lovelornness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being lovelorn; the condition of being unhappy because you love someone who does not love you.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tương tư; tình trạng đau khổ vì yêu một người không yêu mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel explores the depths of her lovelornness after her beloved rejected her."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá chiều sâu nỗi tương tư của cô ấy sau khi người yêu của cô từ chối cô."
-
"His lovelornness was evident in his melancholic poetry."
"Nỗi tương tư của anh ấy thể hiện rõ trong những bài thơ u sầu."
-
"She tried to hide her lovelornness, but her eyes betrayed her."
"Cô cố gắng che giấu nỗi tương tư, nhưng đôi mắt cô đã phản bội cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lovelornness | sự buồn bã, ủ rũ vì tình; tình trạng thất tình |
| Adjective | lovelorn | buồn bã, ủ rũ vì tình; thất tình |
| Noun | love | tình yêu; người yêu |
| Verb | love | yêu, quý mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lovelornness' nhấn mạnh trạng thái cảm xúc kéo dài và có phần tiêu cực của sự tương tư. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc khi mô tả một tình huống kịch tính hoặc cường điệu hóa cảm xúc. Nó khác với 'sadness' thông thường ở chỗ nó gắn liền với tình yêu đơn phương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep lovelornness (nỗi buồn tình sâu sắc)
-
profound profound lovelornness (sự ủ rũ vì tình sâu thẳm)
-
acute acute lovelornness (nỗi thất tình dữ dội, đau nhói)
-
overwhelming overwhelming lovelornness (nỗi buồn tình choáng ngợp)
-
feel feel lovelornness (cảm thấy buồn bã vì tình)
-
express express one's lovelornness (bày tỏ nỗi buồn tình của mình)
-
suffer from suffer from lovelornness (khổ sở vì tình trạng thất tình)
-
overcome overcome one's lovelornness (vượt qua nỗi buồn tình của mình)
-
a state of a state of lovelornness (một trạng thái buồn bã vì tình)
-
a feeling of a feeling of lovelornness (một cảm giác thất tình)
Idioms
-
sink into lovelornness
chìm đắm trong nỗi buồn tình
"After the breakup, she sank into deep lovelornness."
(Sau cuộc chia tay, cô ấy chìm sâu vào nỗi buồn tình.)
-
a fit of lovelornness
một cơn buồn bã vì tình (thường là đột ngột và mạnh mẽ)
"He often had a fit of lovelornness when listening to sad songs."
(Anh ấy thường có một cơn buồn tình đột ngột khi nghe những bài hát buồn.)
-
pine away in lovelornness
héo mòn vì nỗi buồn tình
"Many characters in romantic novels pine away in lovelornness."
(Nhiều nhân vật trong tiểu thuyết lãng mạn héo mòn vì nỗi buồn tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lovelornness
Danh từTrạng thái tương tư; tình trạng đau khổ vì yêu một người không yêu mình.
"The novel explores the depths of her lovelornness after her beloved rejected her."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her lovelornness was evident in her tear-filled eyes. |
Sự đau khổ trong tình yêu của cô ấy thể hiện rõ trong đôi mắt đẫm lệ. |
| Phủ định | His lovelornness didn't last long; he quickly found a new love. |
Sự đau khổ trong tình yêu của anh ấy không kéo dài lâu; anh ấy nhanh chóng tìm thấy một tình yêu mới. |
| Nghi vấn | Can you understand the depth of her lovelornness after such a heartbreak? |
Bạn có thể hiểu được mức độ đau khổ trong tình yêu của cô ấy sau một cú sốc tình cảm lớn như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovelornness".
