low-sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or having a reduced amount of sugar.
Vietnamese Meaning
Chứa hoặc có một lượng đường giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer low-sugar cereals for breakfast."
"Tôi thích ngũ cốc ít đường cho bữa sáng."
-
"This juice is a low-sugar alternative to soda."
"Loại nước ép này là một lựa chọn ít đường thay thế cho soda."
-
"Many athletes choose low-sugar energy bars."
"Nhiều vận động viên chọn các thanh năng lượng ít đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "low-sugar" thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thực phẩm hoặc đồ uống có hàm lượng đường thấp hơn so với phiên bản thông thường của chúng. Nó nhấn mạnh việc giảm lượng đường để tốt cho sức khỏe. Khác với "sugar-free" (không đường) hoàn toàn, "low-sugar" vẫn có thể chứa một lượng nhỏ đường tự nhiên hoặc đường được thêm vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious low-sugar recipes (công thức nấu ăn ít đường ngon miệng)
-
healthy healthy low-sugar snacks (đồ ăn vặt ít đường tốt cho sức khỏe)
-
popular popular low-sugar alternatives (các lựa chọn thay thế ít đường phổ biến)
-
diet a low-sugar diet (chế độ ăn ít đường)
-
product a low-sugar product (sản phẩm ít đường)
-
version a low-sugar version (phiên bản ít đường)
Idioms
-
sugarcoat
Nói giảm, nói tránh (để làm cho điều gì đó tồi tệ trở nên dễ chấp nhận hơn)
"The company tried to sugarcoat the bad news."
(Công ty cố gắng nói giảm nói tránh tin xấu.)
-
sugar rush
Cảm giác hưng phấn tạm thời sau khi ăn nhiều đường.
"The kids had a sugar rush after eating all that candy."
(Bọn trẻ cảm thấy hưng phấn sau khi ăn quá nhiều kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-sugar
Tính từChứa hoặc có một lượng đường giảm.
"I prefer low-sugar cereals for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should choose low-sugar snacks if you want to lose weight. |
Bạn nên chọn đồ ăn nhẹ ít đường nếu bạn muốn giảm cân. |
| Phủ định | They shouldn't market this drink as healthy, it's not low-sugar enough. |
Họ không nên quảng cáo đồ uống này là tốt cho sức khỏe, nó không đủ ít đường. |
| Nghi vấn | Could I find any low-sugar desserts at this store? |
Tôi có thể tìm thấy bất kỳ món tráng miệng ít đường nào ở cửa hàng này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be promoting low-sugar diets at the health fair next week. |
Cô ấy sẽ quảng bá chế độ ăn ít đường tại hội chợ sức khỏe vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be selling low-sugar candy at the school fundraiser. |
Họ sẽ không bán kẹo ít đường tại buổi gây quỹ của trường. |
| Nghi vấn | Will you be baking low-sugar cookies for the party? |
Bạn sẽ nướng bánh quy ít đường cho bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-sugar".
