shoddiest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of shoddy: of very poor quality; made or done badly.
Vietnamese Meaning
Cấp so sánh nhất của shoddy: chất lượng rất kém; được làm hoặc thực hiện một cách tồi tệ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the shoddiest piece of work I have ever seen."
"Đây là sản phẩm tồi tệ nhất mà tôi từng thấy."
-
"The company received numerous complaints about the shoddiest construction work."
"Công ty đã nhận được rất nhiều phàn nàn về công trình xây dựng chất lượng kém nhất."
-
"That's the shoddiest excuse I've ever heard."
"Đó là cái cớ tồi tệ nhất mà tôi từng nghe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shoddy | kém chất lượng, tồi tàn, cẩu thả |
| Adjective (Comparative) | shoddier | kém chất lượng hơn, tồi tàn hơn |
| Adjective (Superlative) | shoddiest | kém chất lượng nhất, tồi tàn nhất, tệ nhất |
| Adverb | shoddily | một cách cẩu thả, một cách tồi tệ |
| Noun | shoddy | vải len vụn tái chế; vật phẩm kém chất lượng; sự cẩu thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shoddiest' nhấn mạnh mức độ thấp nhất về chất lượng, thường liên quan đến sự cẩu thả trong sản xuất, thiếu sự chú ý đến chi tiết và độ bền kém. Nó mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi ý sự thất vọng và không hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work the shoddiest work (công việc tồi tệ nhất, công việc cẩu thả nhất)
-
product the shoddiest product (sản phẩm kém chất lượng nhất)
-
service the shoddiest service (dịch vụ tệ hại nhất)
-
materials the shoddiest materials (những vật liệu rẻ tiền/kém chất lượng nhất)
-
craftsmanship the shoddiest craftsmanship (tay nghề kém nhất)
-
attempt the shoddiest attempt (nỗ lực tồi tệ nhất, nỗ lực kém cỏi nhất)
Idioms
-
the shoddiest excuse
cái cớ tồi tệ nhất, cái cớ rẻ tiền nhất (không thể chấp nhận được)
"His explanation for being late was the shoddiest excuse I'd ever heard."
(Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ấy là cái cớ tệ nhất mà tôi từng nghe.)
-
the shoddiest workmanship
tay nghề kém nhất, sản phẩm được làm một cách cẩu thả nhất
"The house was built with the shoddiest workmanship, leading to many problems."
(Ngôi nhà được xây dựng với tay nghề kém nhất, dẫn đến nhiều vấn đề.)
-
in the shoddiest possible way
theo cách tồi tệ nhất có thể, một cách vô cùng cẩu thả
"They tried to fix the leak in the shoddiest possible way, and it only got worse."
(Họ đã cố gắng sửa chỗ rò rỉ theo cách tệ nhất có thể, và mọi thứ chỉ tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoddiest
Tính từCấp so sánh nhất của shoddy: chất lượng rất kém; được làm hoặc thực hiện một cách tồi tệ nhất.
"This is the shoddiest piece of work I have ever seen."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shoddy construction of the building was evident: cracks appeared in the walls within months of completion. |
Sự thi công tồi tệ của tòa nhà đã lộ rõ: các vết nứt xuất hiện trên tường chỉ sau vài tháng hoàn thành. |
| Phủ định | The customer wasn't willing to accept shoddy workmanship: he demanded a full refund. |
Khách hàng không sẵn lòng chấp nhận tay nghề kém chất lượng: anh ta yêu cầu hoàn lại toàn bộ tiền. |
| Nghi vấn | Was the product truly shoddy: or were we simply expecting too much for the price? |
Sản phẩm có thực sự kém chất lượng không: hay là chúng ta chỉ đơn giản là kỳ vọng quá nhiều so với giá cả? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company will use shoddy materials if they are not supervised properly. |
Công ty xây dựng sẽ sử dụng vật liệu kém chất lượng nếu họ không được giám sát đúng cách. |
| Phủ định | The government is not going to tolerate shoddy workmanship on this important public project. |
Chính phủ sẽ không dung thứ cho công việc cẩu thả trong dự án công cộng quan trọng này. |
| Nghi vấn | Will the store offer a refund if the product turns out to be shoddy? |
Cửa hàng có hoàn tiền không nếu sản phẩm hóa ra là hàng kém chất lượng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoddiest".
