unluckily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unlucky manner; unfortunately.
Vietnamese Meaning
Một cách không may mắn; không may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unluckily, I missed the train by a few minutes."
"Thật không may, tôi đã lỡ chuyến tàu chỉ vài phút."
-
"Unluckily for him, his car broke down in the middle of nowhere."
"Thật không may cho anh ấy, xe của anh ấy bị hỏng ở nơi khỉ ho cò gáy."
-
"She unluckily lost her wallet on the way to work."
"Cô ấy đã không may làm mất ví trên đường đi làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unluckily' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách không may mắn, thường mang ý nghĩa khách quan về sự xui xẻo hoặc kết quả tiêu cực. Nó khác với 'unfortunately' ở chỗ 'unluckily' nhấn mạnh hơn vào yếu tố may rủi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unluckily Unluckily, the weather was bad. (Không may thay, thời tiết lại xấu.)
-
Unluckily Unluckily for him, he missed the bus. (Thật không may cho anh ấy, anh ấy đã lỡ xe buýt.)
-
fall He fell unluckily and broke his arm. (Anh ấy ngã một cách không may và bị gãy tay.)
-
happen It unluckily happened that I was late. (Thật không may là tôi đã bị muộn.)
-
Unluckily Unluckily, she lost her wallet. (Không may thay, cô ấy đã làm mất ví.)
-
Unluckily Unluckily, the plane was delayed. (Thật không may, chuyến bay đã bị hoãn.)
Idioms
-
Unluckily for someone/something
Thật không may cho ai/cái gì đó
"Unluckily for the home team, their star player got injured."
(Thật không may cho đội nhà, cầu thủ ngôi sao của họ đã bị chấn thương.)
-
Unluckily enough
Đủ không may (để một điều gì đó xảy ra)
"Unluckily enough, it started to rain just as we left."
(Đủ không may, trời bắt đầu mưa đúng lúc chúng tôi rời đi.)
-
It unluckily happened that...
Thật không may là đã xảy ra chuyện...
"It unluckily happened that I forgot my passport."
(Thật không may là tôi đã quên hộ chiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unluckily
Trạng từMột cách không may mắn; không may.
"Unluckily, I missed the train by a few minutes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unluckily, I forgot my keys at home. |
Thật không may, tôi đã quên chìa khóa ở nhà. |
| Phủ định | Unluckily, the store wasn't open, so I couldn't buy milk. |
Thật không may, cửa hàng không mở cửa, nên tôi không thể mua sữa. |
| Nghi vấn | Unluckily, did you lose your wallet again? |
Thật không may, bạn lại làm mất ví nữa à? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unluckily, the rain started just as we arrived. |
Không may thay, trời bắt đầu mưa ngay khi chúng tôi đến. |
| Phủ định | Why unluckily did he lose his wallet yesterday? |
Tại sao không may anh ta lại mất ví vào ngày hôm qua? |
| Nghi vấn | How unluckily did she fail the test? |
Cô ấy đã trượt bài kiểm tra một cách không may mắn như thế nào? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unluckily, the rain started just as we arrived at the park. |
Thật không may, trời bắt đầu mưa ngay khi chúng tôi đến công viên. |
| Phủ định | Didn't she, unluckily, lose her keys again? |
Có phải cô ấy, một cách không may, lại mất chìa khóa rồi không? |
| Nghi vấn | Did they, unluckily, miss the last train? |
Có phải họ, một cách không may, đã lỡ chuyến tàu cuối cùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unluckily".
