cheap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá rẻ; không tốn nhiều tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells cheap clothes."
"Cửa hàng bán quần áo giá rẻ."
-
"I got a cheap flight to Bangkok."
"Tôi đã mua được một chuyến bay giá rẻ đến Bangkok."
-
"Don't buy cheap toys, they break easily."
"Đừng mua đồ chơi rẻ tiền, chúng dễ hỏng lắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cheap' thường mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ chất lượng kém. So sánh với 'inexpensive' và 'affordable', những từ này mang tính trung lập hoặc tích cực hơn, nhấn mạnh vào khả năng chi trả mà không nhất thiết ám chỉ chất lượng thấp. 'Cheap' có thể mang ý nghĩa khinh miệt, keo kiệt khi nói về người ('a cheap person').
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly cheap (Rẻ một cách khó tin)
-
surprisingly surprisingly cheap (Rẻ bất ngờ)
-
ridiculously ridiculously cheap (Rẻ nực cười (cực kỳ rẻ))
-
dirt dirt cheap (Rẻ như bèo, rẻ mạt)
-
notoriously notoriously cheap (Nổi tiếng là rẻ tiền (thường mang ý tiêu cực))
-
buy buy cheap (Mua đồ rẻ)
-
look look cheap (Trông rẻ tiền, kém sang)
Idioms
-
A cheap shot
Một lời chỉ trích/hành động không công bằng, hèn hạ hoặc nhắm vào điểm yếu của người khác (đòn đánh lén)
"Don't bring up her past mistakes; that's a cheap shot."
(Đừng nhắc lại những sai lầm trong quá khứ của cô ấy; đó là một đòn đánh lén không công bằng.)
-
Cheap thrills
Những niềm vui ngắn ngủi, không tốn kém, thường là vô bổ hoặc hơi mạo hiểm
"He joined the gang just for cheap thrills and attention."
(Anh ta tham gia băng nhóm chỉ để tìm kiếm những cảm giác mạnh rẻ tiền và sự chú ý.)
-
Talk is cheap
Nói thì dễ, hành động mới quan trọng (Lời nói gió bay)
"He promised a lot of things, but talk is cheap—I need to see him deliver."
(Anh ấy hứa rất nhiều thứ, nhưng lời nói gió bay thôi—tôi cần thấy anh ấy thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheap
Tính từGiá rẻ; không tốn nhiều tiền.
"The store sells cheap clothes."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant was cheap: the prices were incredibly low. |
Nhà hàng đó rất rẻ: giá cả cực kỳ thấp. |
| Phủ định | The product wasn't cheaply made: it was surprisingly durable. |
Sản phẩm không được làm một cách rẻ tiền: nó bền đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was the flight cheap: or did you pay a premium for extra legroom? |
Chuyến bay có rẻ không: hay bạn đã trả thêm tiền cho chỗ để chân rộng hơn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy cheap clothes, they will likely wear out quickly. |
Nếu bạn mua quần áo rẻ tiền, chúng có khả năng sẽ bị mòn nhanh chóng. |
| Phủ định | If you don't buy a cheap ticket, you will have to pay more. |
Nếu bạn không mua vé rẻ, bạn sẽ phải trả nhiều tiền hơn. |
| Nghi vấn | Will you feel satisfied if you buy something cheaply made? |
Bạn sẽ cảm thấy hài lòng nếu bạn mua một thứ gì đó được làm rẻ tiền chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cheap car was bought at an auction. |
Chiếc xe hơi rẻ tiền này đã được mua ở một cuộc đấu giá. |
| Phủ định | The product wasn't cheaply made, despite its price. |
Sản phẩm không được làm rẻ tiền, mặc dù giá của nó như vậy. |
| Nghi vấn | Was the food bought at the cheap supermarket considered safe to eat? |
Thực phẩm được mua ở siêu thị giá rẻ có được coi là an toàn để ăn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to sell their products cheaply to attract more customers. |
Họ sẽ bán sản phẩm của họ một cách rẻ để thu hút nhiều khách hàng hơn. |
| Phủ định | She is not going to buy that car because it's going to be too cheap and probably unreliable. |
Cô ấy sẽ không mua chiếc xe đó vì nó quá rẻ và có lẽ không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Are you going to go to the cheap restaurant downtown? |
Bạn có định đến nhà hàng rẻ tiền ở trung tâm thành phố không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be selling those shirts cheaply at the market tomorrow. |
Họ sẽ bán những chiếc áo đó với giá rẻ ở chợ vào ngày mai. |
| Phủ định | The government won't be providing such cheap healthcare in the future. |
Chính phủ sẽ không cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá rẻ như vậy trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will they be offering cheap flights during the holiday season? |
Liệu họ có cung cấp các chuyến bay giá rẻ trong mùa lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap".
