(Top Banner Ad)
lovelornness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Văn học

lovelornness

UK: /ˈlʌv.lɔːn.nəs/ • US: /ˈlʌv.lɔːrn.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi tương tư tình đơn phương sầu muộn nỗi khổ tương tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being lovelorn; the condition of being unhappy because you love someone who does not love you.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tương tư; tình trạng đau khổ vì yêu một người không yêu mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the depths of her lovelornness after her beloved rejected her."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá chiều sâu nỗi tương tư của cô ấy sau khi người yêu của cô từ chối cô."

  • "His lovelornness was evident in his melancholic poetry."

    "Nỗi tương tư của anh ấy thể hiện rõ trong những bài thơ u sầu."

  • "She tried to hide her lovelornness, but her eyes betrayed her."

    "Cô cố gắng che giấu nỗi tương tư, nhưng đôi mắt cô đã phản bội cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lovelornness sự buồn bã, ủ rũ vì tình; tình trạng thất tình
Adjective lovelorn buồn bã, ủ rũ vì tình; thất tình
Noun love tình yêu; người yêu
Verb love yêu, quý mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lufu
Old English
loren
Middle English
luf-lorn
Modern English
lovelornness

Nguồn gốc của 'lovelornness'

Từ 'lovelornness' xuất phát từ hai thành phần chính: 'love' (tình yêu) và 'lorn'. Từ 'lorn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'loren', là quá khứ phân từ của động từ 'leosan', có nghĩa là 'mất mát' hoặc 'bị bỏ rơi'. Khi kết hợp lại, 'lovelorn' mang ý nghĩa là 'bị mất tình yêu' hoặc 'bị tình yêu bỏ rơi'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ 'lovelorn' thành danh từ, chỉ trạng thái hay sự việc của việc buồn bã, ủ rũ vì tình.

Usage Note

Từ 'lovelornness' nhấn mạnh trạng thái cảm xúc kéo dài và có phần tiêu cực của sự tương tư. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc khi mô tả một tình huống kịch tính hoặc cường điệu hóa cảm xúc. Nó khác với 'sadness' thông thường ở chỗ nó gắn liền với tình yêu đơn phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lovelornness
  • deep deep lovelornness
    (nỗi buồn tình sâu sắc)
  • profound profound lovelornness
    (sự ủ rũ vì tình sâu thẳm)
  • acute acute lovelornness
    (nỗi thất tình dữ dội, đau nhói)
  • overwhelming overwhelming lovelornness
    (nỗi buồn tình choáng ngợp)
Động từ + lovelornness
  • feel feel lovelornness
    (cảm thấy buồn bã vì tình)
  • express express one's lovelornness
    (bày tỏ nỗi buồn tình của mình)
  • suffer from suffer from lovelornness
    (khổ sở vì tình trạng thất tình)
  • overcome overcome one's lovelornness
    (vượt qua nỗi buồn tình của mình)
Cụm danh từ với lovelornness
  • a state of a state of lovelornness
    (một trạng thái buồn bã vì tình)
  • a feeling of a feeling of lovelornness
    (một cảm giác thất tình)

Idioms

  • sink into lovelornness

    chìm đắm trong nỗi buồn tình

    "After the breakup, she sank into deep lovelornness."

    (Sau cuộc chia tay, cô ấy chìm sâu vào nỗi buồn tình.)

  • a fit of lovelornness

    một cơn buồn bã vì tình (thường là đột ngột và mạnh mẽ)

    "He often had a fit of lovelornness when listening to sad songs."

    (Anh ấy thường có một cơn buồn tình đột ngột khi nghe những bài hát buồn.)

  • pine away in lovelornness

    héo mòn vì nỗi buồn tình

    "Many characters in romantic novels pine away in lovelornness."

    (Nhiều nhân vật trong tiểu thuyết lãng mạn héo mòn vì nỗi buồn tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lovelornness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tương tư; tình trạng đau khổ vì yêu một người không yêu mình.

"The novel explores the depths of her lovelornness after her beloved rejected her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lovelornness was evident in her tear-filled eyes.
Sự đau khổ trong tình yêu của cô ấy thể hiện rõ trong đôi mắt đẫm lệ.
Phủ định
His lovelornness didn't last long; he quickly found a new love.
Sự đau khổ trong tình yêu của anh ấy không kéo dài lâu; anh ấy nhanh chóng tìm thấy một tình yêu mới.
Nghi vấn
Can you understand the depth of her lovelornness after such a heartbreak?
Bạn có thể hiểu được mức độ đau khổ trong tình yêu của cô ấy sau một cú sốc tình cảm lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovelornness".

Nỗi buồn tình trong văn học và nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, nỗi buồn tình ('lovelornness') là một chủ đề phổ biến và thường được lãng mạn hóa trong văn học, thơ ca và âm nhạc. Từ các bi kịch kinh điển của Shakespeare (như Romeo và Juliet) cho đến những bản tình ca buồn hay dòng nhạc blues, 'lovelornness' thường được miêu tả như một trạng thái cảm xúc sâu sắc, đôi khi đau khổ nhưng cũng đầy chất thơ, gắn liền với sự khao khát, nhớ nhung hoặc tình yêu không được đáp lại.

Hình ảnh 'người tình si'

Hình ảnh 'người tình si' (the lovelorn suitor/lover) là một motif quen thuộc, đặc biệt trong các câu chuyện cổ tích, tiểu thuyết lãng mạn và phim ảnh. Những nhân vật này thường thể hiện nỗi 'lovelornness' của mình qua hành động u sầu, thơ thẩn, không ngừng nhớ nhung người mình yêu, đôi khi là trong trạng thái tình yêu đơn phương hoặc sau khi mất đi tình yêu. Điều này nhấn mạnh sự chấp nhận và thậm chí là 'vẻ đẹp' của nỗi buồn trong tình yêu.