(Top Banner Ad)
baggage rack
A2
noun A2 Du lịch, Giao thông

baggage rack

UK: /ˈbæɡɪdʒ ræk/ • US: /ˈbæɡɪdʒ ræk/

Nghĩa tiếng Việt

giá để hành lý kệ để hành lý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A frame or shelf for holding luggage, especially on a train or bus or in a hotel room.

Vietnamese Meaning

Giá để hành lý, đặc biệt là trên tàu hỏa, xe buýt hoặc trong phòng khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please place your bags on the baggage rack above your seat."

    "Vui lòng đặt túi của bạn lên giá để hành lý phía trên chỗ ngồi của bạn."

  • "The train was crowded, and the baggage rack was full."

    "Chuyến tàu rất đông, và giá để hành lý đã đầy."

  • "The hotel room had a convenient baggage rack for suitcases."

    "Phòng khách sạn có một giá để hành lý tiện lợi cho vali."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bag Cái túi, cái cặp
Verb bag Cho vào túi, đạt được (thường dùng trong thể thao)
Noun baggage Hành lý (nói chung)
Noun rack Giá đỡ, cái kệ
Verb rack Đặt lên giá, làm căng/khổ sở (ví dụ: rack one's brain)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bague (bundle)
Middle Dutch
recken (to stretch)
English (15th C)
baggage
English (14th C)
rack
Modern English
baggage rack

Nguồn gốc của 'baggage'

'Baggage' xuất hiện vào thế kỷ 15, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bague' (nghĩa là gói, bọc). Từ này ban đầu thường dùng để chỉ những đồ dùng cá nhân cồng kềnh mà quân đội hoặc người du hành mang theo, nhấn mạnh tính chất đồ đạc cần được chứa đựng và vận chuyển.

Cấu trúc của 'rack'

Từ 'rack' (giá đỡ) có gốc từ các ngôn ngữ Germanic, mang nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'cấu trúc dùng để giữ cố định thứ gì đó'. Khi ghép với 'baggage', nó tạo thành một cấu trúc cố định dùng để đặt hành lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cấu trúc được thiết kế để chứa hành lý. Trong bối cảnh tàu hỏa hoặc xe buýt, nó thường được đặt phía trên ghế ngồi. Trong phòng khách sạn, nó có thể là một khung gấp được đặt để du khách có thể dễ dàng sắp xếp hành lý.

Prepositions

on in above

* **on:** Chỉ vị trí trên giá để hành lý (ví dụ: The bag is on the baggage rack).
* **in:** Chỉ vị trí bên trong một cái gì đó liên quan đến giá hành lý, hiếm khi được sử dụng trừ khi mô tả một vật chứa bên trong giá.
* **above:** Chỉ vị trí phía trên giá để hành lý (ví dụ: The light is above the baggage rack).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baggage rack
  • overhead the overhead baggage rack
    (Giá để hành lý phía trên đầu (trong máy bay/tàu))
  • empty an empty baggage rack
    (Giá để hành lý trống)
  • sturdy a sturdy baggage rack
    (Giá để hành lý chắc chắn)
Verb + baggage rack
  • place place the suitcase on the baggage rack
    (Đặt vali lên giá để hành lý)
  • stow stow the bags in the baggage rack
    (Cất/xếp túi vào giá để hành lý)
  • lift lift the luggage onto the baggage rack
    (Nhấc hành lý lên giá để hành lý)
Noun + baggage rack
  • train the train's baggage rack
    (Giá để hành lý của tàu hỏa)
  • car the car's baggage rack (usually 'roof rack')
    (Giá để hành lý trên nóc xe ô tô (thường gọi là 'roof rack'))

Idioms

  • Check the baggage rack before exiting.

    Kiểm tra giá để hành lý trước khi rời khỏi (phương tiện). (Lời nhắc nhở tiêu chuẩn khi đi lại)

    "Remember to check the baggage rack before exiting the train, as we often forget small items."

    (Hãy nhớ kiểm tra giá để hành lý trước khi xuống tàu, vì chúng ta thường quên đồ vật nhỏ.)

  • Stow your carry-on in the overhead baggage rack.

    Cất hành lý xách tay của bạn vào giá để hành lý phía trên đầu. (Hướng dẫn thường thấy trên máy bay)

    "For safety reasons, please stow your carry-on in the overhead baggage rack and ensure the latch is secure."

    (Vì lý do an toàn, vui lòng cất hành lý xách tay của bạn vào giá hành lý phía trên đầu và đảm bảo chốt đã khóa chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baggage rack

noun
Lật mặt

Giá để hành lý, đặc biệt là trên tàu hỏa, xe buýt hoặc trong phòng khách sạn.

"Please place your bags on the baggage rack above your seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baggage rack".

Quy tắc ưu tiên trong vận chuyển công cộng

Trong văn hóa du lịch phương Tây, đặc biệt trên các chuyến tàu đông người, việc đặt hành lý lên giá thường tuân theo một 'quy tắc ưu tiên' không lời. Hành khách ngồi gần giá có trách nhiệm giúp đỡ người khác nhấc hành lý lên hoặc xuống (nếu họ có vẻ khó khăn), thể hiện sự lịch thiệp khi sử dụng không gian chung.

Biến thể thiết kế và công dụng

'Baggage rack' trên tàu hoặc xe buýt thường là giá mở đơn giản bên trong khoang. Ngược lại, 'baggage rack' lắp trên nóc ô tô (thường gọi là 'roof rack') ở Mỹ và châu Âu rất phổ biến, dùng để chở các vật dụng cồng kềnh như ván trượt tuyết, xe đạp hoặc thùng hàng lớn, nhấn mạnh văn hóa du lịch đường dài (road trip).