(Top Banner Ad)
air pump
A2
noun A2 Kỹ thuật, Cơ khí

air pump

UK: /ˈeə pʌmp/ • US: /ˈer pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

máy bơm không khí bơm hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device used to compress air, typically for inflating tires, balls, or other inflatable objects.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nén không khí, thường dùng để bơm lốp xe, bóng hoặc các vật dụng bơm hơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an air pump to inflate the bicycle tires."

    "Anh ấy đã dùng máy bơm không khí để bơm lốp xe đạp."

  • "The gym had an air pump for inflating basketballs."

    "Phòng tập thể dục có một máy bơm không khí để bơm bóng rổ."

  • "A foot air pump is a portable device for inflating tires."

    "Máy bơm không khí bằng chân là một thiết bị di động để bơm lốp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to pump hành động bơm (không khí, nước, v.v.)
Noun pump cái bơm, máy bơm
Noun pumping sự bơm, hành động bơm
Adjective Phrase pumped up hào hứng, phấn khích, tràn đầy năng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
āḗr (ἀήρ)
Latin
aer
Old French
air
Middle English
air
Middle Dutch/German
pompe
Modern English
air pump

Nguồn Gốc của 'Air' (Không Khí)

Từ 'air' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'āḗr', có nghĩa là 'không khí'. Đối với người Hy Lạp cổ đại, không khí là một trong bốn nguyên tố cơ bản của vũ trụ, cùng với đất, nước và lửa. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó là bầu khí quyển mà chúng ta hít thở.

Nguồn Gốc của 'Pump' (Cái Bơm)

Từ 'pump' có nguồn gốc ít rõ ràng hơn, có thể xuất phát từ tiếng Hà Lan trung đại hoặc tiếng Đức 'pompe'. Nhiều người tin rằng nó là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh 'pump' khi bơm nước. Những chiếc bơm đầu tiên rất quan trọng trong ngành hàng hải để bơm nước ra khỏi tàu thuyền, vì vậy từ này gắn liền với công nghệ và lao động chân tay.

Usage Note

Cụm từ 'air pump' chỉ một thiết bị cụ thể, không chỉ đơn giản là 'máy bơm' nói chung. Nó nhấn mạnh chức năng bơm không khí. Có thể phân biệt với 'water pump' (máy bơm nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air pump
  • manual air pump
    (bơm tay)
  • electric air pump
    (bơm điện, bơm bằng điện)
  • portable air pump
    (bơm di động)
  • high-pressure air pump
    (bơm cao áp)
Verb + air pump
  • use an air pump
    (sử dụng một cái bơm hơi)
  • connect the air pump
    (kết nối cái bơm)
  • repair the air pump
    (sửa cái bơm hơi)
Noun + air pump
  • bicycle air pump
    (bơm xe đạp)
  • tire air pump
    (bơm lốp xe, bơm vỏ xe)
  • aquarium air pump
    (bơm sục khí cho bể cá)

Idioms

  • to pump someone for information

    Cố gắng moi móc, gặng hỏi thông tin từ ai đó một cách khéo léo hoặc liên tục.

    "The detective tried to pump the witness for information about the suspect."

    (Viên thám tử đã cố gắng gặng hỏi nhân chứng để lấy thông tin về nghi phạm.)

  • to pump someone up

    Làm cho ai đó cảm thấy hào hứng, phấn khích, hoặc tự tin hơn.

    "The coach gave a great speech to pump up the team before the final match."

    (Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu tuyệt vời để khích lệ tinh thần toàn đội trước trận chung kết.)

  • to prime the pump

    Làm một điều gì đó để khởi động một quá trình hoặc kích thích sự phát triển (thường dùng trong kinh tế).

    "The government offered tax cuts to prime the pump of the sluggish economy."

    (Chính phủ đã đề nghị cắt giảm thuế để kích thích nền kinh tế trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air pump

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nén không khí, thường dùng để bơm lốp xe, bóng hoặc các vật dụng bơm hơi khác.

"He used an air pump to inflate the bicycle tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys using an air pump to inflate his bicycle tires.
Anh ấy thích sử dụng bơm khí để bơm lốp xe đạp của mình.
Phủ định
She avoids using an air pump because it's too strenuous.
Cô ấy tránh sử dụng bơm khí vì nó quá tốn sức.
Nghi vấn
Do you mind using an air pump to inflate the balloons?
Bạn có phiền sử dụng bơm khí để bơm bóng bay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use an air pump, the tire becomes inflated.
Nếu bạn sử dụng một máy bơm khí, lốp xe sẽ được bơm căng.
Phủ định
If the air pump is broken, it doesn't inflate the tires.
Nếu máy bơm khí bị hỏng, nó không bơm căng lốp xe.
Nghi vấn
If you use this air pump, does it inflate quickly?
Nếu bạn sử dụng máy bơm khí này, nó có bơm nhanh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses an air pump to inflate his bicycle tires.
Anh ấy sử dụng một máy bơm không khí để bơm lốp xe đạp của mình.
Phủ định
She doesn't need an air pump because her tires are already full.
Cô ấy không cần máy bơm không khí vì lốp xe của cô ấy đã đầy.
Nghi vấn
Where did you buy your air pump?
Bạn đã mua máy bơm không khí của bạn ở đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already bought an air pump before her bicycle tire went flat.
Cô ấy đã mua một cái bơm xe trước khi lốp xe đạp của cô ấy bị xịt.
Phủ định
They hadn't needed an air pump because the tires were still full.
Họ đã không cần một cái bơm xe vì lốp xe vẫn còn đầy.
Nghi vấn
Had he used the air pump before he realized it was broken?
Anh ấy đã sử dụng cái bơm xe trước khi anh ấy nhận ra nó bị hỏng rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air pump".

Văn hóa DIY và Bảo dưỡng xe hơi

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một nền văn hóa 'Tự mình làm' (DIY - Do It Yourself) rất mạnh mẽ. Việc tự kiểm tra áp suất lốp và sử dụng bơm hơi tại các trạm xăng được coi là một kỹ năng sống cơ bản mà nhiều người sở hữu xe hơi đều biết. Điều này phản ánh tinh thần tự lập và chủ động trong việc bảo dưỡng tài sản cá nhân.

Cơn sốt xe đạp và sự giải phóng

Cuối thế kỷ 19, việc phát minh ra lốp xe khí nén (cần có bơm hơi) đã tạo ra một 'cơn sốt xe đạp' ở Châu Âu và Mỹ. Chiếc xe đạp an toàn và dễ đi đã mang lại sự tự do di chuyển chưa từng có, đặc biệt là đối với phụ nữ. Nó đã góp phần thay đổi trang phục của phụ nữ (họ bắt đầu mặc quần) và trở thành biểu tượng cho sự độc lập và giải phóng.