(Top Banner Ad)
lower gradually
B1
Động từ, Trạng từ B1 Tổng quát

lower gradually

UK: /ˈləʊə ˈɡrædʒuəli/ • US: /ˈloʊər ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm dần hạ từ từ giảm từ từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce or decrease something slowly over a period of time.

Vietnamese Meaning

Giảm dần hoặc hạ thấp cái gì đó một cách chậm rãi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor decided to lower the patient's medication dosage gradually to avoid any withdrawal symptoms."

    "Bác sĩ quyết định giảm liều thuốc của bệnh nhân một cách từ từ để tránh bất kỳ triệu chứng cai nghiện nào."

  • "The company decided to lower its interest rates gradually."

    "Công ty quyết định giảm lãi suất của mình một cách từ từ."

  • "The sun began to lower gradually in the sky."

    "Mặt trời bắt đầu lặn dần trên bầu trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lower hạ thấp, giảm xuống
Adjective lower thấp hơn, dưới
Noun lowering sự hạ thấp, sự giảm xuống

Synonyms

decrease slowly (giảm chậm)reduce incrementally (giảm dần từng bước)gradually diminish (giảm dần)

Antonyms

increase rapidly (tăng nhanh)raise sharply (tăng mạnh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
louren
Old English
lūtan
Proto-Germanic
*lūtaną

Nguồn gốc của 'lower gradually'

Từ 'lower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lūtan', có nghĩa là 'cúi xuống, khom mình'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'louren' trong tiếng Anh trung cổ và cuối cùng trở thành 'lower' như chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa 'hạ thấp' xuất phát từ hành động cúi mình xuống, dần dần được mở rộng để chỉ việc giảm mức độ hoặc giá trị một cách từ từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình giảm nhẹ nhàng, từ từ và có kiểm soát. Nó nhấn mạnh vào sự từ từ và có chủ ý trong việc giảm bớt. Khác với 'decrease quickly' (giảm nhanh chóng) hoặc 'drop sharply' (giảm mạnh), 'lower gradually' mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và tránh gây sốc hoặc ảnh hưởng tiêu cực đột ngột.

Prepositions

by to

'lower by X gradually': Giảm xuống X một cách từ từ. Ví dụ: 'We will lower the price by 5% gradually.' 'lower to X gradually': Giảm xuống mức X một cách từ từ. Ví dụ: 'We will lower the temperature to 20 degrees gradually.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lower gradually
  • slowly slowly lower gradually
    (hạ từ từ một cách chậm rãi)
  • steadily steadily lower gradually
    (hạ từ từ một cách đều đặn)
Verb + lower gradually
  • try to try to lower gradually
    (cố gắng hạ từ từ)
  • begin to begin to lower gradually
    (bắt đầu hạ từ từ)

Idioms

  • lower expectations gradually

    hạ thấp kỳ vọng một cách từ từ

    "The company tried to lower expectations gradually before announcing the disappointing results."

    (Công ty đã cố gắng hạ thấp kỳ vọng một cách từ từ trước khi công bố kết quả đáng thất vọng.)

  • lower the bar gradually

    hạ thấp tiêu chuẩn một cách từ từ

    "They lowered the bar gradually to make it easier for new members to join."

    (Họ đã hạ thấp tiêu chuẩn một cách từ từ để giúp các thành viên mới dễ dàng tham gia hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower gradually

Động từ, Trạng từ
Lật mặt

Giảm dần hoặc hạ thấp cái gì đó một cách chậm rãi theo thời gian.

"The doctor decided to lower the patient's medication dosage gradually to avoid any withdrawal symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower gradually".

Sự kiên nhẫn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được mục tiêu thường được xem là một quá trình dần dần. Khái niệm 'lower gradually' có thể liên quan đến sự kiên nhẫn và tính bền bỉ, những đức tính được đánh giá cao trong việc đạt được thành công lâu dài. Ví dụ, việc giảm cân hoặc học một kỹ năng mới thường đòi hỏi sự kiên trì và tiến bộ từ từ.