(Top Banner Ad)
creeping plants
B1
Danh từ B1 Thực vật học

creeping plants

UK: /ˈkriːpɪŋ plɑːnts/ • US: /ˈkriːpɪŋ plænts/

Nghĩa tiếng Việt

cây bò cây thân bò cây leo bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that grow along the ground, walls, or other supports by means of extending stems or roots.

Vietnamese Meaning

Các loài cây bò lan trên mặt đất, tường hoặc các vật hỗ trợ khác bằng cách sử dụng thân hoặc rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ivy is a well-known example of creeping plants."

    "Cây thường xuân là một ví dụ điển hình về các loài cây bò lan."

  • "Some creeping plants are used as ground cover to prevent soil erosion."

    "Một số loài cây bò lan được sử dụng làm lớp phủ đất để ngăn ngừa xói mòn đất."

  • "The garden was filled with various types of creeping plants."

    "Khu vườn tràn ngập các loại cây bò lan khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb creep bò, trườn, mọc lan
Noun creeper cây leo, cây bò
Adjective creepy gây rùng mình (nghĩa bóng), bò trườn (nghĩa đen)
Noun plantation đồn điền, khu đất trồng trọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
greub (to bend, to creep)
Proto-Germanic
kreupan
Old English
creopan (to move the body along the ground)
Latin
planta (sprout, shoot, sole of the foot)
Middle English
creping plantis

Sự kết hợp giữa chuyển động và sự sống

Từ 'creeping' vốn dùng để mô tả hành động bò sát đất của động vật. Khi kết hợp với 'plants', nó tạo nên một hình ảnh nhân hóa sinh động về những loài thực vật không mọc thẳng mà 'bò' lan trên mặt đất hoặc vách đá, thể hiện sức sống bền bỉ và sự chiếm lĩnh không gian âm thầm.

Usage Note

Thuật ngữ 'creeping' mô tả phương thức phát triển của cây, thường theo chiều ngang thay vì chiều dọc. Nó khác với 'climbing plants' (cây leo) vì cây leo cần cấu trúc hỗ trợ để leo lên, trong khi cây bò lan tự phát triển trên bề mặt.

Prepositions

on along over

on: ám chỉ sự tiếp xúc trực tiếp với bề mặt ('creeping plants on the wall'). along: ám chỉ sự phát triển theo một đường thẳng ('creeping plants along the fence'). over: ám chỉ việc bao phủ một bề mặt ('creeping plants over the rocks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creeping plants
  • evergreen evergreen creeping plants
    (cây bò xanh quanh năm)
  • flowering flowering creeping plants
    (cây bò có hoa)
  • invasive invasive creeping plants
    (cây bò xâm lấn)
Verb + creeping plants
  • cultivate cultivate creeping plants
    (trồng và chăm sóc cây bò)
  • trim trim creeping plants
    (cắt tỉa cây bò)
  • train train creeping plants
    (uốn nắn hướng mọc của cây bò)

Idioms

  • creeping ivy

    sự lây lan âm thầm nhưng mạnh mẽ

    "The corruption in the department was like creeping ivy, slowly taking over everything."

    (Sự tham nhũng trong bộ phận đó giống như cây thường xuân bò lan, từ từ chiếm trọn mọi thứ.)

  • clinging like a creeping plant

    bám lấy dai dẳng không rời

    "She was clinging like a creeping plant to her old traditions."

    (Cô ấy bám lấy những truyền thống cũ của mình một cách dai dẳng không rời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creeping plants

Danh từ
Lật mặt

Các loài cây bò lan trên mặt đất, tường hoặc các vật hỗ trợ khác bằng cách sử dụng thân hoặc rễ.

"Ivy is a well-known example of creeping plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To observe the creeping plant climb the wall is fascinating.
Việc quan sát cây leo bò lên tường thật thú vị.
Phủ định
He chose not to plant any more creeping plants after the incident.
Anh ấy quyết định không trồng thêm bất kỳ cây leo nào sau sự cố.
Nghi vấn
Why did they decide to cultivate creeping plants in their garden?
Tại sao họ quyết định trồng cây leo trong vườn của họ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a larger garden, I would grow creeping plants along the fence.
Nếu tôi có một khu vườn lớn hơn, tôi sẽ trồng cây leo dọc theo hàng rào.
Phủ định
If the wall weren't so smooth, the creeping ivy wouldn't be falling off.
Nếu bức tường không quá trơn, cây thường xuân leo sẽ không bị rơi xuống.
Nghi vấn
Would the flowers bloom more vividly if these creeping vines received more sunlight?
Liệu những bông hoa có nở rộ hơn nếu những dây leo này nhận được nhiều ánh sáng mặt trời hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creeping plants".

English Cottage Gardens

Trong văn hóa làm vườn kiểu Anh, 'creeping plants' như cỏ xạ hương hay thường xuân là thành phần không thể thiếu để tạo nên vẻ đẹp hoang sơ, cổ kính, che phủ những bức tường đá khô khốc.

Biểu tượng của sự kiên trì

Trong văn học phương Tây, các loài cây bò thường tượng trưng cho sự kiên trì và khả năng thích nghi, vì chúng có thể tìm thấy con đường phát triển ở những nơi địa hình khắc nghiệt nhất.