(Top Banner Ad)
shoddiest
C1
Tính từ C1 Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, Đánh giá

shoddiest

UK: /ˈʃɒdiɪst/ • US: /ˈʃɑːdiɪst/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tệ nhất kém chất lượng nhất rẻ tiền nhất cẩu thả nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of shoddy: of very poor quality; made or done badly.

Vietnamese Meaning

Cấp so sánh nhất của shoddy: chất lượng rất kém; được làm hoặc thực hiện một cách tồi tệ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the shoddiest piece of work I have ever seen."

    "Đây là sản phẩm tồi tệ nhất mà tôi từng thấy."

  • "The company received numerous complaints about the shoddiest construction work."

    "Công ty đã nhận được rất nhiều phàn nàn về công trình xây dựng chất lượng kém nhất."

  • "That's the shoddiest excuse I've ever heard."

    "Đó là cái cớ tồi tệ nhất mà tôi từng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shoddy kém chất lượng, tồi tàn, cẩu thả
Adjective (Comparative) shoddier kém chất lượng hơn, tồi tàn hơn
Adjective (Superlative) shoddiest kém chất lượng nhất, tồi tàn nhất, tệ nhất
Adverb shoddily một cách cẩu thả, một cách tồi tệ
Noun shoddy vải len vụn tái chế; vật phẩm kém chất lượng; sự cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

English (1830s)
shoddy
English (mid-19th century)
shoddy (adjective)
English (modern)
shoddiest

Nguồn gốc từ 'len vụn' và 'chất lượng kém'

Từ 'shoddy' xuất hiện vào những năm 1830 tại Anh, ban đầu dùng để chỉ một loại vải tái chế làm từ sợi len vụn, vải cũ đã được xé ra và dệt lại. Loại vải này thường có chất lượng rất kém, dễ rách và không bền. Do đó, nghĩa của từ 'shoddy' nhanh chóng mở rộng để mô tả bất cứ thứ gì có chất lượng tồi tệ, được làm một cách cẩu thả hoặc không đạt tiêu chuẩn. 'Shoddiest' là dạng so sánh nhất, nhấn mạnh mức độ tồi tệ nhất của một vật hay việc.

Usage Note

Từ 'shoddiest' nhấn mạnh mức độ thấp nhất về chất lượng, thường liên quan đến sự cẩu thả trong sản xuất, thiếu sự chú ý đến chi tiết và độ bền kém. Nó mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi ý sự thất vọng và không hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mạo từ + Shoddiest + Danh từ
  • work the shoddiest work
    (công việc tồi tệ nhất, công việc cẩu thả nhất)
  • product the shoddiest product
    (sản phẩm kém chất lượng nhất)
  • service the shoddiest service
    (dịch vụ tệ hại nhất)
  • materials the shoddiest materials
    (những vật liệu rẻ tiền/kém chất lượng nhất)
  • craftsmanship the shoddiest craftsmanship
    (tay nghề kém nhất)
  • attempt the shoddiest attempt
    (nỗ lực tồi tệ nhất, nỗ lực kém cỏi nhất)

Idioms

  • the shoddiest excuse

    cái cớ tồi tệ nhất, cái cớ rẻ tiền nhất (không thể chấp nhận được)

    "His explanation for being late was the shoddiest excuse I'd ever heard."

    (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ấy là cái cớ tệ nhất mà tôi từng nghe.)

  • the shoddiest workmanship

    tay nghề kém nhất, sản phẩm được làm một cách cẩu thả nhất

    "The house was built with the shoddiest workmanship, leading to many problems."

    (Ngôi nhà được xây dựng với tay nghề kém nhất, dẫn đến nhiều vấn đề.)

  • in the shoddiest possible way

    theo cách tồi tệ nhất có thể, một cách vô cùng cẩu thả

    "They tried to fix the leak in the shoddiest possible way, and it only got worse."

    (Họ đã cố gắng sửa chỗ rò rỉ theo cách tệ nhất có thể, và mọi thứ chỉ tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoddiest

Tính từ
Lật mặt

Cấp so sánh nhất của shoddy: chất lượng rất kém; được làm hoặc thực hiện một cách tồi tệ nhất.

"This is the shoddiest piece of work I have ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shoddy construction of the building was evident: cracks appeared in the walls within months of completion.
Sự thi công tồi tệ của tòa nhà đã lộ rõ: các vết nứt xuất hiện trên tường chỉ sau vài tháng hoàn thành.
Phủ định
The customer wasn't willing to accept shoddy workmanship: he demanded a full refund.
Khách hàng không sẵn lòng chấp nhận tay nghề kém chất lượng: anh ta yêu cầu hoàn lại toàn bộ tiền.
Nghi vấn
Was the product truly shoddy: or were we simply expecting too much for the price?
Sản phẩm có thực sự kém chất lượng không: hay là chúng ta chỉ đơn giản là kỳ vọng quá nhiều so với giá cả?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company will use shoddy materials if they are not supervised properly.
Công ty xây dựng sẽ sử dụng vật liệu kém chất lượng nếu họ không được giám sát đúng cách.
Phủ định
The government is not going to tolerate shoddy workmanship on this important public project.
Chính phủ sẽ không dung thứ cho công việc cẩu thả trong dự án công cộng quan trọng này.
Nghi vấn
Will the store offer a refund if the product turns out to be shoddy?
Cửa hàng có hoàn tiền không nếu sản phẩm hóa ra là hàng kém chất lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoddiest".

Chất lượng sản phẩm và sự tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp hóa, thuật ngữ 'shoddy' và 'shoddiest' thường được dùng để chỉ trích gay gắt những sản phẩm, dịch vụ hay công việc kém chất lượng, phản ánh sự thiếu chuyên nghiệp hoặc đạo đức kinh doanh. Việc một thứ gì đó bị coi là 'shoddy' ám chỉ rằng nhà sản xuất hoặc người cung cấp đã ưu tiên lợi nhuận hơn sự bền vững, an toàn và sự hài lòng của khách hàng, gây mất lòng tin nghiêm trọng.

Phê phán sự cẩu thả và thiếu trách nhiệm

Bên cạnh việc mô tả chất lượng vật lý, 'shoddiest' còn được dùng để chỉ sự cẩu thả, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu trách nhiệm trong hành động hay lời nói. Khi một ý tưởng, một nỗ lực hay một cái cớ bị gọi là 'the shoddiest', nó mang hàm ý rằng điều đó hoàn toàn không đạt yêu cầu, thiếu thuyết phục và có thể bị chỉ trích nặng nề. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự tỉ mỉ, cẩn thận và tính chính trực trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây.