creeping plants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plants that grow along the ground, walls, or other supports by means of extending stems or roots.
Vietnamese Meaning
Các loài cây bò lan trên mặt đất, tường hoặc các vật hỗ trợ khác bằng cách sử dụng thân hoặc rễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ivy is a well-known example of creeping plants."
"Cây thường xuân là một ví dụ điển hình về các loài cây bò lan."
-
"Some creeping plants are used as ground cover to prevent soil erosion."
"Một số loài cây bò lan được sử dụng làm lớp phủ đất để ngăn ngừa xói mòn đất."
-
"The garden was filled with various types of creeping plants."
"Khu vườn tràn ngập các loại cây bò lan khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | creep | bò, trườn, mọc lan |
| Noun | creeper | cây leo, cây bò |
| Adjective | creepy | gây rùng mình (nghĩa bóng), bò trườn (nghĩa đen) |
| Noun | plantation | đồn điền, khu đất trồng trọt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'creeping' mô tả phương thức phát triển của cây, thường theo chiều ngang thay vì chiều dọc. Nó khác với 'climbing plants' (cây leo) vì cây leo cần cấu trúc hỗ trợ để leo lên, trong khi cây bò lan tự phát triển trên bề mặt.
Prepositions
on: ám chỉ sự tiếp xúc trực tiếp với bề mặt ('creeping plants on the wall'). along: ám chỉ sự phát triển theo một đường thẳng ('creeping plants along the fence'). over: ám chỉ việc bao phủ một bề mặt ('creeping plants over the rocks').
Collocations (Từ đi kèm)
-
evergreen evergreen creeping plants (cây bò xanh quanh năm)
-
flowering flowering creeping plants (cây bò có hoa)
-
invasive invasive creeping plants (cây bò xâm lấn)
-
cultivate cultivate creeping plants (trồng và chăm sóc cây bò)
-
trim trim creeping plants (cắt tỉa cây bò)
-
train train creeping plants (uốn nắn hướng mọc của cây bò)
Idioms
-
creeping ivy
sự lây lan âm thầm nhưng mạnh mẽ
"The corruption in the department was like creeping ivy, slowly taking over everything."
(Sự tham nhũng trong bộ phận đó giống như cây thường xuân bò lan, từ từ chiếm trọn mọi thứ.)
-
clinging like a creeping plant
bám lấy dai dẳng không rời
"She was clinging like a creeping plant to her old traditions."
(Cô ấy bám lấy những truyền thống cũ của mình một cách dai dẳng không rời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creeping plants
Danh từCác loài cây bò lan trên mặt đất, tường hoặc các vật hỗ trợ khác bằng cách sử dụng thân hoặc rễ.
"Ivy is a well-known example of creeping plants."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To observe the creeping plant climb the wall is fascinating. |
Việc quan sát cây leo bò lên tường thật thú vị. |
| Phủ định | He chose not to plant any more creeping plants after the incident. |
Anh ấy quyết định không trồng thêm bất kỳ cây leo nào sau sự cố. |
| Nghi vấn | Why did they decide to cultivate creeping plants in their garden? |
Tại sao họ quyết định trồng cây leo trong vườn của họ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a larger garden, I would grow creeping plants along the fence. |
Nếu tôi có một khu vườn lớn hơn, tôi sẽ trồng cây leo dọc theo hàng rào. |
| Phủ định | If the wall weren't so smooth, the creeping ivy wouldn't be falling off. |
Nếu bức tường không quá trơn, cây thường xuân leo sẽ không bị rơi xuống. |
| Nghi vấn | Would the flowers bloom more vividly if these creeping vines received more sunlight? |
Liệu những bông hoa có nở rộ hơn nếu những dây leo này nhận được nhiều ánh sáng mặt trời hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creeping plants".
