lovesome scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attractive or delightful, especially in a sweet or innocent way.
Vietnamese Meaning
Hấp dẫn hoặc thú vị, đặc biệt theo một cách ngọt ngào hoặc ngây thơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lovesome scene of children playing in the meadow filled my heart with joy."
"Cảnh tượng đáng yêu của những đứa trẻ chơi đùa trên đồng cỏ đã lấp đầy trái tim tôi bằng niềm vui."
-
"The poet described a lovesome scene of a young couple walking hand-in-hand."
"Nhà thơ đã miêu tả một cảnh tượng đáng yêu về một cặp đôi trẻ tuổi nắm tay nhau đi dạo."
-
"The movie featured a lovesome scene of a family gathered around the fireplace."
"Bộ phim có một cảnh tượng đáng yêu về một gia đình tụ tập quanh lò sưởi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'lovesome' ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường mang sắc thái cổ kính hoặc văn chương. Nó thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh khiết, đáng yêu, hoặc một cảnh tượng làm lay động lòng người. Khác với 'lovely' mang nghĩa chung chung hơn về sự đáng yêu, 'lovesome' nhấn mạnh vào khía cạnh gây cảm xúc yêu mến, trìu mến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful lovesome scene (cảnh tượng đáng yêu tuyệt đẹp)
-
picturesque picturesque lovesome scene (cảnh tượng đáng yêu như tranh vẽ)
-
capture capture a lovesome scene (ghi lại một cảnh tượng đáng yêu)
-
witness witness a lovesome scene (chứng kiến một cảnh tượng đáng yêu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lovesome scene
Tính từHấp dẫn hoặc thú vị, đặc biệt theo một cách ngọt ngào hoặc ngây thơ.
"The lovesome scene of children playing in the meadow filled my heart with joy."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying the lovesome scene always brings me joy. |
Việc tận hưởng khung cảnh đáng yêu luôn mang lại cho tôi niềm vui. |
| Phủ định | I can't help disliking revisiting that lovesome scene after knowing the truth behind it. |
Tôi không thể không ghét việc xem lại khung cảnh đáng yêu đó sau khi biết sự thật đằng sau nó. |
| Nghi vấn | Is appreciating the lovesome scenery what makes you happy? |
Có phải việc đánh giá cao phong cảnh đáng yêu là điều khiến bạn hạnh phúc không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will be painting the lovesome scene of the sunset tomorrow. |
Chúng ta sẽ đang vẽ khung cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be enjoying the lovesome scene if it rains. |
Cô ấy sẽ không thể tận hưởng khung cảnh đáng yêu nếu trời mưa. |
| Nghi vấn | Will they be filming the lovesome scene at dawn? |
Liệu họ có đang quay cảnh đẹp đẽ đó vào lúc bình minh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovesome scene".
