low-tier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc nằm ở một cấp độ hoặc thứ hạng thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That smartphone is considered a low-tier device due to its limited features."
"Điện thoại thông minh đó được coi là một thiết bị cấp thấp do các tính năng hạn chế của nó."
-
"The low-tier players were often eliminated early in the tournament."
"Những người chơi cấp thấp thường bị loại sớm trong giải đấu."
-
"The company focused on attracting customers in the low-tier market segment."
"Công ty tập trung vào việc thu hút khách hàng ở phân khúc thị trường cấp thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Low-tier" thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng, hiệu suất hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với những thứ khác trong cùng một loại. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm game, kinh tế, thể thao, và bất kỳ hệ thống phân cấp nào khác. Sự khác biệt với các từ như "inferior" là "low-tier" mang tính khách quan và ít tiêu cực hơn; nó chỉ đơn giản chỉ ra vị trí tương đối trong hệ thống phân cấp, chứ không nhất thiết ám chỉ sự kém cỏi về mặt bản chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
products low-tier products (sản phẩm chất lượng thấp/phân khúc giá rẻ)
-
services low-tier services (dịch vụ kém chất lượng/ở mức cơ bản)
-
companies low-tier companies (các công ty nhỏ/ít tiếng tăm/thuộc phân khúc thấp)
-
employees low-tier employees (nhân viên cấp thấp/nhân viên ở bậc dưới)
-
market low-tier market (thị trường cấp thấp/phân khúc bình dân)
-
housing low-tier housing (nhà ở giá rẻ/chất lượng thấp)
-
categorized categorized as low-tier (được phân loại là cấp thấp)
-
placed placed in the low-tier (được xếp vào cấp thấp/ở vị trí thấp)
Idioms
-
low-tier pricing
mức giá thấp, chiến lược giá rẻ
"Many discount stores focus on low-tier pricing to attract budget-conscious customers."
(Nhiều cửa hàng giảm giá tập trung vào mức giá thấp để thu hút khách hàng có ngân sách hạn chế.)
-
low-tier performance
hiệu suất kém, hiệu suất cấp thấp
"The team's low-tier performance this season led to a change in coaching staff."
(Hiệu suất kém của đội trong mùa giải này đã dẫn đến việc thay đổi ban huấn luyện.)
-
low-tier technology
công nghệ cấp thấp, công nghệ lỗi thời
"Some developing countries still rely on low-tier technology for their infrastructure."
(Một số quốc gia đang phát triển vẫn phụ thuộc vào công nghệ cấp thấp cho cơ sở hạ tầng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-tier
Tính từThuộc về hoặc nằm ở một cấp độ hoặc thứ hạng thấp hơn.
"That smartphone is considered a low-tier device due to its limited features."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-tier".
