lousiest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worst; of very poor quality; unpleasant.
Vietnamese Meaning
Tồi tệ nhất; chất lượng rất kém; khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was the lousiest movie I've ever seen."
"Đó là bộ phim tồi tệ nhất mà tôi từng xem."
-
"This is the lousiest excuse I've ever heard."
"Đây là lời bào chữa tồi tệ nhất mà tôi từng nghe."
-
"He had the lousiest luck of anyone I knew."
"Anh ấy có vận may tồi tệ nhất so với bất kỳ ai tôi biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | louse | con rận; người đáng khinh, kẻ hèn hạ |
| Adjective | lousy | tồi tệ, tệ hại; đầy rận (nghĩa cũ) |
| Adverb | lousily | một cách tồi tệ, kém cỏi |
| Adjective | lousier | tồi tệ hơn, tệ hơn (dạng so sánh hơn của 'lousy') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn nhất của tính từ 'lousy'. Nó diễn tả mức độ tồi tệ cao nhất so với tất cả các khả năng khác. 'Lousy' thường được sử dụng trong văn nói thân mật để thể hiện sự không hài lòng hoặc chán ghét điều gì đó. Khi sử dụng 'lousiest', cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp, vì nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the lousiest the lousiest day (ngày tệ nhất)
-
the lousiest the lousiest service (dịch vụ tệ nhất)
-
the lousiest the lousiest excuse (lời bào chữa tệ nhất)
-
the lousiest the lousiest movie (bộ phim tệ nhất)
-
the lousiest the lousiest idea (ý tưởng tồi tệ nhất)
Idioms
-
have the lousiest luck
gặp phải vận rủi/xui xẻo nhất
"I always have the lousiest luck when it comes to winning lotteries."
(Tôi luôn gặp vận rủi nhất khi nói đến việc trúng số.)
-
make the lousiest decision
đưa ra quyết định tồi tệ nhất
"Buying that car was the lousiest decision I've ever made."
(Mua chiếc xe đó là quyết định tồi tệ nhất mà tôi từng đưa ra.)
-
the lousiest person/thing (I know/have seen)
người/vật tệ hại nhất (tôi biết/từng thấy)
"That was the lousiest performance I've seen all year."
(Đó là màn trình diễn tệ nhất tôi từng xem trong cả năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lousiest
Tính từTồi tệ nhất; chất lượng rất kém; khó chịu.
"That was the lousiest movie I've ever seen."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the lousiest hotel I have ever stayed in. |
Đây là khách sạn tồi tệ nhất mà tôi từng ở. |
| Phủ định | Isn't this the lousiest coffee you've ever tasted? |
Đây có phải là cà phê tệ nhất mà bạn từng nếm không? |
| Nghi vấn | Is this the lousiest excuse you could come up with? |
Đây có phải là lời bào chữa tồi tệ nhất mà bạn có thể nghĩ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lousiest".
