(Top Banner Ad)
decrease slowly
B1
Verb B1 Tổng quát

decrease slowly

UK: /dɪˈkriːs ˈsləʊli/ • US: /diˈkriːs ˈsloʊli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm dần từ từ giảm xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or make less in size, amount, intensity, or degree gradually.

Vietnamese Meaning

Giảm dần về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ một cách từ từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of students attending the lecture decreased slowly over the semester."

    "Số lượng sinh viên tham dự buổi giảng giảm dần trong suốt học kỳ."

  • "The pain in his leg decreased slowly with physical therapy."

    "Cơn đau ở chân anh ấy giảm dần nhờ vật lý trị liệu."

  • "The company's profits decreased slowly due to increased competition."

    "Lợi nhuận của công ty giảm dần do sự cạnh tranh gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decrease sự giảm bớt, sự suy giảm
Verb decrease giảm bớt, làm giảm
Adjective slow chậm, từ tốn
Noun slowness sự chậm chạp

Synonyms

gradually diminish (giảm dần)slowly decline (suy giảm từ từ)

Antonyms

increase rapidly (tăng nhanh)grow quickly (phát triển nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerh₁-
Latin
crescere
Latin
decrescere
Old French
decroistre
English
decrease
Proto-Germanic
*slaiwaz
Old English
slāw
Old English
slāwlīce
English
slowly

Nguồn gốc của 'decrease slowly'

Cụm từ 'decrease slowly' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Decrease' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decrescere', nghĩa là 'giảm bớt, suy giảm', xuất phát từ gốc 'crescere' (tăng trưởng) với tiền tố 'de-' (ngược lại). Nó đến tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. 'Slowly' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāwlīce', hình thành từ tính từ 'slāw' (chậm chạp). Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả hành động giảm dần một cách từ tốn và chậm rãi.

Usage Note

‘Decrease’ chỉ sự suy giảm nói chung. ‘Slowly’ nhấn mạnh quá trình giảm diễn ra một cách chậm rãi, từ từ, không đột ngột. Cần phân biệt với các từ như 'reduce' (giảm bớt, thường có chủ đích hơn), 'diminish' (giảm bớt, thường dùng cho những thứ vô hình như ảnh hưởng), 'decline' (suy giảm, thường dùng cho những thứ trừu tượng như sức khỏe, kinh tế).
'Slowly' bổ nghĩa cho động từ 'decrease', làm rõ cách thức hành động giảm diễn ra. So sánh với 'rapidly' (nhanh chóng), 'quickly' (nhanh chóng), 'sharply' (đột ngột) để thấy sự khác biệt.

Prepositions

in by

'decrease in' được dùng khi muốn chỉ sự giảm trong một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a decrease in prices'. 'decrease by' được dùng để chỉ mức độ giảm. Ví dụ: 'The temperature decreased by 5 degrees.'

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Danh từ) + decrease slowly
  • demand Demand for the product will decrease slowly.
    (Nhu cầu đối với sản phẩm sẽ giảm từ từ.)
  • temperature The temperature is expected to decrease slowly.
    (Nhiệt độ dự kiến sẽ giảm dần.)
  • pressure The pressure in the system should decrease slowly.
    (Áp suất trong hệ thống nên giảm từ từ.)
Động từ + (để) decrease slowly
  • continue We expect the numbers to continue to decrease slowly.
    (Chúng tôi dự kiến các con số sẽ tiếp tục giảm chậm.)
  • allow Allow the mixture to decrease slowly in volume.
    (Cho phép hỗn hợp giảm thể tích từ từ.)
  • begin The symptoms began to decrease slowly after medication.
    (Các triệu chứng bắt đầu giảm chậm sau khi dùng thuốc.)

Idioms

  • decrease slowly but surely

    giảm dần nhưng chắc chắn (ám chỉ sự suy giảm từ từ nhưng không thể tránh khỏi)

    "The patient's condition continued to decrease slowly but surely, despite all efforts."

    (Tình trạng của bệnh nhân tiếp tục giảm dần nhưng chắc chắn, bất chấp mọi nỗ lực.)

  • decrease slowly to a trickle

    giảm dần đến mức nhỏ giọt/rất ít (ám chỉ sự cạn kiệt từ từ)

    "Our funds began to decrease slowly to a trickle, forcing us to cut expenses."

    (Ngân quỹ của chúng tôi bắt đầu giảm dần đến mức nhỏ giọt, buộc chúng tôi phải cắt giảm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrease slowly

Verb
Lật mặt

Giảm dần về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ một cách từ từ.

"The number of students attending the lecture decreased slowly over the semester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose health decreased slowly after the surgery, required constant monitoring.
Bệnh nhân, người mà sức khỏe giảm dần sau phẫu thuật, cần được theo dõi liên tục.
Phủ định
The interest rates, which did not decrease slowly as predicted, caused concern among investors.
Lãi suất, mà đã không giảm chậm như dự đoán, gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is this the company where profits decrease slowly each quarter?
Đây có phải là công ty nơi lợi nhuận giảm dần mỗi quý không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain should decrease slowly after taking the medicine.
Cơn đau sẽ giảm từ từ sau khi uống thuốc.
Phủ định
The company's profits might not decrease slowly this quarter.
Lợi nhuận của công ty có lẽ sẽ không giảm chậm trong quý này.
Nghi vấn
Could the temperature decrease slowly overnight?
Liệu nhiệt độ có thể giảm chậm qua đêm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decrease in temperature was a gradual process.
Sự giảm nhiệt độ là một quá trình từ từ.
Phủ định
There wasn't a decrease in the number of applicants this year.
Không có sự giảm số lượng ứng viên trong năm nay.
Nghi vấn
Was there a significant decrease in sales last quarter?
Có sự giảm đáng kể trong doanh số bán hàng quý trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease slowly".

Dân số già hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây và cả toàn cầu, tỷ lệ sinh giảm và tuổi thọ tăng dẫn đến hiện tượng dân số già hóa. Điều này có nghĩa là số lượng người trẻ tuổi giảm dần (decrease slowly) trong khi số người cao tuổi tăng lên, gây ra những thách thức đáng kể về kinh tế và xã hội, như thiếu hụt lao động và gánh nặng an sinh xã hội.

Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

Trên toàn cầu, nhiều tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, nước ngầm và rừng đang giảm dần theo thời gian (decrease slowly) do khai thác quá mức và thiếu bền vững. Sự suy giảm chậm chạp này thường khó nhận thấy ngay lập tức nhưng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về môi trường và kinh tế trong dài hạn.