(Top Banner Ad)
low-priced
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Thương mại

low-priced

UK: /ˌləʊ ˈpraɪst/ • US: /ˌloʊ ˈpraɪst/

Nghĩa tiếng Việt

giá rẻ giá phải chăng giá mềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively inexpensive; cheap.

Vietnamese Meaning

Có giá tương đối rẻ; rẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This store offers a wide selection of low-priced clothing."

    "Cửa hàng này cung cấp nhiều lựa chọn quần áo giá rẻ."

  • "They are offering low-priced airline tickets."

    "Họ đang cung cấp vé máy bay giá rẻ."

  • "The company is known for its low-priced products."

    "Công ty này nổi tiếng với các sản phẩm giá rẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheap rẻ
Adjective inexpensive không đắt
Noun price giá cả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Nguồn gốc của 'low-priced'

Từ 'low-priced' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'low' (thấp) và 'priced' (được định giá). Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, mà chỉ đơn giản diễn tả một cái gì đó có giá thấp.

Usage Note

"Low-priced" thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá thấp hơn so với mức trung bình hoặc so với các sản phẩm/dịch vụ tương tự khác. Nó nhấn mạnh vào tính cạnh tranh về giá, thường để thu hút khách hàng quan tâm đến chi phí. Khác với "cheap" đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng kém, "low-priced" ít mang hàm ý tiêu cực hơn, tập trung vào giá cả phải chăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-priced
  • relatively relatively low-priced
    (tương đối rẻ)
  • surprisingly surprisingly low-priced
    (rẻ một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + low-priced
  • offer offer low-priced goods
    (cung cấp hàng hóa giá rẻ)
  • find find low-priced items
    (tìm thấy những mặt hàng giá rẻ)

Idioms

  • You get what you pay for.

    Tiền nào của nấy.

    "This phone is low-priced, but you get what you pay for; the camera isn't very good."

    (Điện thoại này giá rẻ, nhưng tiền nào của nấy thôi; camera không được tốt lắm.)

  • At any price

    Bằng mọi giá

    "The company is looking for low-priced goods at any price."

    (Công ty đang tìm kiếm hàng hóa giá rẻ bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-priced

Tính từ
Lật mặt

Có giá tương đối rẻ; rẻ.

"This store offers a wide selection of low-priced clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always bought low-priced items at that store.
Họ luôn mua những món đồ giá rẻ ở cửa hàng đó.
Phủ định
She hasn't found a low-priced apartment yet.
Cô ấy vẫn chưa tìm được một căn hộ giá rẻ.
Nghi vấn
Have you ever purchased a low-priced car?
Bạn đã bao giờ mua một chiếc xe hơi giá rẻ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-priced".

Giá trị của việc mua sắm giá rẻ

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm kiếm các sản phẩm 'low-priced' được coi là thông minh và tiết kiệm. Điều này phản ánh giá trị của việc quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả. Tuy nhiên, điều quan trọng là cân bằng giữa giá cả và chất lượng.