(Top Banner Ad)
luxury housing
B2
Danh từ B2 Bất động sản

luxury housing

UK: /ˈlʌkʃəri ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈlʌkʃəri ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở cao cấp nhà ở hạng sang khu dân cư cao cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-end or exclusive residential properties characterized by superior quality, amenities, and location.

Vietnamese Meaning

Các bất động sản nhà ở cao cấp hoặc độc quyền, đặc trưng bởi chất lượng vượt trội, tiện nghi cao cấp và vị trí đắc địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new development features luxury housing with stunning views of the city."

    "Khu phát triển mới có các khu nhà ở cao cấp với tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố."

  • "The demand for luxury housing has increased in recent years."

    "Nhu cầu về nhà ở cao cấp đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "Many celebrities choose to invest in luxury housing."

    "Nhiều người nổi tiếng chọn đầu tư vào nhà ở cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury sự xa xỉ, hàng xa xỉ
Adjective luxurious xa xỉ, sang trọng
Adverb luxuriously một cách xa xỉ
Verb house cho nhà ở, chứa chấp
Noun house nhà
Adjective housed được cho ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxuria
Old French
luxurie
English
luxury
English
housing

Nguồn gốc của 'Luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là 'sự xa hoa, sự quá độ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự buông thả và ham muốn quá mức. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi và trở nên trung tính hơn, chỉ đơn giản là đề cập đến những thứ đắt tiền và mang lại sự thoải mái cao cấp.

Nguồn gốc của 'Housing'

Từ 'housing' trong tiếng Anh chỉ đơn giản là 'nhà ở' hoặc 'việc cung cấp nhà ở'. Nó xuất phát từ 'house' (nhà) và '-ing' (hành động/quá trình). 'Housing' có thể chỉ nhiều loại hình nhà ở khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những khu nhà ở đắt tiền, được thiết kế và xây dựng với tiêu chuẩn cao nhất. 'Luxury housing' nhấn mạnh vào sự sang trọng, thoải mái và những đặc quyền mà những khu nhà ở thông thường không có được. So với 'affordable housing' (nhà ở giá rẻ) hoặc 'standard housing' (nhà ở tiêu chuẩn), 'luxury housing' hướng đến một phân khúc thị trường hoàn toàn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury housing
  • Exclusive luxury housing
    (nhà ở cao cấp độc quyền)
  • High-end luxury housing
    (nhà ở cao cấp)
  • Modern luxury housing
    (nhà ở cao cấp hiện đại)
  • Affordable luxury housing
    (nhà ở cao cấp giá cả phải chăng (nghe nghịch lý, nhưng có thể đề cập đến một phân khúc thị trường))
Verb + luxury housing
  • Invest in luxury housing
    (đầu tư vào nhà ở cao cấp)
  • Develop luxury housing
    (phát triển nhà ở cao cấp)
  • Buy luxury housing
    (mua nhà ở cao cấp)
  • Rent luxury housing
    (thuê nhà ở cao cấp)
luxury housing + Noun
  • Market luxury housing market
    (thị trường nhà ở cao cấp)
  • Development luxury housing development
    (dự án phát triển nhà ở cao cấp)
  • Complex luxury housing complex
    (khu phức hợp nhà ở cao cấp)

Idioms

  • Live in the lap of luxury

    Sống trong nhung lụa

    "After winning the lottery, they lived in the lap of luxury."

    (Sau khi trúng số độc đắc, họ sống trong nhung lụa.)

  • A taste of luxury

    Một chút trải nghiệm xa hoa

    "The weekend trip to the resort gave us a taste of luxury."

    (Chuyến đi cuối tuần đến khu nghỉ dưỡng cho chúng tôi một chút trải nghiệm xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury housing

Danh từ
Lật mặt

Các bất động sản nhà ở cao cấp hoặc độc quyền, đặc trưng bởi chất lượng vượt trội, tiện nghi cao cấp và vị trí đắc địa.

"The new development features luxury housing with stunning views of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is completed, developers will have been building luxury housing in that area for over a decade.
Vào thời điểm cây cầu mới hoàn thành, các nhà phát triển sẽ đã xây dựng nhà ở cao cấp ở khu vực đó trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The residents won't have been enjoying the benefits of luxury housing if the infrastructure projects continue to be delayed.
Cư dân sẽ không được tận hưởng những lợi ích của nhà ở cao cấp nếu các dự án cơ sở hạ tầng tiếp tục bị trì hoãn.
Nghi vấn
Will the real estate company have been marketing that new luxury housing development effectively by the end of the year?
Liệu công ty bất động sản có đang tiếp thị khu phát triển nhà ở cao cấp mới đó một cách hiệu quả vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will invest in luxury housing next year.
Họ sẽ đầu tư vào nhà ở cao cấp vào năm tới.
Phủ định
We are not going to buy luxury housing even if we win the lottery.
Chúng tôi sẽ không mua nhà ở cao cấp ngay cả khi chúng tôi trúng xổ số.
Nghi vấn
Will the government build more luxury housing in the city center?
Liệu chính phủ có xây dựng thêm nhà ở cao cấp ở trung tâm thành phố không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are building luxury housing in that neighborhood.
Họ đang xây dựng nhà ở sang trọng ở khu phố đó.
Phủ định
We are not investing in luxury housing at the moment.
Chúng tôi hiện không đầu tư vào nhà ở sang trọng.
Nghi vấn
Is she considering buying luxury housing?
Cô ấy có đang cân nhắc mua nhà ở sang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury housing".

Quan niệm về sự xa xỉ

Trong văn hóa phương Tây, nhà ở sang trọng thường được coi là biểu tượng của thành công và địa vị xã hội. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia và tầng lớp xã hội. Ở một số nền văn hóa, sự khiêm tốn và tiết kiệm có thể được đánh giá cao hơn việc phô trương sự giàu có.

Xu hướng phát triển nhà ở cao cấp

Xu hướng phát triển nhà ở cao cấp ngày càng tăng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Điều này phản ánh sự gia tăng của tầng lớp giàu có và nhu cầu về cuộc sống tiện nghi và đẳng cấp. Các dự án nhà ở cao cấp thường được trang bị các tiện ích hiện đại như hồ bơi, phòng tập thể dục, spa và dịch vụ quản lý chuyên nghiệp.