(Top Banner Ad)
low-tier
B2
Tính từ B2 Tổng quát, thường dùng trong game, kinh tế, xếp hạng

low-tier

UK: /ˌləʊ ˈtɪə(r)/ • US: /ˌloʊ ˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

cấp thấp hạng thấp thứ hạng thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or being in a lower level or rank.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc nằm ở một cấp độ hoặc thứ hạng thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That smartphone is considered a low-tier device due to its limited features."

    "Điện thoại thông minh đó được coi là một thiết bị cấp thấp do các tính năng hạn chế của nó."

  • "The low-tier players were often eliminated early in the tournament."

    "Những người chơi cấp thấp thường bị loại sớm trong giải đấu."

  • "The company focused on attracting customers in the low-tier market segment."

    "Công ty tập trung vào việc thu hút khách hàng ở phân khúc thị trường cấp thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém, ở vị trí dưới
Noun tier cấp, bậc, tầng, hàng
Adjective mid-tier thuộc cấp trung, tầm trung
Adjective high-tier thuộc cấp cao, cao cấp
Adjective tiered có nhiều cấp/bậc/tầng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong game, kinh tế, xếp hạng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
láh
English
low
Old French
tire
English
tier
English
low-tier

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'low-tier' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa tính từ 'low' (nghĩa là thấp, kém chất lượng) và danh từ 'tier' (nghĩa là cấp, bậc, tầng). Nó được sử dụng để trực tiếp miêu tả một thứ gì đó thuộc cấp độ, chất lượng, hiệu suất hoặc vị trí thấp hơn so với những thứ khác trong cùng một hệ thống phân loại.

Usage Note

"Low-tier" thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng, hiệu suất hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với những thứ khác trong cùng một loại. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm game, kinh tế, thể thao, và bất kỳ hệ thống phân cấp nào khác. Sự khác biệt với các từ như "inferior" là "low-tier" mang tính khách quan và ít tiêu cực hơn; nó chỉ đơn giản chỉ ra vị trí tương đối trong hệ thống phân cấp, chứ không nhất thiết ám chỉ sự kém cỏi về mặt bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

low-tier + Noun
  • products low-tier products
    (sản phẩm chất lượng thấp/phân khúc giá rẻ)
  • services low-tier services
    (dịch vụ kém chất lượng/ở mức cơ bản)
  • companies low-tier companies
    (các công ty nhỏ/ít tiếng tăm/thuộc phân khúc thấp)
  • employees low-tier employees
    (nhân viên cấp thấp/nhân viên ở bậc dưới)
  • market low-tier market
    (thị trường cấp thấp/phân khúc bình dân)
  • housing low-tier housing
    (nhà ở giá rẻ/chất lượng thấp)
Verb + as/in the + low-tier
  • categorized categorized as low-tier
    (được phân loại là cấp thấp)
  • placed placed in the low-tier
    (được xếp vào cấp thấp/ở vị trí thấp)

Idioms

  • low-tier pricing

    mức giá thấp, chiến lược giá rẻ

    "Many discount stores focus on low-tier pricing to attract budget-conscious customers."

    (Nhiều cửa hàng giảm giá tập trung vào mức giá thấp để thu hút khách hàng có ngân sách hạn chế.)

  • low-tier performance

    hiệu suất kém, hiệu suất cấp thấp

    "The team's low-tier performance this season led to a change in coaching staff."

    (Hiệu suất kém của đội trong mùa giải này đã dẫn đến việc thay đổi ban huấn luyện.)

  • low-tier technology

    công nghệ cấp thấp, công nghệ lỗi thời

    "Some developing countries still rely on low-tier technology for their infrastructure."

    (Một số quốc gia đang phát triển vẫn phụ thuộc vào công nghệ cấp thấp cho cơ sở hạ tầng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-tier

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc nằm ở một cấp độ hoặc thứ hạng thấp hơn.

"That smartphone is considered a low-tier device due to its limited features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-tier".

Phân cấp kinh tế và xã hội

Trong nhiều xã hội, 'low-tier' thường được dùng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc thậm chí là địa vị kinh tế-xã hội ở mức thấp hơn. Điều này liên quan đến giá cả phải chăng, chất lượng cơ bản hoặc ít uy tín hơn. Nó phản ánh sự phân tầng rõ rệt trong thị trường tiêu dùng và cấu trúc xã hội, nơi có sự khác biệt về quyền lợi, chất lượng dịch vụ và cơ hội.

Trong game và công nghệ

Thuật ngữ 'low-tier' rất phổ biến trong cộng đồng game thủ và những người yêu công nghệ. Nó được dùng để phân loại các nhân vật, vật phẩm, thiết bị (ví dụ: linh kiện máy tính, điện thoại) hoặc chiến lược có sức mạnh, hiệu suất hoặc chất lượng kém hơn so với 'mid-tier' (cấp trung) hoặc 'high-tier' (cấp cao). Việc biết một thứ thuộc 'tier' nào giúp người dùng đưa ra quyết định mua sắm hoặc lựa chọn chiến thuật phù hợp.