air pump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical device used to compress air, typically for inflating tires, balls, or other inflatable objects.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nén không khí, thường dùng để bơm lốp xe, bóng hoặc các vật dụng bơm hơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used an air pump to inflate the bicycle tires."
"Anh ấy đã dùng máy bơm không khí để bơm lốp xe đạp."
-
"The gym had an air pump for inflating basketballs."
"Phòng tập thể dục có một máy bơm không khí để bơm bóng rổ."
-
"A foot air pump is a portable device for inflating tires."
"Máy bơm không khí bằng chân là một thiết bị di động để bơm lốp xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'air pump' chỉ một thiết bị cụ thể, không chỉ đơn giản là 'máy bơm' nói chung. Nó nhấn mạnh chức năng bơm không khí. Có thể phân biệt với 'water pump' (máy bơm nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
manual air pump (bơm tay)
-
electric air pump (bơm điện, bơm bằng điện)
-
portable air pump (bơm di động)
-
high-pressure air pump (bơm cao áp)
-
use an air pump (sử dụng một cái bơm hơi)
-
connect the air pump (kết nối cái bơm)
-
repair the air pump (sửa cái bơm hơi)
-
bicycle air pump (bơm xe đạp)
-
tire air pump (bơm lốp xe, bơm vỏ xe)
-
aquarium air pump (bơm sục khí cho bể cá)
Idioms
-
to pump someone for information
Cố gắng moi móc, gặng hỏi thông tin từ ai đó một cách khéo léo hoặc liên tục.
"The detective tried to pump the witness for information about the suspect."
(Viên thám tử đã cố gắng gặng hỏi nhân chứng để lấy thông tin về nghi phạm.)
-
to pump someone up
Làm cho ai đó cảm thấy hào hứng, phấn khích, hoặc tự tin hơn.
"The coach gave a great speech to pump up the team before the final match."
(Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu tuyệt vời để khích lệ tinh thần toàn đội trước trận chung kết.)
-
to prime the pump
Làm một điều gì đó để khởi động một quá trình hoặc kích thích sự phát triển (thường dùng trong kinh tế).
"The government offered tax cuts to prime the pump of the sluggish economy."
(Chính phủ đã đề nghị cắt giảm thuế để kích thích nền kinh tế trì trệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air pump
nounMột thiết bị cơ khí được sử dụng để nén không khí, thường dùng để bơm lốp xe, bóng hoặc các vật dụng bơm hơi khác.
"He used an air pump to inflate the bicycle tires."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys using an air pump to inflate his bicycle tires. |
Anh ấy thích sử dụng bơm khí để bơm lốp xe đạp của mình. |
| Phủ định | She avoids using an air pump because it's too strenuous. |
Cô ấy tránh sử dụng bơm khí vì nó quá tốn sức. |
| Nghi vấn | Do you mind using an air pump to inflate the balloons? |
Bạn có phiền sử dụng bơm khí để bơm bóng bay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use an air pump, the tire becomes inflated. |
Nếu bạn sử dụng một máy bơm khí, lốp xe sẽ được bơm căng. |
| Phủ định | If the air pump is broken, it doesn't inflate the tires. |
Nếu máy bơm khí bị hỏng, nó không bơm căng lốp xe. |
| Nghi vấn | If you use this air pump, does it inflate quickly? |
Nếu bạn sử dụng máy bơm khí này, nó có bơm nhanh không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses an air pump to inflate his bicycle tires. |
Anh ấy sử dụng một máy bơm không khí để bơm lốp xe đạp của mình. |
| Phủ định | She doesn't need an air pump because her tires are already full. |
Cô ấy không cần máy bơm không khí vì lốp xe của cô ấy đã đầy. |
| Nghi vấn | Where did you buy your air pump? |
Bạn đã mua máy bơm không khí của bạn ở đâu? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already bought an air pump before her bicycle tire went flat. |
Cô ấy đã mua một cái bơm xe trước khi lốp xe đạp của cô ấy bị xịt. |
| Phủ định | They hadn't needed an air pump because the tires were still full. |
Họ đã không cần một cái bơm xe vì lốp xe vẫn còn đầy. |
| Nghi vấn | Had he used the air pump before he realized it was broken? |
Anh ấy đã sử dụng cái bơm xe trước khi anh ấy nhận ra nó bị hỏng rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air pump".
