(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lower floor
A2

lower floor

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tầng dưới tầng trệt (trong một số trường hợp) tầng hầm (trong một số trường hợp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lower floor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tầng nằm bên dưới một tầng khác trong một tòa nhà.

Definition (English Meaning)

A floor that is below another floor in a building.

Ví dụ Thực tế với 'Lower floor'

  • "The restaurant is located on the lower floor of the hotel."

    "Nhà hàng nằm ở tầng dưới của khách sạn."

  • "We have a storage room on the lower floor."

    "Chúng tôi có một phòng kho ở tầng dưới."

  • "Take the elevator down to the lower floor."

    "Đi thang máy xuống tầng dưới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lower floor'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

elevator(thang máy)
stairs(cầu thang)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Lower floor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ tầng trệt hoặc các tầng hầm. 'Lower' ở đây là tính từ so sánh hơn của 'low', mang nghĩa 'thấp hơn'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Ví dụ: 'The office is on the lower floor' (Văn phòng ở tầng dưới). Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí trên một tầng cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lower floor'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys working on the lower floor because it's quieter.
Anh ấy thích làm việc ở tầng dưới vì nó yên tĩnh hơn.
Phủ định
She avoids going to the lower floor after dark.
Cô ấy tránh xuống tầng dưới sau khi trời tối.
Nghi vấn
Do you mind cleaning the lower floor every week?
Bạn có phiền dọn dẹp tầng dưới mỗi tuần không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)