(Top Banner Ad)
lovesome scene
B2
Tính từ B2 Văn học/Mô tả

lovesome scene

UK: /ˈlʌvsəm/ • US: /ˈlʌvsəm/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh tượng đáng yêu cảnh tượng khiến người ta yêu mến cảnh tượng làm say đắm lòng người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive or delightful, especially in a sweet or innocent way.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn hoặc thú vị, đặc biệt theo một cách ngọt ngào hoặc ngây thơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lovesome scene of children playing in the meadow filled my heart with joy."

    "Cảnh tượng đáng yêu của những đứa trẻ chơi đùa trên đồng cỏ đã lấp đầy trái tim tôi bằng niềm vui."

  • "The poet described a lovesome scene of a young couple walking hand-in-hand."

    "Nhà thơ đã miêu tả một cảnh tượng đáng yêu về một cặp đôi trẻ tuổi nắm tay nhau đi dạo."

  • "The movie featured a lovesome scene of a family gathered around the fireplace."

    "Bộ phim có một cảnh tượng đáng yêu về một gia đình tụ tập quanh lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lovesome đáng yêu, dễ thương
Noun love tình yêu
Adverb lovingly một cách âu yếm, trìu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học/Mô tả

Nguồn gốc của 'lovesome scene'

Cụm từ 'lovesome scene' là một cách diễn đạt mang tính văn chương, không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'lovesome' (đáng yêu) và 'scene' (cảnh), tạo nên một hình ảnh về một cảnh tượng đẹp đẽ và đáng yêu.

Usage Note

Từ 'lovesome' ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường mang sắc thái cổ kính hoặc văn chương. Nó thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh khiết, đáng yêu, hoặc một cảnh tượng làm lay động lòng người. Khác với 'lovely' mang nghĩa chung chung hơn về sự đáng yêu, 'lovesome' nhấn mạnh vào khía cạnh gây cảm xúc yêu mến, trìu mến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lovesome scene
  • beautiful beautiful lovesome scene
    (cảnh tượng đáng yêu tuyệt đẹp)
  • picturesque picturesque lovesome scene
    (cảnh tượng đáng yêu như tranh vẽ)
Verb + lovesome scene
  • capture capture a lovesome scene
    (ghi lại một cảnh tượng đáng yêu)
  • witness witness a lovesome scene
    (chứng kiến một cảnh tượng đáng yêu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lovesome scene

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn hoặc thú vị, đặc biệt theo một cách ngọt ngào hoặc ngây thơ.

"The lovesome scene of children playing in the meadow filled my heart with joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the lovesome scene always brings me joy.
Việc tận hưởng khung cảnh đáng yêu luôn mang lại cho tôi niềm vui.
Phủ định
I can't help disliking revisiting that lovesome scene after knowing the truth behind it.
Tôi không thể không ghét việc xem lại khung cảnh đáng yêu đó sau khi biết sự thật đằng sau nó.
Nghi vấn
Is appreciating the lovesome scenery what makes you happy?
Có phải việc đánh giá cao phong cảnh đáng yêu là điều khiến bạn hạnh phúc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be painting the lovesome scene of the sunset tomorrow.
Chúng ta sẽ đang vẽ khung cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp vào ngày mai.
Phủ định
She won't be enjoying the lovesome scene if it rains.
Cô ấy sẽ không thể tận hưởng khung cảnh đáng yêu nếu trời mưa.
Nghi vấn
Will they be filming the lovesome scene at dawn?
Liệu họ có đang quay cảnh đẹp đẽ đó vào lúc bình minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovesome scene".

Giá trị thẩm mỹ

Trong nhiều nền văn hóa, việc đánh giá cao và tìm kiếm những cảnh đẹp là một phần quan trọng của cuộc sống. 'Lovesome scene' thể hiện sự trân trọng đối với vẻ đẹp tự nhiên hoặc những khoảnh khắc đáng yêu trong cuộc sống hàng ngày.