(Top Banner Ad)
increase rapidly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Tổng quát

increase rapidly

UK: /ɪnˈkriːs ˈræpɪdli/ • US: /ɪnˈkriːs ˈræpɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

tăng nhanh chóng tăng vọt gia tăng nhanh tăng trưởng nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow or make larger or greater quickly.

Vietnamese Meaning

Tăng lên hoặc làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc vĩ đại hơn một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased rapidly after the new marketing campaign."

    "Lợi nhuận của công ty tăng lên nhanh chóng sau chiến dịch marketing mới."

  • "Global temperatures have increased rapidly in recent decades."

    "Nhiệt độ toàn cầu đã tăng nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây."

  • "Demand for electric vehicles is increasing rapidly."

    "Nhu cầu về xe điện đang tăng lên nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, gia tăng (ví dụ: The company increased its prices.)
Noun increase sự tăng lên, mức tăng (ví dụ: There was an increase in sales.)
Adjective increasing đang tăng lên (ví dụ: an increasing number of students)
Adjective increased đã được tăng lên, tăng thêm (ví dụ: increased pressure)
Adjective rapid nhanh, nhanh chóng (ví dụ: a rapid growth)
Noun rapidness tính nhanh chóng, sự nhanh nhạy (ít dùng)
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ (ví dụ: The situation changed rapidly.)

Synonyms

Antonyms

decrease rapidly (giảm nhanh chóng)decline rapidly (suy giảm nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' (tăng lên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere', là sự kết hợp của 'in-' (vào, hướng tới) và 'crescere' (phát triển, lớn lên). Qua tiếng Pháp cổ 'encreistre' rồi vào tiếng Anh trung đại, nó giữ nghĩa 'làm cho lớn hơn về số lượng, kích thước hoặc cường độ'.

Gốc rễ của 'Rapidly'

Phó từ 'rapidly' (một cách nhanh chóng) có nguồn gốc từ tính từ 'rapid' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ tiếng Latin 'rapidus' (có nghĩa là vội vàng, nhanh chóng). Gốc động từ 'rapere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'giật lấy, vồ lấy', gợi lên hình ảnh tốc độ và sự nhanh nhạy, phản ánh ý nghĩa của 'rapidly'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tốc độ của sự tăng trưởng. 'Increase' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tăng trưởng kinh tế đến tăng số lượng người. 'Rapidly' bổ nghĩa cho 'increase', cho biết quá trình tăng diễn ra với tốc độ cao. So với 'increase quickly', 'increase rapidly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tốc độ.

Prepositions

in by to

increase in (sth): chỉ sự tăng lên về cái gì đó. increase by (số lượng): chỉ mức tăng cụ thể. increase to (một mức cụ thể): chỉ sự tăng lên đến một mức độ nào đó.
Ví dụ: The population increased in size. Prices increased by 10%. Sales increased to $1 million.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + tăng nhanh
  • population The population increased rapidly.
    (Dân số tăng nhanh chóng.)
  • prices Prices increased rapidly.
    (Giá cả tăng vọt.)
  • sales Sales increased rapidly.
    (Doanh số bán hàng tăng nhanh.)
  • demand Demand for the product increased rapidly.
    (Nhu cầu đối với sản phẩm tăng nhanh.)
  • number of cases The number of cases increased rapidly.
    (Số lượng ca bệnh tăng nhanh chóng.)
Động từ (trước 'increase rapidly')
  • continue to The numbers continued to increase rapidly.
    (Các con số tiếp tục tăng nhanh.)
  • begin to The infection rate began to increase rapidly.
    (Tỷ lệ lây nhiễm bắt đầu tăng nhanh.)
  • cause (something to) New policies caused prices to increase rapidly.
    (Các chính sách mới khiến giá cả tăng nhanh chóng.)

Idioms

  • continue to increase rapidly

    tiếp tục tăng nhanh (thường dùng để mô tả xu hướng phát triển liên tục)

    "The company's profits are expected to continue to increase rapidly next quarter."

    (Lợi nhuận của công ty được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng nhanh chóng trong quý tới.)

  • start to increase rapidly

    bắt đầu tăng nhanh (dùng khi một xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ mới xuất hiện)

    "After the new advertising campaign, user engagement started to increase rapidly."

    (Sau chiến dịch quảng cáo mới, mức độ tương tác của người dùng bắt đầu tăng nhanh.)

  • increase rapidly over time

    tăng nhanh theo thời gian (nhấn mạnh sự phát triển nhanh chóng và kéo dài)

    "The cost of living has continued to increase rapidly over time in major cities."

    (Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn đã tiếp tục tăng nhanh theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase rapidly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Tăng lên hoặc làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc vĩ đại hơn một cách nhanh chóng.

"The company's profits increased rapidly after the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase rapidly".

Định luật Moore và Tiến bộ Công nghệ

Cụm từ 'increase rapidly' thường gắn liền với Định luật Moore trong lĩnh vực công nghệ. Định luật này mô tả việc số lượng bóng bán dẫn trên một vi mạch sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi hai năm, dẫn đến sức mạnh xử lý của máy tính tăng lên một cách 'nhanh chóng' và liên tục, thúc đẩy sự phát triển vũ bão của toàn ngành công nghệ thông tin.

Bong bóng kinh tế và Lạm phát

'Increase rapidly' là cụm từ thường dùng để mô tả hiện tượng bong bóng kinh tế, khi giá trị của tài sản (như cổ phiếu hoặc bất động sản) tăng vọt một cách 'nhanh chóng' và không bền vững, vượt xa giá trị thực của chúng. Nó cũng được dùng để chỉ tình trạng lạm phát cao, khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên 'nhanh chóng', làm giảm sức mua của đồng tiền trong một nền kinh tế.