(Top Banner Ad)
low-income housing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

low-income housing

UK: /ˌləʊ ˈɪŋkʌm ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˌloʊ ˈɪnkʌm ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở thu nhập thấp nhà ở giá rẻ nhà ở cho người có thu nhập thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Residential dwellings that are affordable for individuals or families with low incomes.

Vietnamese Meaning

Nhà ở dành cho những cá nhân hoặc gia đình có thu nhập thấp, với giá cả phải chăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city needs more low-income housing to accommodate its growing population."

    "Thành phố cần thêm nhà ở giá rẻ để đáp ứng nhu cầu của dân số ngày càng tăng."

  • "The government is investing in low-income housing projects to alleviate poverty."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án nhà ở thu nhập thấp để giảm nghèo."

  • "Many families struggle to find low-income housing in the city."

    "Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc tìm nhà ở giá rẻ trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-income Thu nhập thấp
Noun housing Nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

public housing (nhà ở công cộng)Section 8 housing (nhà ở theo Chương trình Mục 8 (của Mỹ))

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Nguồn gốc của 'low-income housing'

Cụm từ 'low-income housing' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20 khi các chính phủ và tổ chức bắt đầu chú trọng hơn đến việc cung cấp nhà ở giá rẻ cho người có thu nhập thấp. Nó phản ánh sự phát triển của các chính sách xã hội và đô thị nhằm giải quyết vấn đề nhà ở cho những người khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính sách công, quy hoạch đô thị và phát triển cộng đồng. Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp nhà ở cho những người có khả năng tài chính hạn chế. Khác với 'public housing' (nhà ở công cộng), 'low-income housing' có thể bao gồm cả nhà ở được trợ cấp bởi chính phủ lẫn nhà ở do tư nhân xây dựng nhưng tuân thủ các tiêu chí về giá cả và đối tượng.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'low-income housing *for* families'.
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực: 'low-income housing *in* urban areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-income housing
  • affordable affordable low-income housing
    (nhà ở thu nhập thấp giá cả phải chăng)
  • public public low-income housing
    (nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp)
  • subsidized subsidized low-income housing
    (nhà ở thu nhập thấp được trợ cấp)
Verb + low-income housing
  • provide provide low-income housing
    (cung cấp nhà ở thu nhập thấp)
  • develop develop low-income housing
    (phát triển nhà ở thu nhập thấp)
  • build build low-income housing
    (xây dựng nhà ở thu nhập thấp)

Idioms

  • to be priced out of the housing market

    không đủ khả năng mua nhà trên thị trường

    "Many young people are being priced out of the housing market and are forced to rent or live in low-income housing."

    (Nhiều người trẻ tuổi không đủ khả năng mua nhà trên thị trường và buộc phải thuê hoặc sống trong các khu nhà ở thu nhập thấp.)

  • housing crisis

    khủng hoảng nhà ở

    "The city is facing a severe housing crisis, with a shortage of affordable and low-income housing."

    (Thành phố đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhà ở nghiêm trọng, với tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ và nhà ở thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-income housing

Danh từ
Lật mặt

Nhà ở dành cho những cá nhân hoặc gia đình có thu nhập thấp, với giá cả phải chăng.

"The city needs more low-income housing to accommodate its growing population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people live in low-income housing, they often have limited access to resources.
Nếu mọi người sống trong nhà ở thu nhập thấp, họ thường có ít khả năng tiếp cận các nguồn lực.
Phủ định
When the government doesn't invest in low-income housing, the problem of homelessness doesn't improve.
Khi chính phủ không đầu tư vào nhà ở thu nhập thấp, vấn đề vô gia cư không được cải thiện.
Nghi vấn
If a city has a lot of low-income housing, does it always have higher crime rates?
Nếu một thành phố có nhiều nhà ở thu nhập thấp, liệu nó có luôn có tỷ lệ tội phạm cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-income housing".

Vai trò của Chính phủ

Ở nhiều quốc gia, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp và hỗ trợ 'low-income housing' thông qua các chính sách, chương trình trợ cấp và quy định xây dựng. Mục tiêu là đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận nhà ở an toàn và hợp lý.

Ảnh hưởng đến Cộng đồng

'Low-income housing' không chỉ là về việc cung cấp nơi ở, mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của cộng đồng. Các dự án nhà ở thu nhập thấp có thể giúp cải thiện điều kiện sống, tạo cơ hội việc làm và tăng cường sự gắn kết xã hội trong khu vực.