(Top Banner Ad)
lower floor
A2
Danh từ A2 Kiến trúc, Xây dựng

lower floor

UK: /ˈləʊə flɔː(r)/ • US: /ˈloʊər flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng dưới tầng trệt (trong một số trường hợp) tầng hầm (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A floor that is below another floor in a building.

Vietnamese Meaning

Một tầng nằm bên dưới một tầng khác trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is located on the lower floor of the hotel."

    "Nhà hàng nằm ở tầng dưới của khách sạn."

  • "We have a storage room on the lower floor."

    "Chúng tôi có một phòng kho ở tầng dưới."

  • "Take the elevator down to the lower floor."

    "Đi thang máy xuống tầng dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low Thấp
Verb lower Hạ thấp, giảm xuống
Noun floor Sàn nhà, tầng
Adjective floored Lát sàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhaz
Old English
lāg
Middle English
lower
Latin
flōr
Old French
flor
English
floor

Nguồn gốc của 'lower'

Từ 'lower' xuất phát từ tiếng Đức cổ 'lauhaz', có nghĩa là 'thấp'. Nó cho thấy sự so sánh về vị trí, chỉ một cái gì đó ở vị trí thấp hơn so với một cái gì đó khác. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'thấp hơn' hoặc 'tầng dưới'.

Nguồn gốc của 'floor'

Từ 'floor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flos' (hoa), sau đó chuyển thành 'flor' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'nền nhà'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc lát sàn bằng đá hoặc gạch. Trong tiếng Việt, 'floor' có nghĩa là 'sàn nhà' hoặc 'tầng'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tầng trệt hoặc các tầng hầm. 'Lower' ở đây là tính từ so sánh hơn của 'low', mang nghĩa 'thấp hơn'.

Prepositions

on

Ví dụ: 'The office is on the lower floor' (Văn phòng ở tầng dưới). Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí trên một tầng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower floor
  • the ground the ground lower floor
    (tầng trệt)
  • a busy a busy lower floor
    (một tầng dưới nhộn nhịp)
Verb + lower floor
  • go to go to the lower floor
    (đi xuống tầng dưới)
  • live on live on the lower floor
    (sống ở tầng dưới)

Idioms

  • Drop through the floor

    Rớt giá thảm hại, thất bại nặng nề

    "The company's stock price dropped through the floor after the scandal."

    (Giá cổ phiếu của công ty rớt giá thảm hại sau vụ bê bối.)

  • The floor is yours

    Đến lượt bạn nói, mời bạn phát biểu

    "The presentation is over, the floor is yours for questions."

    (Bài thuyết trình kết thúc, mời các bạn đặt câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower floor

Danh từ
Lật mặt

Một tầng nằm bên dưới một tầng khác trong một tòa nhà.

"The restaurant is located on the lower floor of the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys working on the lower floor because it's quieter.
Anh ấy thích làm việc ở tầng dưới vì nó yên tĩnh hơn.
Phủ định
She avoids going to the lower floor after dark.
Cô ấy tránh xuống tầng dưới sau khi trời tối.
Nghi vấn
Do you mind cleaning the lower floor every week?
Bạn có phiền dọn dẹp tầng dưới mỗi tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower floor".

Phân biệt tầng trong tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ

Ở Anh, 'ground floor' là tầng trệt, còn 'first floor' là tầng trên tầng trệt. Ở Mỹ, 'first floor' là tầng trệt, 'second floor' là tầng trên tầng trệt. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Ý nghĩa của tầng trệt (ground floor)

Tầng trệt thường là nơi có lối vào chính của tòa nhà và thường được sử dụng cho các cửa hàng, nhà hàng hoặc văn phòng. Nó thường được coi là tầng dễ tiếp cận nhất.