lucid expression
Tính từ (Lucid)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lucid expression'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dễ hiểu; hoàn toàn rõ ràng hoặc dễ lĩnh hội.
Definition (English Meaning)
Easy to understand; completely intelligible or comprehensible.
Ví dụ Thực tế với 'Lucid expression'
-
"She gave a lucid explanation of the complex topic."
"Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về chủ đề phức tạp."
-
"The lawyer gave a lucid expression of the client's defense."
"Luật sư đã đưa ra một sự diễn đạt rõ ràng về sự bào chữa của khách hàng."
-
"We need a more lucid expression of the company's goals."
"Chúng ta cần một sự diễn đạt rõ ràng hơn về các mục tiêu của công ty."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lucid expression'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: lucid
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lucid expression'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lucid thường được dùng để mô tả một cách diễn đạt, giải thích, hoặc lập luận mà rất dễ theo dõi và hiểu được. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng, mạch lạc và trật tự trong việc trình bày thông tin, trái ngược với sự mơ hồ, khó hiểu hoặc phức tạp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'lucid about something' - rõ ràng về điều gì đó; 'lucid in explaining' - rõ ràng trong việc giải thích.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lucid expression'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.