(Top Banner Ad)
low tire
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ô tô, Kỹ thuật

low tire

UK: /ləʊ ˈtaɪə/ • US: /loʊ ˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp non lốp xì hơi lốp thiếu hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tire that has insufficient air pressure.

Vietnamese Meaning

Một lốp xe có áp suất không khí không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got a flat because I was driving with a low tire."

    "Tôi bị xịt lốp vì tôi đã lái xe với một lốp non."

  • "The dashboard warning light indicated a low tire."

    "Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển chỉ báo một lốp non."

  • "It's dangerous to drive with a low tire."

    "Lái xe với lốp non rất nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun tire lốp xe
Verb deflate xì hơi (lốp xe)

Synonyms

Antonyms

fully inflated tire (lốp căng hơi)

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lowe
Old Norse
lágr
Latin
torus (for tire)

Nguồn gốc của 'low'

Từ 'low' trong 'low tire' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lágr', có nghĩa là 'gần mặt đất' hoặc 'không cao'. Sự phát triển này phản ánh cách chúng ta mô tả những thứ ở vị trí thấp hoặc có mức độ thấp, như áp suất lốp thấp.

Nguồn gốc của 'tire'

Từ 'tire' (lốp xe) bắt nguồn từ tiếng Latin 'torus', nghĩa là một vật thể tròn, phồng. Ban đầu, 'tire' chỉ phần kim loại bao quanh bánh xe, sau đó mới dùng để chỉ lốp xe bằng cao su như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "low tire" thường dùng để chỉ tình trạng lốp xe bị non hơi, cần được bơm thêm để đảm bảo an toàn khi di chuyển. Mức độ 'low' ở đây mang nghĩa 'thấp' (về áp suất), không nhất thiết là lốp xe bị xẹp hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low tire
  • very very low tire
    (lốp xe rất non hơi)
  • slightly slightly low tire
    (lốp xe hơi non hơi)
Verb + low tire
  • notice notice a low tire
    (nhận thấy lốp xe bị non hơi)
  • get get a low tire
    (bị lốp xe non hơi)
  • have have a low tire
    (có một lốp xe non hơi)
Preposition + low tire
  • on on a low tire
    (trên một chiếc lốp xe non hơi)
  • with drive with a low tire
    (lái xe với một lốp xe non hơi)

Idioms

  • feel flat

    cảm thấy chán nản, hết năng lượng (tương tự như lốp xe bị xẹp)

    "I've been feeling flat all day."

    (Tôi cảm thấy chán nản cả ngày hôm nay.)

  • be deflated

    cảm thấy thất vọng, mất tinh thần (tương tự như lốp xe bị xì hơi)

    "She was deflated after failing the exam."

    (Cô ấy cảm thấy thất vọng sau khi trượt kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low tire

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lốp xe có áp suất không khí không đủ.

"I got a flat because I was driving with a low tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding driving with a low tire is crucial for safety.
Tránh lái xe khi lốp non hơi là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Phủ định
He doesn't recommend driving with a low tire.
Anh ấy không khuyến khích việc lái xe khi lốp bị non hơi.
Nghi vấn
Is checking for a low tire part of your daily routine?
Kiểm tra lốp non hơi có phải là một phần trong thói quen hàng ngày của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low tire".

Kiểm tra áp suất lốp xe

Việc thường xuyên kiểm tra áp suất lốp xe là một thói quen quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe. Lốp xe non hơi có thể làm tăng nguy cơ tai nạn và giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

TPMS (Hệ thống Giám sát Áp suất Lốp)

TPMS là một hệ thống điện tử được thiết kế để theo dõi áp suất không khí bên trong lốp xe và cảnh báo người lái xe khi áp suất xuống quá thấp. Nó rất phổ biến trên xe ô tô hiện đại.