions

around about

Khi đi với 'around' hoặc 'about', 'lounging' nhấn mạnh việc dành thời gian thư giãn ở một nơi cụ thể một cách không có mục đích rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lounging
  • lazy lazy lounging
    (việc nằm ườn lười biếng)
  • casual casual lounging
    (việc thư giãn thoải mái, bình thường)
  • comfortable comfortable lounging
    (việc thư giãn thoải mái dễ chịu)
Verb + lounging
  • enjoy enjoy lounging
    (thích thú việc nằm ườn/thư giãn)
  • spend time spend time lounging
    (dành thời gian thư giãn/nằm ườn)
  • do some do some lounging
    (thực hiện một chút thư giãn/nằm ườn)
Noun + lounging (contexts)
  • beach beach lounging
    (thư giãn trên bãi biển)
  • poolside poolside lounging
    (thư giãn bên hồ bơi)

Idioms

  • lounging around / lounging about

    ngồi không, nằm ườn, lười biếng không làm gì cả

    "He spent the whole weekend just lounging around the house."

    (Anh ấy dành cả cuối tuần chỉ để nằm ườn trong nhà.)

  • a day of lounging

    một ngày thư giãn, không làm gì

    "After a busy week, all I want is a day of lounging by the pool."

    (Sau một tuần bận rộn, tất cả những gì tôi muốn là một ngày thư giãn bên hồ bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lounging

Động từ (dạng V-ing / danh động từ)
Lật mặt

Thư giãn một cách thoải mái hoặc lười biếng; dành thời gian một cách nhàn rỗi; nằm nghỉ.

"She spent the afternoon lounging around the pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a hammock, I would be lounging in it all day.
Nếu tôi có một cái võng, tôi sẽ nằm dài trên đó cả ngày.
Phủ định
If she didn't have to work, she wouldn't be lounging around feeling guilty.
Nếu cô ấy không phải làm việc, cô ấy sẽ không nằm dài xung quanh và cảm thấy tội lỗi.
Nghi vấn
Would you lounge by the pool more often if you had more free time?
Bạn có nằm dài bên hồ bơi thường xuyên hơn không nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been lounging around all day yesterday and had actually done something productive.
Tôi ước tôi đã không nằm ườn cả ngày hôm qua và đã thực sự làm điều gì đó hữu ích.
Phủ định
If only he wouldn't lounge on the couch all the time; it's so annoying!
Giá mà anh ta không nằm ườn trên диван suốt ngày; thật là khó chịu!
Nghi vấn
If only she could lounge by the pool right now, wouldn't that be amazing?
Giá mà cô ấy có thể nằm dài bên hồ bơi ngay bây giờ, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lounging".

Văn hóa 'Hygge' và 'Dolce Vita'

Hành động 'lounging' thường gắn liền với các khái niệm văn hóa về sự thoải mái và tận hưởng cuộc sống. Ví dụ, trong văn hóa Đan Mạch có 'Hygge' (sự ấm cúng, dễ chịu), hay 'Dolce Vita' của Ý (cuộc sống ngọt ngào, thảnh thơi). 'Lounging' đại diện cho việc gác lại những lo toan, cho phép bản thân nghỉ ngơi và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên, dù là ở nhà hay trong một không gian công cộng được thiết kế để thư giãn.

Thời trang Loungewear

'Lounging' cũng đã tạo ra một xu hướng thời trang riêng biệt gọi là 'loungewear'. Đây là những bộ quần áo thoải mái, mềm mại, thường được mặc ở nhà hoặc khi thực hiện các hoạt động thư giãn nhẹ nhàng, nhưng vẫn đủ phong cách để không bị coi là đồ ngủ. Nó phản ánh nhu cầu ngày càng tăng của con người về sự thoải mái mà vẫn giữ được vẻ ngoài tươm tất.