(Top Banner Ad)
public housing
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

public housing

UK: /ˈpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở công cộng nhà ở xã hội (trong một số ngữ cảnh) nhà ở do nhà nước quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing provided by the government, usually at a subsidized rate, for people with low incomes.

Vietnamese Meaning

Nhà ở được cung cấp bởi chính phủ, thường là với mức giá được trợ cấp, cho những người có thu nhập thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families with low incomes rely on public housing."

    "Nhiều gia đình có thu nhập thấp dựa vào nhà ở công cộng."

  • "The government is investing more in public housing to address the housing crisis."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào nhà ở công cộng để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở."

  • "Access to public housing can significantly improve the quality of life for low-income families."

    "Việc tiếp cận nhà ở công cộng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, dân chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly công khai, một cách công cộng
Noun house ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, làm nhà cho
Noun housing nhà ở (nói chung), sự cung cấp nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English
house
English
housing
English
public housing

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của người dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'public' và giữ nguyên ý nghĩa chung là 'dành cho tất cả mọi người'.

Nguồn gốc của 'housing'

Từ 'housing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hūs' (ngôi nhà). Động từ 'to house' nghĩa là 'cung cấp chỗ ở'. 'Housing' (danh từ) sau này phát triển để chỉ hành động cung cấp nhà ở hoặc toàn bộ các ngôi nhà được cung cấp.

Sự kết hợp của 'public housing'

Cụm từ 'public housing' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi các chính phủ bắt đầu thực hiện các chương trình cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho người dân có thu nhập thấp. Nó kết hợp ý nghĩa 'công cộng' (do nhà nước cung cấp) và 'housing' (nhà ở), tạo thành một khái niệm quan trọng trong chính sách xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'public housing' đề cập đến một chương trình hoặc hệ thống nhà ở do nhà nước hoặc các cơ quan công quyền sở hữu và quản lý, nhằm cung cấp nơi ở giá rẻ cho những người không đủ khả năng mua hoặc thuê nhà trên thị trường tự do. Khái niệm này thường liên quan đến các vấn đề xã hội như nghèo đói, bất bình đẳng và phúc lợi xã hội. 'Council housing' (ở Anh) là một thuật ngữ tương tự, nhưng thường liên quan đến nhà ở do chính quyền địa phương cung cấp. 'Social housing' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm nhà ở do các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các tổ chức từ thiện cung cấp, ngoài nhà ở công.

Prepositions

in for

'in public housing': đề cập đến việc sống hoặc ở trong khu nhà ở công cộng. 'for public housing': đề cập đến mục đích hoặc đối tượng hướng đến của nhà ở công cộng (ví dụ: các chương trình hỗ trợ nhà ở công cộng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public housing
  • affordable affordable public housing
    (nhà ở công cộng giá cả phải chăng)
  • low-income low-income public housing
    (nhà ở công cộng cho người thu nhập thấp)
  • government-subsidized government-subsidized public housing
    (nhà ở công cộng được chính phủ trợ cấp)
  • dilapidated dilapidated public housing
    (nhà ở công cộng xuống cấp)
Verb + public housing
  • build build public housing
    (xây dựng nhà ở công cộng)
  • provide provide public housing
    (cung cấp nhà ở công cộng)
  • manage manage public housing
    (quản lý nhà ở công cộng)
  • reside in reside in public housing
    (cư trú trong nhà ở công cộng)
Public housing + Noun
  • resident public housing resident
    (cư dân nhà ở công cộng)
  • project public housing project
    (dự án nhà ở công cộng)
  • complex public housing complex
    (khu phức hợp nhà ở công cộng)

Idioms

  • live in public housing

    sống trong nhà ở công cộng

    "Many low-income families live in public housing."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp sống trong nhà ở công cộng.)

  • public housing program

    chương trình nhà ở công cộng

    "The city launched a new public housing program."

    (Thành phố đã khởi động một chương trình nhà ở công cộng mới.)

  • public housing authority

    cơ quan quản lý nhà ở công cộng

    "The public housing authority oversees all local projects."

    (Cơ quan quản lý nhà ở công cộng giám sát tất cả các dự án địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public housing

Danh từ
Lật mặt

Nhà ở được cung cấp bởi chính phủ, thường là với mức giá được trợ cấp, cho những người có thu nhập thấp.

"Many families with low incomes rely on public housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many cities, public housing, a vital resource, provides affordable homes for low-income families.
Ở nhiều thành phố, nhà ở xã hội, một nguồn lực quan trọng, cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.
Phủ định
Despite efforts to improve conditions, some public housing, riddled with problems, does not offer a safe environment.
Mặc dù có những nỗ lực cải thiện điều kiện, một số khu nhà ở xã hội, đầy rẫy vấn đề, không mang lại một môi trường an toàn.
Nghi vấn
Considering the increasing need for affordable options, should the government, in addition to other programs, invest more in public housing?
Xem xét nhu cầu ngày càng tăng về các lựa chọn giá cả phải chăng, chính phủ, ngoài các chương trình khác, có nên đầu tư nhiều hơn vào nhà ở xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public housing".

Mạng lưới an sinh xã hội

Nhà ở công cộng thường được coi là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó được thiết kế để cung cấp chỗ ở an toàn và giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp, người già, người khuyết tật và những người cần hỗ trợ khác, giúp họ có một nền tảng ổn định trong cuộc sống.

Nhận thức xã hội và định kiến

Mặc dù có vai trò thiết yếu, nhà ở công cộng đôi khi phải đối mặt với những định kiến xã hội. Ở một số nơi, các khu nhà ở công cộng lớn có thể bị gắn liền với nghèo đói, tội phạm hoặc sự xuống cấp. Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia khác, nhà ở công cộng hoặc nhà ở xã hội được quản lý tốt và tích hợp hài hòa vào cộng đồng, mang lại môi trường sống tốt đẹp.