(Top Banner Ad)
mid-tier
B2
adjective B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

mid-tier

UK: /ˌmɪdˈtɪə(r)/ • US: /ˌmɪdˈtɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tầm trung hạng trung cấp trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being in the middle level of a hierarchy or scale.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc nằm ở cấp độ giữa của một hệ thống phân cấp hoặc thang đo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers both high-end and mid-tier solutions."

    "Công ty cung cấp cả giải pháp cao cấp và giải pháp tầm trung."

  • "This phone is a mid-tier option with good features for the price."

    "Chiếc điện thoại này là một lựa chọn tầm trung với các tính năng tốt so với giá cả."

  • "They aim to capture the mid-tier market segment."

    "Họ nhắm mục tiêu vào phân khúc thị trường tầm trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tier cấp bậc, tầng, hàng
Verb tier sắp xếp theo cấp bậc, tầng
Adjective tiered được sắp xếp theo cấp bậc, có nhiều tầng
Adjective top-tier cấp cao nhất, hạng nhất
Adjective entry-level cấp độ cơ bản, cấp nhập môn
Adjective mid-range phạm vi trung bình, tầm trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midd
Old French
tire
English (Modern compound)
mid-tier

Nguồn gốc của 'mid-tier'

'Mid-tier' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành tố chính: 'mid-' và 'tier'. 'Mid-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'midd', mang ý nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung bình'. Trong khi đó, 'tier' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tire', dùng để chỉ một 'hàng', 'cấp độ' hoặc 'thứ hạng'. Khi kết hợp lại, 'mid-tier' dùng để mô tả một cái gì đó nằm ở cấp độ, chất lượng hoặc thứ hạng trung bình, không quá cao cũng không quá thấp, tạo nên một khái niệm rất hữu ích trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, công ty, hoặc chức danh có chất lượng hoặc giá cả nằm giữa hàng cao cấp (high-end) và hàng bình dân (low-end). 'Mid-tier' nhấn mạnh vị trí tương đối trong một phạm vi hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

mid-tier + Noun
  • company mid-tier company
    (công ty tầm trung)
  • product mid-tier product
    (sản phẩm tầm trung)
  • hotel mid-tier hotel
    (khách sạn tầm trung)
  • market mid-tier market
    (thị trường tầm trung)
  • segment mid-tier segment
    (phân khúc tầm trung)
Verb + the mid-tier
  • target target the mid-tier
    (nhắm vào phân khúc tầm trung)
  • compete compete in the mid-tier
    (cạnh tranh ở phân khúc tầm trung)
  • dominate dominate the mid-tier
    (thống trị phân khúc tầm trung)

Idioms

  • (be in the) mid-tier

    ở mức độ/phân khúc tầm trung, không quá cao cũng không quá thấp

    "Our new smartphone falls squarely into the mid-tier in terms of price and features."

    (Điện thoại thông minh mới của chúng tôi nằm gọn trong phân khúc tầm trung về giá cả và tính năng.)

  • mid-tier pricing

    mức giá tầm trung

    "Many brands offer mid-tier pricing to attract a wider range of customers."

    (Nhiều thương hiệu đưa ra mức giá tầm trung để thu hút nhiều đối tượng khách hàng hơn.)

  • mid-tier performer

    người/vật có hiệu suất ở mức trung bình

    "While not a top performer, he is a solid mid-tier performer for the team."

    (Mặc dù không phải là người có hiệu suất cao nhất, anh ấy là một người có hiệu suất vững chắc ở mức trung bình cho đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-tier

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc nằm ở cấp độ giữa của một hệ thống phân cấp hoặc thang đo.

"The company offers both high-end and mid-tier solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company chose a mid-tier supplier was a surprise to many.
Việc công ty chọn một nhà cung cấp hạng trung là một bất ngờ đối với nhiều người.
Phủ định
That the product was only mid-tier was not mentioned in the advertisement.
Việc sản phẩm chỉ ở mức trung bình đã không được đề cập trong quảng cáo.
Nghi vấn
Whether the restaurant is mid-tier or high-end will determine if we go there.
Nhà hàng đó ở mức trung bình hay cao cấp sẽ quyết định việc chúng ta có đến đó hay không.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which offered mid-tier salaries, struggled to attract top talent.
Công ty, nơi trả mức lương tầm trung, đã phải vật lộn để thu hút nhân tài hàng đầu.
Phủ định
The new employee, who expected a high-end position, was disappointed that the role was a mid-tier one.
Nhân viên mới, người mong đợi một vị trí cao cấp, đã thất vọng khi vai trò này là một vai trò tầm trung.
Nghi vấn
Is this the phone, which is considered a mid-tier option, that you wanted?
Đây có phải là chiếc điện thoại, được coi là một lựa chọn tầm trung, mà bạn muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-tier".

Tầng lớp trung lưu và 'mid-tier'

Khái niệm 'mid-tier' thường gắn liền một cách chặt chẽ với tầng lớp trung lưu (middle class) trong xã hội phương Tây và nhiều nền kinh tế đang phát triển. Tầng lớp này thường có mức thu nhập ổn định và có xu hướng tìm kiếm các sản phẩm, dịch vụ có chất lượng tốt nhưng với mức giá phải chăng, không quá xa xỉ như hàng cao cấp cũng không quá rẻ tiền. Nhiều công ty và thương hiệu tập trung vào thị trường 'mid-tier' để phục vụ nhu cầu đa dạng của nhóm dân số đông đảo và có sức mua này.

Phân khúc thị trường

Trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị, 'mid-tier' là một phần quan trọng của chiến lược phân khúc thị trường. Các sản phẩm và dịch vụ thường được phân loại thành các cấp độ như 'entry-level' (phổ thông, giá rẻ), 'mid-tier' (tầm trung) và 'high-end' hoặc 'top-tier' (cao cấp) dựa trên các yếu tố như chất lượng, tính năng, và giá cả. Việc hiểu rõ và định vị sản phẩm vào các phân khúc này giúp doanh nghiệp nhắm mục tiêu khách hàng và xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả hơn.